(Top Banner Ad)
superintend
C1
Động từ C1 Quản lý, Hành chính

superintend

UK: /ˌsjuːpərɪnˈtend/ • US: /ˌsuːpərɪnˈtend/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát quản lý điều hành trông nom
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in charge of something and make sure that everything is done correctly, efficiently, etc.

Vietnamese Meaning

Giám sát, trông nom, quản lý, điều hành một việc gì đó để đảm bảo mọi thứ được thực hiện một cách chính xác, hiệu quả, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He superintended the construction of the new bridge."

    "Ông ấy giám sát việc xây dựng cây cầu mới."

  • "The warden superintended the prison."

    "Viên cai ngục giám sát nhà tù."

  • "She was appointed to superintend the project."

    "Cô ấy được bổ nhiệm để giám sát dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superintendent Người quản đốc, giám thị, giám sát viên
Noun superintendence Sự giám sát, sự quản lý, sự coi sóc
Adjective superintending Đang giám sát, có tính giám sát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superintendere
Old French
superintendre
English
superintend

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'superintend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superintendere', được ghép bởi 'super-' (nghĩa là 'trên, ở trên') và 'intendere' (nghĩa là 'hướng tới, tập trung vào'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'để giám sát, để coi sóc' và đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc quản lý và giám sát một công việc hoặc một người.

Usage Note

Động từ 'superintend' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính hành chính hoặc quản lý chính thức. Nó nhấn mạnh vai trò người quản lý có quyền hạn và trách nhiệm đảm bảo hoạt động trôi chảy. So với 'manage', 'superintend' mang tính bao quát và giám sát hơn, trong khi 'manage' có thể liên quan đến việc trực tiếp thực hiện công việc.

Prepositions

over

'Superintend over' có nghĩa là giám sát, quản lý một khu vực, hoạt động hoặc nhóm người nào đó. Ví dụ: 'He superintended over the construction project' (Anh ấy giám sát dự án xây dựng). Nó thể hiện quyền hạn và trách nhiệm đối với đối tượng được giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun/Object
  • project superintend a project
    (giám sát một dự án)
  • operations superintend operations
    (quản lý các hoạt động)
  • construction superintend the construction
    (giám sát công trình xây dựng)
  • work superintend the work
    (giám sát công việc)
  • affairs superintend the affairs of
    (coi sóc công việc/việc quản lý của)
Adverb + Verb
  • closely closely superintend
    (giám sát chặt chẽ)
  • effectively effectively superintend
    (giám sát hiệu quả)
  • personally personally superintend
    (trực tiếp giám sát)

Idioms

  • superintend the day-to-day operations

    Giám sát các hoạt động hàng ngày

    "The manager was appointed to superintend the day-to-day operations of the factory."

    (Người quản lý được bổ nhiệm để giám sát các hoạt động hàng ngày của nhà máy.)

  • superintend over something/someone

    Giám sát, coi sóc cái gì/ai đó (mang tính quyền lực)

    "A committee was formed to superintend over the allocation of funds."

    (Một ủy ban đã được thành lập để giám sát việc phân bổ quỹ.)

  • superintend the implementation of

    Giám sát việc thực hiện

    "Our task is to superintend the implementation of the new policies."

    (Nhiệm vụ của chúng tôi là giám sát việc thực hiện các chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superintend

Động từ
Lật mặt

Giám sát, trông nom, quản lý, điều hành một việc gì đó để đảm bảo mọi thứ được thực hiện một cách chính xác, hiệu quả, v.v.

"He superintended the construction of the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please superintend the construction project carefully.
Vui lòng giám sát dự án xây dựng cẩn thận.
Phủ định
Don't superintend the work without proper training.
Đừng giám sát công việc mà không có đào tạo phù hợp.
Nghi vấn
Do superintend the meeting and take notes.
Hãy giám sát cuộc họp và ghi chép lại.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction manager will superintend the building of the new bridge.
Quản lý xây dựng sẽ giám sát việc xây dựng cây cầu mới.
Phủ định
She does not superintend the daily operations of the company; that's the CEO's responsibility.
Cô ấy không giám sát các hoạt động hàng ngày của công ty; đó là trách nhiệm của CEO.
Nghi vấn
Does he superintend all the departments in the factory?
Anh ấy có giám sát tất cả các phòng ban trong nhà máy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headmaster superintended the school's annual exam last year.
Hiệu trưởng đã giám sát kỳ thi thường niên của trường vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't superintend the construction project because she was on vacation.
Cô ấy đã không giám sát dự án xây dựng vì cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Did he superintend the renovation of the old library?
Anh ấy có giám sát việc cải tạo thư viện cũ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction superintendent is currently superintending the building of the new bridge.
Giám đốc xây dựng hiện đang giám sát việc xây dựng cây cầu mới.
Phủ định
I am not superintending the project; that's David's responsibility.
Tôi không giám sát dự án; đó là trách nhiệm của David.
Nghi vấn
Are you superintending the volunteers today?
Hôm nay bạn có đang giám sát các tình nguyện viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superintend".

Vai trò trong cơ cấu tổ chức

Từ 'superintend' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ vai trò quản lý, giám sát ở cấp cao hoặc có thẩm quyền. Nó gợi lên hình ảnh một người có trách nhiệm lớn, điều hành công việc hoặc con người, đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch và đạt mục tiêu. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức lớn, nơi sự giám sát chặt chẽ là yếu tố then chốt cho sự thành công.

Tính trang trọng của từ

Trong tiếng Anh hiện đại, 'superintend' là một động từ khá trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như 'supervise' hay 'manage'. Việc sử dụng 'superintend' thường nhấn mạnh mức độ kiểm soát, quyền lực và trách nhiệm cao hơn, thường thấy trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc các báo cáo chính thức.