aceh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tỉnh của Indonesia, nằm ở mũi phía bắc của đảo Sumatra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aceh was heavily affected by the 2004 tsunami."
"Aceh đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi trận sóng thần năm 2004."
-
"The people of Aceh are known for their strong Islamic traditions."
"Người dân Aceh nổi tiếng với truyền thống Hồi giáo mạnh mẽ."
-
"The government granted Aceh special autonomy status."
"Chính phủ đã trao cho Aceh quy chế tự trị đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aceh thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử (đặc biệt là lịch sử đấu tranh giành độc lập), chính trị (quy chế tự trị đặc biệt) và văn hóa của Indonesia. Nó nổi tiếng với lịch sử lâu dài, tôn giáo bảo thủ và vai trò quan trọng trong trận sóng thần năm 2004.
Prepositions
‘In Aceh’ thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc các sự kiện xảy ra trong tỉnh Aceh. ‘Of Aceh’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ, hoặc đặc điểm thuộc về Aceh (ví dụ: people of Aceh, culture of Aceh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dull ache (cơn đau âm ỉ)
-
throbbing ache (cơn đau nhói theo nhịp)
-
nagging ache (cơn đau dai dẳng, không dứt)
-
stomach ache (đau bụng, đau dạ dày)
-
head ache (đau đầu)
-
muscle ache (đau cơ)
-
back ache (đau lưng)
-
My muscles ache (Cơ của tôi bị đau nhức)
-
My whole body aches (Toàn thân tôi ê ẩm)
Idioms
-
ache for someone/something
khao khát, rất mong mỏi điều gì/ai đó
"After months abroad, he ached for a familiar sight of his hometown."
(Sau nhiều tháng ở nước ngoài, anh khao khát một hình ảnh quen thuộc của quê nhà.)
-
an aching heart
một trái tim đau khổ, lòng buồn rười rượi
"She looked at the old photographs with an aching heart, remembering happier times."
(Cô ấy nhìn những tấm ảnh cũ với một trái tim đau khổ, nhớ về những thời gian hạnh phúc hơn.)
-
my heart aches for someone
tôi rất thông cảm/thương cho ai đó
"I heard about your loss, and my heart aches for you and your family."
(Tôi đã nghe về mất mát của bạn, và tôi rất thương cho bạn và gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aceh
NounMột tỉnh của Indonesia, nằm ở mũi phía bắc của đảo Sumatra.
"Aceh was heavily affected by the 2004 tsunami."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aceh".
