(Top Banner Ad)
wonderfully
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

wonderfully

UK: /ˈwʌndəfəli/ • US: /ˈwʌndərfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tuyệt vời tuyệt vời rất tốt xuất sắc cực kỳ tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wonderful manner; extremely well.

Vietnamese Meaning

Một cách tuyệt vời; cực kỳ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang wonderfully at the concert."

    "Cô ấy hát rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."

  • "The play was wonderfully written and directed."

    "Vở kịch được viết và đạo diễn một cách tuyệt vời."

  • "We had a wonderfully relaxing vacation."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thư giãn tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder Điều kỳ diệu, sự kinh ngạc
Adjective wonderful Tuyệt vời, kỳ diệu
Verb wonder Tự hỏi, ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wundorfull
English
wonderful
English
wonderfully

Nguồn gốc của 'wonderfully'

Từ 'wonderfully' bắt nguồn từ 'wonderful', có nghĩa là 'đầy sự kỳ diệu' hoặc 'gây kinh ngạc'. Nó kết hợp giữa 'wonder' (điều kỳ diệu) và '-ful' (đầy). Thêm '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách kỳ diệu.

Usage Note

Diễn tả một hành động, sự kiện, hoặc tình huống diễn ra theo một cách cực kỳ tốt đẹp, gây ấn tượng mạnh, hoặc mang lại sự hài lòng lớn. Thường dùng để nhấn mạnh tính chất tích cực và đáng ngạc nhiên. So với các từ đồng nghĩa như 'nicely', 'well', 'greatly', 'wonderfully' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn, thường được dùng để miêu tả những điều gì đó đặc biệt xuất sắc hoặc gây ấn tượng sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonderfully
  • Incredibly incredibly wonderfully made
    (được tạo ra một cách vô cùng kỳ diệu)
  • Absolutely absolutely wonderfully delightful
    (hoàn toàn thú vị một cách tuyệt vời)
Verb + wonderfully
  • Perform perform wonderfully
    (thể hiện một cách tuyệt vời)
  • Play play wonderfully
    (chơi một cách tuyệt vời)
  • Sing sing wonderfully
    (hát một cách tuyệt vời)

Idioms

  • Wonderfully well

    Rất tốt, cực kỳ thành công

    "The project is progressing wonderfully well."

    (Dự án đang tiến triển cực kỳ tốt.)

  • Wonderfully happy

    Vô cùng hạnh phúc

    "She was wonderfully happy to see her family."

    (Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi gặp lại gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonderfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tuyệt vời; cực kỳ tốt.

"She sang wonderfully at the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra is going to perform wonderfully at the concert.
Dàn nhạc sẽ biểu diễn rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
The weather is not going to behave wonderfully this weekend.
Thời tiết sẽ không diễn biến tốt đẹp vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are they going to decorate the house wonderfully for the party?
Họ có định trang trí ngôi nhà thật tuyệt vời cho bữa tiệc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be singing wonderfully at the concert tomorrow.
Cô ấy sẽ hát rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Phủ định
They won't be performing wonderfully if they don't rehearse more.
Họ sẽ không biểu diễn tuyệt vời nếu họ không luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Will the orchestra be playing wonderfully by the time the guests arrive?
Liệu dàn nhạc có chơi tuyệt vời vào thời điểm khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderfully".

Sự tích cực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các từ như 'wonderfully' để diễn tả sự tích cực và lạc quan rất phổ biến. Điều này phản ánh một thái độ sống hướng đến những điều tốt đẹp và niềm tin vào khả năng đạt được thành công.