superintendent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who manages or superintends something; especially a person in charge of a building's maintenance or an educational district.
Vietnamese Meaning
Một người quản lý hoặc giám sát một cái gì đó; đặc biệt là người phụ trách việc bảo trì một tòa nhà hoặc một khu học chánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The superintendent of schools announced a new policy."
"Hiệu trưởng khu học chánh đã công bố một chính sách mới."
-
"The building superintendent is responsible for all repairs."
"Người quản lý tòa nhà chịu trách nhiệm cho tất cả các sửa chữa."
-
"She worked as a superintendent in the New York City school system."
"Cô ấy đã làm việc với vai trò là một hiệu trưởng khu học chánh trong hệ thống trường học Thành phố New York."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | superintend | Giám sát, quản lý, trông nom |
| Noun | superintendence | Sự giám sát, sự quản lý, sự trông nom |
| Noun | superintendency | Chức vụ giám đốc, nhiệm kỳ giám đốc; ban giám đốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superintendent' thường dùng để chỉ người có quyền hành cao hơn trong một tổ chức, chịu trách nhiệm giám sát và điều hành. Trong lĩnh vực giáo dục, 'superintendent' chỉ người đứng đầu một khu học chánh, chịu trách nhiệm về các trường học trong khu vực đó. Trong các tòa nhà, nó có thể chỉ người quản lý tòa nhà, chịu trách nhiệm về việc bảo trì và vận hành.
Prepositions
'Superintendent of': Thường được sử dụng để chỉ người giám sát một khu vực, bộ phận hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'superintendent of schools'. 'Superintendent for': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ người chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school superintendent (giám đốc sở giáo dục (quận/huyện))
-
police police superintendent (cảnh sát trưởng (một khu vực), giám thị cảnh sát)
-
chief chief superintendent (tổng giám thị cảnh sát (cấp bậc cao))
-
assistant assistant superintendent (phó giám đốc sở giáo dục (quận/huyện))
-
district district superintendent (giám đốc sở giáo dục cấp quận/huyện)
-
building building superintendent (quản lý tòa nhà, quản đốc tòa nhà)
-
appoint a appoint a superintendent (bổ nhiệm một giám đốc/giám thị)
-
report to the report to the superintendent (báo cáo với giám đốc/giám thị)
-
consult the consult the superintendent (tham khảo ý kiến giám đốc/giám thị)
Idioms
-
the school superintendent's office
văn phòng giám đốc sở giáo dục (quận/huyện)
"You need to submit the form to the school superintendent's office."
(Bạn cần nộp đơn đến văn phòng giám đốc sở giáo dục.)
-
a police superintendent's investigation
một cuộc điều tra của giám thị cảnh sát
"The case required a police superintendent's investigation due to its complexity."
(Vụ án yêu cầu một cuộc điều tra của giám thị cảnh sát vì sự phức tạp của nó.)
-
under the superintendent's supervision
dưới sự giám sát của người quản lý/giám đốc
"All renovations were completed under the superintendent's supervision."
(Tất cả các công việc cải tạo đều được hoàn thành dưới sự giám sát của người quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superintendent
Danh từMột người quản lý hoặc giám sát một cái gì đó; đặc biệt là người phụ trách việc bảo trì một tòa nhà hoặc một khu học chánh.
"The superintendent of schools announced a new policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superintendent".
