(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sun
A1

sun

noun

Nghĩa tiếng Việt

mặt trời ông mặt trời ánh nắng ánh dương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sun'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.

Definition (English Meaning)

The star that provides light and heat to Earth and other planets that orbit it.

Ví dụ Thực tế với 'Sun'

  • "The sun is shining brightly today."

    "Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ."

  • "We went to the beach to enjoy the sun."

    "Chúng tôi đã đến bãi biển để tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "Scientists are studying the sun's activity."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động của mặt trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sun'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sun
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiên văn học Khoa học tự nhiên

Ghi chú Cách dùng 'Sun'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sun' thường được dùng để chỉ Mặt Trời của hệ Mặt Trời chúng ta. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ nguồn sáng hoặc sức mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in the sun under the sun

'In the sun' dùng để chỉ việc ở dưới ánh nắng trực tiếp. 'Under the sun' có nghĩa là 'trên đời' hoặc 'trong thế giới này', thường được dùng trong các thành ngữ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sun'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun gives us light and warmth.
Mặt trời mang đến cho chúng ta ánh sáng và hơi ấm.
Phủ định
The clouds did not block the sun yesterday.
Hôm qua mây không che khuất mặt trời.
Nghi vấn
Does the sun rise in the East?
Mặt trời có mọc ở hướng Đông không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will be shining brightly tomorrow morning.
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ vào sáng ngày mai.
Phủ định
The sun won't be scorching the earth at midnight.
Mặt trời sẽ không thiêu đốt trái đất vào lúc nửa đêm.
Nghi vấn
Will the sun be rising earlier next week?
Liệu mặt trời có mọc sớm hơn vào tuần tới không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will have been shining brightly for hours by the time we reach the beach.
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ hàng giờ khi chúng ta đến bãi biển.
Phủ định
The sun won't have been scorching the earth all day; a storm is expected soon.
Mặt trời sẽ không thiêu đốt trái đất cả ngày; một cơn bão dự kiến sẽ đến sớm.
Nghi vấn
Will the sun have been heating the greenhouse enough to ripen the tomatoes by this afternoon?
Liệu mặt trời có đủ sức làm nóng nhà kính để làm chín cà chua vào chiều nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)