sunny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều ánh nắng; đầy nắng; nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a lovely sunny day."
"Đó là một ngày nắng đẹp trời."
-
"We spent a sunny afternoon at the beach."
"Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều đầy nắng ở bãi biển."
-
"Her sunny smile brightened the room."
"Nụ cười tươi tắn của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thời tiết hoặc một địa điểm có nhiều ánh sáng mặt trời. Thường mang ý nghĩa tích cực, vui vẻ, lạc quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright sunny day (một ngày nắng tươi sáng)
-
glorious glorious sunny weather (thời tiết nắng đẹp rực rỡ)
-
lovely lovely sunny morning (một buổi sáng nắng đẹp)
-
day sunny day (ngày nắng)
-
weather sunny weather (thời tiết có nắng)
-
disposition sunny disposition (tính cách vui vẻ, lạc quan)
-
outlook sunny outlook (cái nhìn lạc quan)
-
smile sunny smile (nụ cười rạng rỡ, tươi tắn)
-
side up eggs sunny side up (trứng ốp la lòng đào (chỉ chiên một mặt))
Idioms
-
look on the sunny side
nhìn vào mặt tích cực, lạc quan
"Even when things are tough, try to look on the sunny side."
(Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
-
a sunny disposition
một tính cách vui vẻ, lạc quan, rạng rỡ
"She always has a sunny disposition, making everyone around her feel happy."
(Cô ấy luôn có một tính cách vui vẻ, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunny
Tính từCó nhiều ánh nắng; đầy nắng; nắng.
"It was a lovely sunny day."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday was a sunny day, and we decided to go to the park. |
Hôm qua là một ngày nắng đẹp, và chúng tôi quyết định đi đến công viên. |
| Phủ định | Despite the forecast, it wasn't sunny at all, but rather cloudy and cold. |
Mặc dù dự báo thời tiết, trời không hề nắng, mà thay vào đó là nhiều mây và lạnh giá. |
| Nghi vấn | Given the clear sky, is it going to be sunny, or should we expect some rain later? |
Với bầu trời quang đãng, trời sẽ nắng chứ, hay chúng ta nên mong đợi một chút mưa sau đó? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It has been being sunny all day, which is why I'm so tired. |
Trời đã nắng cả ngày, đó là lý do tại sao tôi rất mệt. |
| Phủ định | It hasn't been being sunny enough for the solar panels to fully charge the batteries. |
Trời đã không đủ nắng để các tấm pin mặt trời sạc đầy pin. |
| Nghi vấn | Has it been being sunny since you arrived? |
Trời có nắng từ khi bạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunny".
