(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sunflower seeds
A2

sunflower seeds

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hạt hướng dương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunflower seeds'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt hướng dương, hạt của cây hoa hướng dương có thể ăn được.

Definition (English Meaning)

The edible seeds of the sunflower plant.

Ví dụ Thực tế với 'Sunflower seeds'

  • "I enjoy snacking on sunflower seeds while watching movies."

    "Tôi thích ăn hạt hướng dương trong khi xem phim."

  • "Sunflower seeds are a good source of vitamin E."

    "Hạt hướng dương là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."

  • "She cracked open the sunflower seeds and ate the kernels."

    "Cô ấy tách hạt hướng dương và ăn phần nhân bên trong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sunflower seeds'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sunflower seeds
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Sunflower seeds'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hạt hướng dương thường được ăn như một món ăn nhẹ. Chúng có thể được rang hoặc ăn sống. Chúng cũng là một thành phần phổ biến trong các loại bánh mì, salad và các món ăn khác. Hạt hướng dương giàu vitamin E, magie và selen.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ việc ăn kèm với cái gì đó. Ví dụ: "I like to eat sunflower seeds with my salad." (Tôi thích ăn hạt hướng dương với món salad của tôi.) * **in:** Thường dùng để chỉ thành phần trong một món ăn. Ví dụ: "There are sunflower seeds in this bread." (Có hạt hướng dương trong bánh mì này.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunflower seeds'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)