sunny weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tràn ngập ánh nắng; có nhiều ánh nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a sunny day today."
"Hôm nay là một ngày nắng đẹp."
-
"We went to the beach in sunny weather."
"Chúng tôi đã đi biển vào một ngày thời tiết nắng đẹp."
-
"The sunny weather made everyone feel happier."
"Thời tiết nắng đẹp khiến mọi người cảm thấy vui vẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sun | mặt trời |
| Noun | sunshine | ánh nắng mặt trời |
| Noun | sunniness | trạng thái có nắng, sự tươi sáng |
| Adjective | sunless | không có nắng, thiếu nắng |
| Adverb | sunnily | một cách tươi sáng, rạng rỡ |
| Noun | weather | thời tiết |
| Verb | weatherize | làm cho chống chịu được thời tiết |
| Adjective | weatherproof | chống thấm nước, chống chịu thời tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sunny' mô tả trạng thái của thời tiết khi có nhiều ánh nắng mặt trời. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, vui vẻ và ấm áp. Khác với 'bright' chỉ sự sáng nói chung, 'sunny' đặc biệt nhấn mạnh sự hiện diện của ánh nắng mặt trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glorious glorious sunny weather (thời tiết nắng đẹp rực rỡ)
-
beautiful beautiful sunny weather (thời tiết nắng đẹp)
-
perfect perfect sunny weather (thời tiết nắng đẹp hoàn hảo)
-
warm warm sunny weather (thời tiết nắng ấm)
-
enjoy enjoy sunny weather (tận hưởng thời tiết nắng đẹp)
-
predict predict sunny weather (dự báo thời tiết nắng đẹp)
-
expect expect sunny weather (mong đợi thời tiết nắng đẹp)
-
in in sunny weather (trong thời tiết nắng đẹp)
Idioms
-
perfect sunny weather for...
Thời tiết nắng đẹp hoàn hảo/lý tưởng cho một hoạt động nào đó.
"It's perfect sunny weather for a beach trip today!"
(Hôm nay thời tiết nắng đẹp hoàn hảo cho một chuyến đi biển!)
-
enjoying the sunny weather
Tận hưởng thời tiết nắng đẹp (thường sau một khoảng thời gian mưa hoặc lạnh).
"Many people were out in the park, enjoying the sunny weather after weeks of rain."
(Nhiều người đã ra công viên, tận hưởng thời tiết nắng đẹp sau nhiều tuần mưa.)
-
long-awaited sunny weather
Thời tiết nắng đẹp được mong chờ từ lâu.
"The long-awaited sunny weather finally arrived, lifting everyone's spirits."
(Thời tiết nắng đẹp được mong chờ từ lâu cuối cùng đã đến, làm tinh thần mọi người phấn chấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunny weather
Tính từ (Sunny)Tràn ngập ánh nắng; có nhiều ánh nắng.
"It's a sunny day today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunny weather".
