(Top Banner Ad)
sun
A1
noun A1 Thiên văn học, Khoa học tự nhiên

sun

UK: /sʌn/ • US: /sʌn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trời ông mặt trời ánh nắng ánh dương
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The star that provides light and heat to Earth and other planets that orbit it.

Vietnamese Meaning

Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun is shining brightly today."

    "Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ."

  • "We went to the beach to enjoy the sun."

    "Chúng tôi đã đến bãi biển để tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "Scientists are studying the sun's activity."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunshine ánh nắng mặt trời
Adjective sunny có nắng, tươi sáng
Verb sunbathe tắm nắng
Noun sunset hoàng hôn
Noun sunrise bình minh
Noun sunburn cháy nắng
Adjective sun-kissed phơi nắng nhẹ, rám nắng tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Middle English
sonne, sunne
Modern English
sun

Nguồn gốc cổ xưa của "sun"

Từ "sun" trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ "*sóh₂wl̥" trong tiếng Proto-Indo-European, ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*sunnō) rồi thành "sunne" trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là "sun" như chúng ta biết ngày nay. Dù qua nhiều thay đổi, ý nghĩa cơ bản về ngôi sao mang lại ánh sáng và sự sống cho Trái Đất vẫn được bảo toàn.

Usage Note

Từ 'sun' thường được dùng để chỉ Mặt Trời của hệ Mặt Trời chúng ta. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ nguồn sáng hoặc sức mạnh.

Prepositions

in the sun under the sun

'In the sun' dùng để chỉ việc ở dưới ánh nắng trực tiếp. 'Under the sun' có nghĩa là 'trên đời' hoặc 'trong thế giới này', thường được dùng trong các thành ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sun
  • strong strong sun
    (nắng gắt)
  • scorching scorching sun
    (nắng như thiêu đốt)
  • bright bright sun
    (nắng chói chang)
  • glorious glorious sun
    (nắng đẹp rực rỡ)
  • setting setting sun
    (mặt trời lặn)
  • rising rising sun
    (mặt trời mọc)
Verb + sun
  • enjoy enjoy the sun
    (tận hưởng nắng)
  • soak up soak up the sun
    (tắm nắng, hấp thụ nắng)
  • catch catch the sun
    (bị nắng chiếu vào, rám nắng)
  • worship worship the sun
    (tôn thờ mặt trời)
Sun + Verb/Noun
  • shines sun shines
    (mặt trời chiếu sáng)
  • rises sun rises
    (mặt trời mọc)
  • sets sun sets
    (mặt trời lặn)
  • rays sun's rays
    (tia nắng mặt trời)

Idioms

  • under the sun

    trên đời này, trên thế gian này

    "It's the best ice cream under the sun."

    (Đây là loại kem ngon nhất trên đời này.)

  • make hay while the sun shines

    tận dụng cơ hội khi còn có thể

    "We should make hay while the sun shines and finish this project quickly."

    (Chúng ta nên tận dụng cơ hội khi còn có thể và hoàn thành dự án này nhanh chóng.)

  • a place in the sun

    một vị trí xứng đáng, một cuộc sống tốt đẹp

    "After years of hard work, she finally found her place in the sun."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng tìm được vị trí xứng đáng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun

noun
Lật mặt

Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.

"The sun is shining brightly today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun gives us light and warmth.
Mặt trời mang đến cho chúng ta ánh sáng và hơi ấm.
Phủ định
The clouds did not block the sun yesterday.
Hôm qua mây không che khuất mặt trời.
Nghi vấn
Does the sun rise in the East?
Mặt trời có mọc ở hướng Đông không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will be shining brightly tomorrow morning.
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ vào sáng ngày mai.
Phủ định
The sun won't be scorching the earth at midnight.
Mặt trời sẽ không thiêu đốt trái đất vào lúc nửa đêm.
Nghi vấn
Will the sun be rising earlier next week?
Liệu mặt trời có mọc sớm hơn vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the beach, the sun will have baked the sand.
Đến lúc chúng ta đến bãi biển, mặt trời sẽ làm nóng cát.
Phủ định
The sun will not have risen by 6 AM tomorrow.
Mặt trời sẽ chưa mọc vào 6 giờ sáng ngày mai.
Nghi vấn
Will the sun have melted all the snow by noon?
Liệu mặt trời có làm tan hết tuyết vào buổi trưa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will have been shining brightly for hours by the time we reach the beach.
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ hàng giờ khi chúng ta đến bãi biển.
Phủ định
The sun won't have been scorching the earth all day; a storm is expected soon.
Mặt trời sẽ không thiêu đốt trái đất cả ngày; một cơn bão dự kiến sẽ đến sớm.
Nghi vấn
Will the sun have been heating the greenhouse enough to ripen the tomatoes by this afternoon?
Liệu mặt trời có đủ sức làm nóng nhà kính để làm chín cà chua vào chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun".

Mặt trời trong văn hóa cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại trên thế giới, mặt trời được tôn thờ như một vị thần hoặc biểu tượng của sự sống, sức mạnh và quyền năng. Ví dụ, thần Ra trong Ai Cập cổ đại hay thần Helios của Hy Lạp đều gắn liền với mặt trời. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thời gian, mùa màng và các nghi lễ tôn giáo.

Tầm quan trọng của ánh nắng mặt trời

Ánh nắng mặt trời không chỉ là nguồn sáng và nhiệt mà còn thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất. Nó cung cấp vitamin D cho con người, hỗ trợ quá trình quang hợp của thực vật, và là yếu tố then chốt trong chu trình nước và khí hậu toàn cầu. Bởi vậy, mặt trời luôn là biểu tượng của sự sống và năng lượng tích cực.