(Top Banner Ad)
aceh
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

aceh

UK: ˈætʃeɪ • US: ˈɑːtʃeɪ

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh Aceh vùng Aceh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A province of Indonesia, located on the northern tip of Sumatra island.

Vietnamese Meaning

Một tỉnh của Indonesia, nằm ở mũi phía bắc của đảo Sumatra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aceh was heavily affected by the 2004 tsunami."

    "Aceh đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi trận sóng thần năm 2004."

  • "The people of Aceh are known for their strong Islamic traditions."

    "Người dân Aceh nổi tiếng với truyền thống Hồi giáo mạnh mẽ."

  • "The government granted Aceh special autonomy status."

    "Chính phủ đã trao cho Aceh quy chế tự trị đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ache đau, nhức (thường là một cơn đau âm ỉ, kéo dài)
Noun ache cơn đau, sự đau nhức (âm ỉ)
Adjective aching đau nhức, ê ẩm
Adjective achy / akey cảm thấy đau nhức, mỏi mệt

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*akaną (pain, to hurt)
Old English
acan (verb), æċe (noun)
Middle English
aken
Modern English
ache

Sự nhầm lẫn 'hoàng gia' giữa 'ake' và 'ache'

Ban đầu, từ này được viết là 'ake'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 18, nhà từ điển học Samuel Johnson đã thay đổi cách viết thành 'ache' vì ông tin rằng nó bắt nguồn từ từ 'akhos' (ἄχος) trong tiếng Hy Lạp. Mặc dù sự liên kết này không chính xác về mặt lịch sử, cách viết 'ache' đã trở nên phổ biến và được giữ lại cho đến ngày nay, trong khi cách phát âm vẫn giữ nguyên là /eɪk/.

Usage Note

Aceh thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử (đặc biệt là lịch sử đấu tranh giành độc lập), chính trị (quy chế tự trị đặc biệt) và văn hóa của Indonesia. Nó nổi tiếng với lịch sử lâu dài, tôn giáo bảo thủ và vai trò quan trọng trong trận sóng thần năm 2004.

Prepositions

in of

‘In Aceh’ thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc các sự kiện xảy ra trong tỉnh Aceh. ‘Of Aceh’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc đặc điểm thuộc về Aceh (ví dụ: people of Aceh, culture of Aceh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ache
  • dull ache
    (cơn đau âm ỉ)
  • throbbing ache
    (cơn đau nhói theo nhịp)
  • nagging ache
    (cơn đau dai dẳng, không dứt)
Noun + ache (Compound Nouns)
  • stomach ache
    (đau bụng, đau dạ dày)
  • head ache
    (đau đầu)
  • muscle ache
    (đau cơ)
  • back ache
    (đau lưng)
My... + ache(s)
  • My muscles ache
    (Cơ của tôi bị đau nhức)
  • My whole body aches
    (Toàn thân tôi ê ẩm)

Idioms

  • ache for someone/something

    khao khát, rất mong mỏi điều gì/ai đó

    "After months abroad, he ached for a familiar sight of his hometown."

    (Sau nhiều tháng ở nước ngoài, anh khao khát một hình ảnh quen thuộc của quê nhà.)

  • an aching heart

    một trái tim đau khổ, lòng buồn rười rượi

    "She looked at the old photographs with an aching heart, remembering happier times."

    (Cô ấy nhìn những tấm ảnh cũ với một trái tim đau khổ, nhớ về những thời gian hạnh phúc hơn.)

  • my heart aches for someone

    tôi rất thông cảm/thương cho ai đó

    "I heard about your loss, and my heart aches for you and your family."

    (Tôi đã nghe về mất mát của bạn, và tôi rất thương cho bạn và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aceh

Noun
Lật mặt

Một tỉnh của Indonesia, nằm ở mũi phía bắc của đảo Sumatra.

"Aceh was heavily affected by the 2004 tsunami."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aceh".

Phân biệt 'Ache', 'Pain', và 'Hurt'

'Ache' thường chỉ một cơn đau âm ỉ, kéo dài và ở một bộ phận cụ thể (ví dụ: stomach ache). 'Pain' là từ chung nhất cho sự đau đớn, có thể dữ dội hoặc âm ỉ. 'Hurt' thường được dùng như một động từ để chỉ cảm giác bị đau, cả về thể chất lẫn tinh thần (ví dụ: 'My leg hurts' hoặc 'You hurt my feelings').

'Headache' như một phép ẩn dụ

Trong tiếng Anh, 'headache' không chỉ có nghĩa là đau đầu. Nó còn được dùng một cách thông tục để chỉ một vấn đề phiền phức, rắc rối. Ví dụ: 'Dealing with all this paperwork is a real headache.' (Giải quyết đống giấy tờ này thật là một chuyện nhức đầu.)