(Top Banner Ad)
global dominance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quân sự

global dominance

UK: /ˌɡləʊbəl ˈdɒmɪnəns/ • US: /ˌɡloʊbəl ˈdɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

thống trị toàn cầu bá chủ thế giới quyền lực chi phối toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having control or power over all or most of the world.

Vietnamese Meaning

Trạng thái kiểm soát hoặc quyền lực đối với toàn bộ hoặc phần lớn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic policies are aimed at achieving global dominance."

    "Các chính sách kinh tế của quốc gia đó nhằm mục đích đạt được sự thống trị toàn cầu."

  • "The company's goal is global dominance in the software industry."

    "Mục tiêu của công ty là thống trị toàn cầu trong ngành công nghiệp phần mềm."

  • "Some fear that artificial intelligence could lead to one corporation's global dominance."

    "Một số người lo sợ rằng trí tuệ nhân tạo có thể dẫn đến sự thống trị toàn cầu của một tập đoàn duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả cầu, địa cầu
Adjective global toàn cầu, toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun domain lãnh địa, phạm vi, lĩnh vực
Verb dominate thống trị, chi phối
Adjective dominant có tính thống trị, chiếm ưu thế
Noun domination sự thống trị, sự chi phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus ('sphere', root of 'global')
Latin
dominus ('master, lord', root of 'dominance')
French
global (derived from Latin 'globus')
Old French
dominance (derived from Latin 'dominus')
English
global (adopted from French in 17th century)
English
dominance (adopted from Old French in 17th century)
English
global dominance (modern compound, 19th-20th century)

Nguồn gốc 'Global'

Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'khối tròn'. Sau đó, nó được tiếng Pháp mượn thành 'global' và du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ thế giới.

Nguồn gốc 'Dominance'

Từ 'dominance' xuất phát từ tiếng Latin 'dominus', có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'lãnh chúa'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'dominance' và được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa sự kiểm soát, thống trị hoặc ưu thế.

Sự kết hợp 'Global Dominance'

Cụm từ 'global dominance' là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ, thường được sử dụng từ thế kỷ 19-20 trở đi để mô tả tình trạng một quốc gia, tổ chức hoặc ý tưởng có quyền lực, ảnh hưởng hoặc ưu thế vượt trội trên phạm vi toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự để mô tả một quốc gia, công ty hoặc hệ tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất trên toàn cầu. Nó mang ý nghĩa về sự vượt trội và khả năng chi phối các quốc gia, tổ chức khác. Khác với 'global influence' (ảnh hưởng toàn cầu) chỉ đơn thuần là có tác động, 'global dominance' nhấn mạnh sự kiểm soát và quyền lực tối cao.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị chi phối: 'global dominance of a particular market'. Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự chi phối diễn ra: 'global dominance in technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global dominance
  • undisputed undisputed global dominance
    (sự thống trị toàn cầu không thể tranh cãi)
  • unchallenged unchallenged global dominance
    (sự thống trị toàn cầu không bị thách thức)
  • economic economic global dominance
    (sự thống trị kinh tế toàn cầu)
  • military military global dominance
    (sự thống trị quân sự toàn cầu)
  • technological technological global dominance
    (sự thống trị công nghệ toàn cầu)
Verb + global dominance
  • achieve achieve global dominance
    (đạt được sự thống trị toàn cầu)
  • seek seek global dominance
    (tìm kiếm sự thống trị toàn cầu)
  • pursue pursue global dominance
    (theo đuổi sự thống trị toàn cầu)
  • maintain maintain global dominance
    (duy trì sự thống trị toàn cầu)
  • challenge challenge global dominance
    (thách thức sự thống trị toàn cầu)
Prepositional Phrase with global dominance
  • struggle for struggle for global dominance
    (cuộc đấu tranh giành quyền thống trị toàn cầu)
  • quest for quest for global dominance
    (cuộc tìm kiếm sự thống trị toàn cầu)
  • era of era of global dominance
    (kỷ nguyên thống trị toàn cầu)

Idioms

  • The race for global dominance

    Cuộc đua giành quyền thống trị toàn cầu

    "Many nations are engaged in a fierce race for global dominance, particularly in technology and economics."

    (Nhiều quốc gia đang tham gia vào một cuộc đua khốc liệt để giành quyền thống trị toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kinh tế.)

  • A bid for global dominance

    Một nỗ lực/đề xuất nhằm thống trị toàn cầu

    "The company's aggressive expansion into new markets is seen as a bid for global dominance."

    (Việc công ty mở rộng mạnh mẽ sang các thị trường mới được coi là một nỗ lực nhằm thống trị toàn cầu.)

  • Underpin global dominance

    Làm nền tảng/củng cố sự thống trị toàn cầu

    "Technological innovation often underpins a nation's global dominance in various sectors."

    (Đổi mới công nghệ thường là nền tảng củng cố sự thống trị toàn cầu của một quốc gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global dominance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái kiểm soát hoặc quyền lực đối với toàn bộ hoặc phần lớn thế giới.

"The country's economic policies are aimed at achieving global dominance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to prioritize global dominance over ethical practices.
Công ty đã từng ưu tiên thống trị toàn cầu hơn là các hoạt động đạo đức.
Phủ định
Our small nation didn't use to fear global dominance by larger powers.
Quốc gia nhỏ bé của chúng tôi đã không từng sợ sự thống trị toàn cầu bởi các cường quốc lớn hơn.
Nghi vấn
Did the empire use to seek global dominance through military conquest?
Đế chế đã từng tìm kiếm sự thống trị toàn cầu thông qua chinh phục quân sự phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global dominance".

Địa chính trị và Quyền lực

'Global dominance' là một khái niệm trung tâm trong địa chính trị và quan hệ quốc tế, liên quan đến việc các quốc gia hoặc khối quyền lực cạnh tranh để có được ảnh hưởng và kiểm soát trên toàn thế giới. Lịch sử đã chứng kiến nhiều đế chế và cường quốc vươn lên và suy tàn trong cuộc đấu tranh giành quyền lực này.

Thống trị kinh tế và Công nghệ

Trong thế kỷ 21, 'global dominance' không chỉ giới hạn ở sức mạnh quân sự mà còn được định nghĩa bởi ưu thế kinh tế và công nghệ. Các quốc gia dẫn đầu về đổi mới công nghệ, sản xuất và thị trường tài chính thường có lợi thế lớn trong việc thiết lập ảnh hưởng toàn cầu, định hình các quy tắc thương mại và phát triển.