sun
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sun'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.
Definition (English Meaning)
The star that provides light and heat to Earth and other planets that orbit it.
Ví dụ Thực tế với 'Sun'
-
"The sun is shining brightly today."
"Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ."
-
"We went to the beach to enjoy the sun."
"Chúng tôi đã đến bãi biển để tận hưởng ánh nắng mặt trời."
-
"Scientists are studying the sun's activity."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của mặt trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sun'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sun
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sun'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sun' thường được dùng để chỉ Mặt Trời của hệ Mặt Trời chúng ta. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ nguồn sáng hoặc sức mạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In the sun' dùng để chỉ việc ở dưới ánh nắng trực tiếp. 'Under the sun' có nghĩa là 'trên đời' hoặc 'trong thế giới này', thường được dùng trong các thành ngữ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sun'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun gives us light and warmth.
|
Mặt trời mang đến cho chúng ta ánh sáng và hơi ấm. |
| Phủ định |
The clouds did not block the sun yesterday.
|
Hôm qua mây không che khuất mặt trời. |
| Nghi vấn |
Does the sun rise in the East?
|
Mặt trời có mọc ở hướng Đông không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun will be shining brightly tomorrow morning.
|
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ vào sáng ngày mai. |
| Phủ định |
The sun won't be scorching the earth at midnight.
|
Mặt trời sẽ không thiêu đốt trái đất vào lúc nửa đêm. |
| Nghi vấn |
Will the sun be rising earlier next week?
|
Liệu mặt trời có mọc sớm hơn vào tuần tới không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun will have been shining brightly for hours by the time we reach the beach.
|
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ hàng giờ khi chúng ta đến bãi biển. |
| Phủ định |
The sun won't have been scorching the earth all day; a storm is expected soon.
|
Mặt trời sẽ không thiêu đốt trái đất cả ngày; một cơn bão dự kiến sẽ đến sớm. |
| Nghi vấn |
Will the sun have been heating the greenhouse enough to ripen the tomatoes by this afternoon?
|
Liệu mặt trời có đủ sức làm nóng nhà kính để làm chín cà chua vào chiều nay không? |