(Top Banner Ad)
superintendent
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Quản lý

superintendent

UK: /ˌsuːpərɪnˈtendənt/ • US: /ˌsuːpərɪnˈtendənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu trưởng khu học chánh người quản lý tòa nhà người giám thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who manages or superintends something; especially a person in charge of a building's maintenance or an educational district.

Vietnamese Meaning

Một người quản lý hoặc giám sát một cái gì đó; đặc biệt là người phụ trách việc bảo trì một tòa nhà hoặc một khu học chánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The superintendent of schools announced a new policy."

    "Hiệu trưởng khu học chánh đã công bố một chính sách mới."

  • "The building superintendent is responsible for all repairs."

    "Người quản lý tòa nhà chịu trách nhiệm cho tất cả các sửa chữa."

  • "She worked as a superintendent in the New York City school system."

    "Cô ấy đã làm việc với vai trò là một hiệu trưởng khu học chánh trong hệ thống trường học Thành phố New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb superintend Giám sát, quản lý, trông nom
Noun superintendence Sự giám sát, sự quản lý, sự trông nom
Noun superintendency Chức vụ giám đốc, nhiệm kỳ giám đốc; ban giám đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
intendere
Latin
superintendere
Late Latin
superintendens
English
superintendent

Từ 'người trông nom' đến 'người quản lý cấp cao'

Từ 'superintendent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Super-' có nghĩa là 'trên, hơn', và 'intendere' có nghĩa là 'chú ý, hướng tới'. Ghép lại, 'superintendere' có nghĩa là 'trông nom, giám sát'. Từ 'superintendent' sau đó xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một người có trách nhiệm giám sát hoặc quản lý một tổ chức, một khu vực hoặc một dự án lớn. Vì vậy, một 'superintendent' là người đứng 'trên' và 'chú ý' đến mọi việc đang diễn ra.

Usage Note

Từ 'superintendent' thường dùng để chỉ người có quyền hành cao hơn trong một tổ chức, chịu trách nhiệm giám sát và điều hành. Trong lĩnh vực giáo dục, 'superintendent' chỉ người đứng đầu một khu học chánh, chịu trách nhiệm về các trường học trong khu vực đó. Trong các tòa nhà, nó có thể chỉ người quản lý tòa nhà, chịu trách nhiệm về việc bảo trì và vận hành.

Prepositions

of for

'Superintendent of': Thường được sử dụng để chỉ người giám sát một khu vực, bộ phận hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'superintendent of schools'. 'Superintendent for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ người chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + superintendent
  • school school superintendent
    (giám đốc sở giáo dục (quận/huyện))
  • police police superintendent
    (cảnh sát trưởng (một khu vực), giám thị cảnh sát)
  • chief chief superintendent
    (tổng giám thị cảnh sát (cấp bậc cao))
  • assistant assistant superintendent
    (phó giám đốc sở giáo dục (quận/huyện))
  • district district superintendent
    (giám đốc sở giáo dục cấp quận/huyện)
  • building building superintendent
    (quản lý tòa nhà, quản đốc tòa nhà)
Verb + superintendent
  • appoint a appoint a superintendent
    (bổ nhiệm một giám đốc/giám thị)
  • report to the report to the superintendent
    (báo cáo với giám đốc/giám thị)
  • consult the consult the superintendent
    (tham khảo ý kiến giám đốc/giám thị)

Idioms

  • the school superintendent's office

    văn phòng giám đốc sở giáo dục (quận/huyện)

    "You need to submit the form to the school superintendent's office."

    (Bạn cần nộp đơn đến văn phòng giám đốc sở giáo dục.)

  • a police superintendent's investigation

    một cuộc điều tra của giám thị cảnh sát

    "The case required a police superintendent's investigation due to its complexity."

    (Vụ án yêu cầu một cuộc điều tra của giám thị cảnh sát vì sự phức tạp của nó.)

  • under the superintendent's supervision

    dưới sự giám sát của người quản lý/giám đốc

    "All renovations were completed under the superintendent's supervision."

    (Tất cả các công việc cải tạo đều được hoàn thành dưới sự giám sát của người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superintendent

Danh từ
Lật mặt

Một người quản lý hoặc giám sát một cái gì đó; đặc biệt là người phụ trách việc bảo trì một tòa nhà hoặc một khu học chánh.

"The superintendent of schools announced a new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superintendent".

Vai trò trong Giáo dục

Tại Mỹ và một số nước phương Tây, 'superintendent' thường là chức danh của người đứng đầu một học khu (school district), chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hệ thống trường học, từ chính sách, ngân sách đến việc điều hành chung. Vị trí này có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng giáo dục trong khu vực.

Vai trò trong Lực lượng Cảnh sát

Trong lực lượng cảnh sát ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, 'superintendent' là một cấp bậc sĩ quan cao cấp. Họ thường chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của cảnh sát trong một khu vực địa lý cụ thể hoặc một bộ phận chuyên biệt, tương đương với các chức danh như Đại tá hoặc Thượng tá ở Việt Nam.