global dominance
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Global dominance'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái kiểm soát hoặc quyền lực đối với toàn bộ hoặc phần lớn thế giới.
Definition (English Meaning)
The state of having control or power over all or most of the world.
Ví dụ Thực tế với 'Global dominance'
-
"The country's economic policies are aimed at achieving global dominance."
"Các chính sách kinh tế của quốc gia đó nhằm mục đích đạt được sự thống trị toàn cầu."
-
"The company's goal is global dominance in the software industry."
"Mục tiêu của công ty là thống trị toàn cầu trong ngành công nghiệp phần mềm."
-
"Some fear that artificial intelligence could lead to one corporation's global dominance."
"Một số người lo sợ rằng trí tuệ nhân tạo có thể dẫn đến sự thống trị toàn cầu của một tập đoàn duy nhất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Global dominance'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dominance
- Adjective: global, dominant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Global dominance'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự để mô tả một quốc gia, công ty hoặc hệ tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất trên toàn cầu. Nó mang ý nghĩa về sự vượt trội và khả năng chi phối các quốc gia, tổ chức khác. Khác với 'global influence' (ảnh hưởng toàn cầu) chỉ đơn thuần là có tác động, 'global dominance' nhấn mạnh sự kiểm soát và quyền lực tối cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị chi phối: 'global dominance of a particular market'. Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự chi phối diễn ra: 'global dominance in technology'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Global dominance'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.