(Top Banner Ad)
sunflower seeds
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

sunflower seeds

UK: /ˈsʌnˌflaʊər siːdz/ • US: /ˈsʌnˌflaʊər siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt hướng dương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible seeds of the sunflower plant.

Vietnamese Meaning

Hạt hướng dương, hạt của cây hoa hướng dương có thể ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy snacking on sunflower seeds while watching movies."

    "Tôi thích ăn hạt hướng dương trong khi xem phim."

  • "Sunflower seeds are a good source of vitamin E."

    "Hạt hướng dương là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."

  • "She cracked open the sunflower seeds and ate the kernels."

    "Cô ấy tách hạt hướng dương và ăn phần nhân bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower Cây hoa hướng dương, hoa hướng dương
Noun seed Hạt, hạt giống
Verb to seed Gieo hạt, bỏ hạt (khỏi quả)
Adjective seeded Có hạt (thường dùng để mô tả trái cây, bánh mì có chứa hạt)
Adjective seedless Không hạt (ví dụ: seedless grapes - nho không hạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old French
flor
English
sunflower
Old English
sæd
English
seed

Nguồn gốc tên gọi 'Sunflower'

Từ 'sunflower' (hoa hướng dương) là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'sun' (mặt trời) và 'flower' (bông hoa). Tên gọi này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, mô tả đặc tính nổi bật của loài cây này là luôn quay mặt về phía mặt trời trong suốt cả ngày.

Lịch sử của 'Seeds'

Từ 'seed' (hạt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæd', và xa hơn nữa là từ gốc Germanic chung. Nó là một từ cơ bản, dùng để chỉ phần phôi của thực vật có khả năng phát triển thành cây mới, hoặc được dùng làm thực phẩm.

Usage Note

Hạt hướng dương thường được ăn như một món ăn nhẹ. Chúng có thể được rang hoặc ăn sống. Chúng cũng là một thành phần phổ biến trong các loại bánh mì, salad và các món ăn khác. Hạt hướng dương giàu vitamin E, magie và selen.

Prepositions

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ việc ăn kèm với cái gì đó. Ví dụ: "I like to eat sunflower seeds with my salad." (Tôi thích ăn hạt hướng dương với món salad của tôi.) * **in:** Thường dùng để chỉ thành phần trong một món ăn. Ví dụ: "There are sunflower seeds in this bread." (Có hạt hướng dương trong bánh mì này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunflower seeds
  • roasted roasted sunflower seeds
    (hạt hướng dương rang)
  • shelled shelled sunflower seeds
    (hạt hướng dương đã bóc vỏ (tách vỏ))
  • raw raw sunflower seeds
    (hạt hướng dương sống)
  • crunchy crunchy sunflower seeds
    (hạt hướng dương giòn)
Verb + sunflower seeds
  • eat eat sunflower seeds
    (ăn hạt hướng dương)
  • snack on snack on sunflower seeds
    (ăn vặt hạt hướng dương)
  • sprinkle sprinkle sunflower seeds (over salad)
    (rắc hạt hướng dương (lên món salad))
  • crack crack sunflower seeds
    (cắn/tách hạt hướng dương)
Noun + sunflower seeds
  • a bag of a bag of sunflower seeds
    (một túi hạt hướng dương)
  • benefits of benefits of sunflower seeds
    (lợi ích của hạt hướng dương)

Idioms

  • crack open a bag of sunflower seeds

    Mở một gói hạt hướng dương để ăn (thường để giải trí, tụ tập)

    "Let's crack open a bag of sunflower seeds and watch the game."

    (Chúng ta hãy mở một gói hạt hướng dương ra ăn và xem trận đấu.)

  • pass the sunflower seeds

    Đưa (gói) hạt hướng dương cho người khác (trong lúc chia sẻ)

    "Could you pass the sunflower seeds, please? I'd like some."

    (Bạn có thể chuyền gói hạt hướng dương cho tôi được không? Tôi muốn ăn một ít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower seeds

danh từ
Lật mặt

Hạt hướng dương, hạt của cây hoa hướng dương có thể ăn được.

"I enjoy snacking on sunflower seeds while watching movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower seeds".

Món ăn vặt phổ biến toàn cầu

Hạt hướng dương là một món ăn vặt được yêu thích rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệt phổ biến ở các nước Đông Âu, Trung Đông, và Châu Á (trong đó có Việt Nam). Chúng thường được thưởng thức trong các buổi tụ tập bạn bè, gia đình, khi xem phim, thể thao hoặc đơn giản là để giải trí.

Giá trị dinh dưỡng và lịch sử

Ngoài hương vị thơm ngon, hạt hướng dương còn rất bổ dưỡng, là nguồn cung cấp dồi dào vitamin E, magiê và selen. Cây hướng dương có lịch sử lâu đời, được thổ dân châu Mỹ trồng trọt và sử dụng làm thực phẩm, dầu ăn và thuốc nhuộm từ hàng ngàn năm trước Công nguyên.