superhuman power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sức mạnh hoặc khả năng vượt quá giới hạn của con người bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Superman possesses superhuman power."
"Superman sở hữu sức mạnh siêu nhiên."
-
"The superhero used his superhuman power to save the city."
"Siêu anh hùng đã sử dụng sức mạnh siêu nhiên của mình để cứu thành phố."
-
"Stories of superhuman power often explore themes of responsibility."
"Những câu chuyện về sức mạnh siêu nhiên thường khám phá các chủ đề về trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superhuman | siêu phàm, siêu nhân (vượt quá khả năng con người) |
| Adverb | superhumanly | một cách siêu phàm, vượt quá sức người |
| Noun | superpower | siêu năng lực (khả năng đặc biệt vượt trội) |
| Noun | human | con người, loài người |
| Adjective | human | thuộc về con người |
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Verb | humanize | nhân đạo hóa, làm cho có tính người hơn |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | yếu ớt, bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, tiếp thêm sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giả tưởng, khoa học viễn tưởng để mô tả sức mạnh đặc biệt của các nhân vật siêu anh hùng hoặc những cá nhân có khả năng phi thường. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn so với khả năng vật lý và tinh thần của con người thông thường. So sánh với 'enhanced abilities' (khả năng nâng cao), 'superhuman power' mang ý nghĩa mạnh mẽ và vượt trội hơn nhiều.
Prepositions
'Superhuman power of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sức mạnh. Ví dụ: 'The superhuman power of this alien creature is immense.' ('Sức mạnh siêu nhiên của sinh vật ngoài hành tinh này là vô cùng lớn'). 'Superhuman power with' thường được dùng để chỉ khả năng hoặc công cụ sử dụng sức mạnh đó. Ví dụ: 'He has superhuman power with telekinesis.' ('Anh ta có sức mạnh siêu nhiên với khả năng điều khiển đồ vật bằng suy nghĩ').
Collocations (Từ đi kèm)
-
possess possess superhuman power (sở hữu sức mạnh siêu phàm)
-
wield wield superhuman power (sử dụng/nắm giữ sức mạnh siêu phàm)
-
exhibit exhibit superhuman power (biểu lộ/thể hiện sức mạnh siêu phàm)
-
demonstrate demonstrate superhuman power (chứng tỏ/thể hiện sức mạnh siêu phàm)
-
require require superhuman power (đòi hỏi sức mạnh siêu phàm)
-
bestow bestow superhuman power (ban tặng sức mạnh siêu phàm)
-
immense immense superhuman power (sức mạnh siêu phàm to lớn)
-
incredible incredible superhuman power (sức mạnh siêu phàm khó tin)
-
extraordinary extraordinary superhuman power (sức mạnh siêu phàm phi thường)
-
latent latent superhuman power (sức mạnh siêu phàm tiềm ẩn)
-
raw raw superhuman power (sức mạnh siêu phàm thô sơ/nguyên thủy)
-
source of source of superhuman power (nguồn gốc của sức mạnh siêu phàm)
-
display of display of superhuman power (sự biểu hiện/phô diễn sức mạnh siêu phàm)
-
an act of an act of superhuman power (một hành động thể hiện sức mạnh siêu phàm)
Idioms
-
to have superhuman power
có sức mạnh siêu phàm (ám chỉ khả năng vượt trội, không chỉ về thể chất)
"He seemed to have superhuman power to endure the pain."
(Anh ấy dường như có sức mạnh siêu phàm để chịu đựng nỗi đau.)
-
a feat of superhuman power
một kỳ công/thành tích đòi hỏi sức mạnh siêu phàm
"Lifting that car was a true feat of superhuman power."
(Việc nâng chiếc xe đó thực sự là một kỳ công đòi hỏi sức mạnh siêu phàm.)
-
require superhuman power/effort
đòi hỏi sức mạnh/nỗ lực siêu phàm (cần rất nhiều sức lực hoặc quyết tâm)
"Completing the marathon in such weather would require superhuman power."
(Hoàn thành cuộc marathon trong thời tiết như vậy sẽ đòi hỏi sức mạnh siêu phàm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superhuman power
Danh từSức mạnh hoặc khả năng vượt quá giới hạn của con người bình thường.
"Superman possesses superhuman power."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can use his superhuman power to fly. |
Anh ấy có thể sử dụng siêu năng lực của mình để bay. |
| Phủ định | She cannot control her superhuman power yet. |
Cô ấy vẫn chưa thể kiểm soát được siêu năng lực của mình. |
| Nghi vấn | Could you develop superhuman powers if you trained hard enough? |
Bạn có thể phát triển siêu năng lực nếu bạn luyện tập đủ chăm chỉ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he trains hard enough, he will develop superhuman power. |
Nếu anh ấy tập luyện đủ chăm chỉ, anh ấy sẽ phát triển siêu năng lực. |
| Phủ định | If she doesn't use her superhuman power responsibly, she will face serious consequences. |
Nếu cô ấy không sử dụng siêu năng lực của mình một cách có trách nhiệm, cô ấy sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will he use his superhuman power for good if he obtains it? |
Liệu anh ấy có sử dụng siêu năng lực của mình cho điều tốt đẹp nếu anh ấy có được nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superhuman power".
