(Top Banner Ad)
sunda islands
B1
Danh từ B1 Địa lý

sunda islands

Nghĩa tiếng Việt

Quần đảo Sunda
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of islands in Southeast Asia, divided into the Greater Sunda Islands (Sumatra, Java, Borneo, Sulawesi) and the Lesser Sunda Islands (Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba, Timor, etc.).

Vietnamese Meaning

Một nhóm đảo ở Đông Nam Á, được chia thành Quần đảo Sunda Lớn (Sumatra, Java, Borneo, Sulawesi) và Quần đảo Sunda Nhỏ (Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba, Timor, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indonesia includes many islands in the Sunda Islands archipelago."

    "Indonesia bao gồm nhiều hòn đảo trong quần đảo Sunda."

  • "The Sunda Islands are known for their diverse flora and fauna."

    "Quần đảo Sunda được biết đến với hệ động thực vật đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Geographical Noun Sunda Strait Eo biển Sunda (eo biển nối Biển Java với Ấn Độ Dương, nằm giữa Sumatra và Java)
Geographical Noun Greater Sunda Islands Quần đảo Sunda Lớn (bao gồm Sumatra, Java, Borneo, Sulawesi)
Geographical Noun Lesser Sunda Islands Quần đảo Sunda Nhỏ (bao gồm Bali, Lombok, Flores, Timor, v.v.)
Geographical Noun Sundaland Vùng đất Sunda (một khu vực sinh địa học rộng lớn bao gồm Quần đảo Sunda Lớn và bán đảo Mã Lai, từng là một khối đất liền trong kỷ Băng hà)
Adjective Sundanese Thuộc về người/văn hóa Sunda (ví dụ: tiếng Sunda, người Sunda)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
सुन्दर (sundara)
Old Javanese/Sundanese
Sunda
English
Sunda Islands

Nguồn gốc tên gọi 'Sunda'

Tên gọi 'Sunda' bắt nguồn từ tiếng Sunda bản địa, một nhóm dân tộc và vương quốc cổ đại sinh sống ở phía tây đảo Java. Nó thường được liên hệ với Vương quốc Sunda tồn tại từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 16. Khu vực eo biển giữa Java và Sumatra cũng được gọi là Eo biển Sunda, đặt tên theo vương quốc này. Sau đó, các nhà thám hiểm châu Âu đã dùng tên này để chỉ toàn bộ quần đảo.

Ý nghĩa địa lý

Thuật ngữ 'Sunda Islands' (Quần đảo Sunda) được dùng để chỉ một quần đảo lớn ở Đông Nam Á, bao gồm các đảo Sumatra, Java, Borneo (một phần), Sulawesi, và nhiều đảo nhỏ hơn. Chúng được chia thành Quần đảo Sunda Lớn (Greater Sunda Islands) và Quần đảo Sunda Nhỏ (Lesser Sunda Islands), là một phần quan trọng của Indonesia và Đông Timor.

Usage Note

Sunda Islands là một tên địa lý chỉ một quần đảo cụ thể. Việc phân biệt giữa Greater và Lesser Sunda Islands là quan trọng. Không có dạng số ít cho cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sunda Islands
  • Greater the Greater Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda Lớn)
  • Lesser the Lesser Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda Nhỏ)
  • Indonesian the Indonesian Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda thuộc Indonesia)
  • tropical the tropical Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda nhiệt đới)
Verb + Sunda Islands
  • explore explore the Sunda Islands
    (khám phá Quần đảo Sunda)
  • visit visit the Sunda Islands
    (ghé thăm Quần đảo Sunda)
  • comprise The archipelago comprises the Sunda Islands.
    (Quần đảo bao gồm các đảo Sunda.)
  • located in located in the Sunda Islands
    (nằm ở Quần đảo Sunda)

Idioms

  • biodiversity of the Sunda Islands

    Sự đa dạng sinh học của Quần đảo Sunda

    "The biodiversity of the Sunda Islands is incredibly rich and unique."

    (Sự đa dạng sinh học của Quần đảo Sunda vô cùng phong phú và độc đáo.)

  • tectonic activity in the Sunda Islands

    Hoạt động kiến tạo ở Quần đảo Sunda

    "Scientists closely monitor tectonic activity in the Sunda Islands due to frequent earthquakes."

    (Các nhà khoa học theo dõi sát sao hoạt động kiến tạo ở Quần đảo Sunda do động đất thường xuyên.)

  • island nations of the Sunda Islands

    Các quốc đảo thuộc Quần đảo Sunda

    "Indonesia is one of the main island nations of the Sunda Islands."

    (Indonesia là một trong những quốc đảo chính thuộc Quần đảo Sunda.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunda islands

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm đảo ở Đông Nam Á, được chia thành Quần đảo Sunda Lớn (Sumatra, Java, Borneo, Sulawesi) và Quần đảo Sunda Nhỏ (Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba, Timor, v.v.).

"Indonesia includes many islands in the Sunda Islands archipelago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunda islands".

Vành đai Lửa Thái Bình Dương

Quần đảo Sunda nằm trong Vành đai Lửa Thái Bình Dương, một khu vực có nhiều hoạt động địa chấn và núi lửa. Điều này dẫn đến sự hình thành của nhiều núi lửa hùng vĩ và cảnh quan độc đáo, nhưng cũng mang lại rủi ro thiên tai như động đất và sóng thần, định hình nên lối sống và kiến trúc của người dân địa phương.

Trung tâm đa dạng sinh học toàn cầu

Quần đảo Sunda được công nhận là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng nhất thế giới. Nơi đây có nhiều loài động thực vật đặc hữu, không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất, từ các loài thú lớn như hổ Sumatra và đười ươi Borneo đến vô số loài chim và thực vật quý hiếm, thu hút nhiều nhà khoa học và du khách.