(Top Banner Ad)
superhydrophobic
C1
Tính từ C1 Hóa học vật liệu, Vật lý bề mặt

superhydrophobic

UK: /ˌsuːpəˌhaɪdrəˈfəʊbɪk/ • US: /ˌsuːpərˌhaɪdrəˈfoʊbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

siêu kỵ nước cực kỳ kỵ nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely hydrophobic; repelling water to an exceptional degree.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ kỵ nước; đẩy nước ở mức độ đặc biệt cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lotus leaf is a classic example of a naturally occurring superhydrophobic surface."

    "Lá sen là một ví dụ điển hình về bề mặt siêu kỵ nước tự nhiên."

  • "Superhydrophobic coatings are used in textiles to make them stain-resistant."

    "Các lớp phủ siêu kỵ nước được sử dụng trong ngành dệt may để làm cho chúng chống bám bẩn."

  • "Researchers are developing superhydrophobic materials for use in marine applications to prevent biofouling."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển vật liệu siêu kỵ nước để sử dụng trong các ứng dụng hàng hải để ngăn chặn sự bám bẩn sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superhydrophobicity tính siêu kỵ nước (tính chất của vật liệu)
Adjective hydrophobic kỵ nước
Noun hydrophobicity tính kỵ nước
Adjective hydrophilic ưa nước
Noun hydrophilicity tính ưa nước

Synonyms

ultrahydrophobic (siêu kỵ nước (tương tự))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học vật liệu, Vật lý bề mặt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
Ancient Greek
φόβος (phobos)
Modern English (coinage)
superhydrophobic

Nguồn gốc từ 'siêu kỵ nước'

Từ 'superhydrophobic' là một từ ghép hiện đại được tạo ra để mô tả một đặc tính vật liệu đặc biệt. Phần 'super-' có gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'trên mức', 'vượt trội'. Phần 'hydro-' đến từ tiếng Hy Lạp 'hydor' có nghĩa là 'nước'. Và 'phobic' cũng từ tiếng Hy Lạp 'phobos', nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'không thích'. Khi ghép lại, 'superhydrophobic' mô tả khả năng 'siêu kỵ nước', tức là không chỉ đẩy lùi nước mà còn làm cho nước tạo thành giọt tròn và lăn đi cực kỳ dễ dàng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các bề mặt mà góc tiếp xúc của giọt nước lớn hơn 150° và có góc trượt rất nhỏ. Điều này có nghĩa là nước gần như hoàn toàn bị đẩy khỏi bề mặt. Khác với 'hydrophobic' (kỵ nước) chỉ đơn thuần là đẩy nước, 'superhydrophobic' thể hiện mức độ đẩy nước vượt trội, thường do cấu trúc bề mặt vi mô hoặc nano kết hợp với năng lượng bề mặt thấp.

Prepositions

on to

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'The superhydrophobic coating is on the metal surface.' ('Lớp phủ siêu kỵ nước nằm trên bề mặt kim loại.')
'to' thường được sử dụng để chỉ sự tác động lên bề mặt: 'Applying a superhydrophobic coating to the fabric makes it water-resistant.' ('Việc áp dụng lớp phủ siêu kỵ nước lên vải khiến nó có khả năng chống nước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superhydrophobic
  • highly highly superhydrophobic surface
    (bề mặt siêu kỵ nước cao)
Noun + superhydrophobic (trong cụm danh từ)
  • surface superhydrophobic surface
    (bề mặt siêu kỵ nước)
  • coating superhydrophobic coating
    (lớp phủ siêu kỵ nước)
  • material superhydrophobic material
    (vật liệu siêu kỵ nước)
  • properties superhydrophobic properties
    (các tính chất siêu kỵ nước)
Verb + superhydrophobic (thao tác)
  • make make something superhydrophobic
    (làm cho vật gì đó trở nên siêu kỵ nước)
  • create create a superhydrophobic surface
    (tạo ra một bề mặt siêu kỵ nước)

Idioms

  • the lotus effect

    hiệu ứng lá sen (hiện tượng tự làm sạch và siêu kỵ nước trên lá sen)

    "Researchers are studying the lotus effect to develop new self-cleaning materials."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu ứng lá sen để phát triển các vật liệu tự làm sạch mới.)

  • superhydrophobic coating technology

    công nghệ lớp phủ siêu kỵ nước

    "Advances in superhydrophobic coating technology could revolutionize many industries."

    (Những tiến bộ trong công nghệ lớp phủ siêu kỵ nước có thể cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.)

  • achieve superhydrophobicity

    đạt được tính siêu kỵ nước

    "Scientists are exploring new methods to achieve superhydrophobicity on various materials."

    (Các nhà khoa học đang khám phá những phương pháp mới để đạt được tính siêu kỵ nước trên nhiều vật liệu khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superhydrophobic

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ kỵ nước; đẩy nước ở mức độ đặc biệt cao.

"The lotus leaf is a classic example of a naturally occurring superhydrophobic surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superhydrophobic".

Lấy cảm hứng từ tự nhiên: Hiệu ứng lá sen

Tính chất siêu kỵ nước của bề mặt đã được con người nghiên cứu và lấy cảm hứng rất nhiều từ thiên nhiên, đặc biệt là từ lá sen. Hiện tượng lá sen tự làm sạch một cách đáng kinh ngạc – nước không bám vào lá mà tụ lại thành giọt tròn, cuốn theo bụi bẩn trôi đi – được gọi là 'hiệu ứng lá sen'. Đây là một ví dụ điển hình về 'sinh học mô phỏng' (biomimicry), mở ra hướng phát triển cho nhiều vật liệu và công nghệ mới trong đời sống.

Ứng dụng trong cuộc sống hiện đại

Công nghệ siêu kỵ nước đang dần đi vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chúng ta có thể thấy nó trong quần áo và giày dép chống thấm nước, kính chống sương mù, lớp phủ tự làm sạch cho ô tô, điện thoại thông minh và các bề mặt xây dựng. Công nghệ này hứa hẹn sẽ kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm nhu cầu vệ sinh, tiết kiệm năng lượng và góp phần tạo nên một cuộc sống tiện nghi, bền vững hơn.