(Top Banner Ad)
sunny
A2
Tính từ A2 Thời tiết, Mô tả

sunny

UK: /ˈsʌni/ • US: /ˈsʌni/

Nghĩa tiếng Việt

đầy nắng nắng vui vẻ tươi tắn lạc quan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bright with sunlight.

Vietnamese Meaning

Có nhiều ánh nắng; đầy nắng; nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a lovely sunny day."

    "Đó là một ngày nắng đẹp trời."

  • "We spent a sunny afternoon at the beach."

    "Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều đầy nắng ở bãi biển."

  • "Her sunny smile brightened the room."

    "Nụ cười tươi tắn của cô ấy đã làm bừng sáng cả căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Noun sunshine ánh nắng mặt trời
Noun sunniness sự rạng rỡ, sự vui vẻ (của tính cách); trạng thái có nắng (của thời tiết)
Verb sunbathe tắm nắng
Adjective unsunny không có nắng, u ám; buồn bã
Adjective sunlit được mặt trời chiếu sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*súh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Old English
sunnig
English
sunny

Nguồn gốc của 'sunny'

Từ 'sunny' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunnig', được tạo thành từ danh từ 'sunne' (nghĩa là 'mặt trời') và hậu tố '-ig' (dùng để tạo tính từ, có nghĩa là 'có tính chất của' hoặc 'đầy'). Vì vậy, 'sunny' nghĩa đen là 'có nhiều mặt trời' hoặc 'giống như mặt trời'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả thời tiết hoặc một địa điểm có nhiều ánh sáng mặt trời. Thường mang ý nghĩa tích cực, vui vẻ, lạc quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunny
  • bright bright sunny day
    (một ngày nắng tươi sáng)
  • glorious glorious sunny weather
    (thời tiết nắng đẹp rực rỡ)
  • lovely lovely sunny morning
    (một buổi sáng nắng đẹp)
sunny + Noun
  • day sunny day
    (ngày nắng)
  • weather sunny weather
    (thời tiết có nắng)
  • disposition sunny disposition
    (tính cách vui vẻ, lạc quan)
  • outlook sunny outlook
    (cái nhìn lạc quan)
  • smile sunny smile
    (nụ cười rạng rỡ, tươi tắn)
  • side up eggs sunny side up
    (trứng ốp la lòng đào (chỉ chiên một mặt))

Idioms

  • look on the sunny side

    nhìn vào mặt tích cực, lạc quan

    "Even when things are tough, try to look on the sunny side."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)

  • a sunny disposition

    một tính cách vui vẻ, lạc quan, rạng rỡ

    "She always has a sunny disposition, making everyone around her feel happy."

    (Cô ấy luôn có một tính cách vui vẻ, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunny

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều ánh nắng; đầy nắng; nắng.

"It was a lovely sunny day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday was a sunny day, and we decided to go to the park.
Hôm qua là một ngày nắng đẹp, và chúng tôi quyết định đi đến công viên.
Phủ định
Despite the forecast, it wasn't sunny at all, but rather cloudy and cold.
Mặc dù dự báo thời tiết, trời không hề nắng, mà thay vào đó là nhiều mây và lạnh giá.
Nghi vấn
Given the clear sky, is it going to be sunny, or should we expect some rain later?
Với bầu trời quang đãng, trời sẽ nắng chứ, hay chúng ta nên mong đợi một chút mưa sau đó?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been being sunny all day, which is why I'm so tired.
Trời đã nắng cả ngày, đó là lý do tại sao tôi rất mệt.
Phủ định
It hasn't been being sunny enough for the solar panels to fully charge the batteries.
Trời đã không đủ nắng để các tấm pin mặt trời sạc đầy pin.
Nghi vấn
Has it been being sunny since you arrived?
Trời có nắng từ khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunny".

Mặt trời và niềm vui

Trong văn hóa phương Tây, 'sunny' (có nắng) thường gắn liền với những cảm xúc tích cực như niềm vui, sự hạnh phúc, ấm áp và lạc quan. Thời tiết có nắng được xem là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời, và một 'sunny disposition' (tính cách vui vẻ) được đánh giá cao như một phẩm chất tốt.

Biểu tượng của sự lạc quan

Khái niệm 'look on the sunny side' (nhìn vào mặt tích cực) phản ánh một triết lý sống lạc quan, khuyến khích con người tìm kiếm điều tốt đẹp ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Mặt trời và ánh nắng thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng (như bài hát, thơ ca) để biểu tượng cho hy vọng, sự khởi đầu mới và một tương lai tươi sáng.