(Top Banner Ad)
supersize
B2
Động từ B2 Ẩm thực, Kinh doanh

supersize

UK: /ˈsuːpəˌsaɪz/ • US: /ˈsuːpərˌsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ cực lớn khổng lồ siêu to khổng lồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become supersized.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên cực lớn, tăng kích cỡ lên mức rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They supersized my order without asking."

    "Họ đã tăng kích cỡ đơn hàng của tôi lên mức cực lớn mà không hề hỏi ý kiến."

  • "The movie 'Supersize Me' highlighted the negative effects of eating fast food regularly."

    "Bộ phim 'Supersize Me' đã nhấn mạnh những tác động tiêu cực của việc ăn đồ ăn nhanh thường xuyên."

  • "Many fast-food restaurants no longer offer the supersize option due to health concerns."

    "Nhiều nhà hàng đồ ăn nhanh không còn cung cấp lựa chọn cỡ cực lớn vì những lo ngại về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supersize làm cho lớn hơn, tăng kích thước (thường là khẩu phần ăn, đồ uống)
Adjective supersized đã được làm lớn hơn, cỡ lớn (ví dụ: một bữa ăn cỡ lớn)
Noun supersize một suất ăn/đồ uống cỡ lớn; kích thước lớn hơn bình thường
Noun supersizing việc làm lớn hơn hoặc tăng kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Old French
sise
English
size
Modern English
supersize

Nguồn gốc của từ "Supersize"

Từ "supersize" ra đời từ sự kết hợp của tiền tố Latin "super-" (nghĩa là "trên, vượt quá, rất lớn") và từ "size" (kích thước). Nó trở nên thịnh hành vào những năm 1990, đặc biệt trong ngành công nghiệp thức ăn nhanh ở Mỹ, khi các nhà hàng bắt đầu cung cấp khẩu phần ăn và đồ uống lớn hơn mức thông thường với giá ưu đãi để khuyến khích khách hàng tiêu thụ nhiều hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của đồ ăn nhanh, ám chỉ việc tăng kích cỡ của một sản phẩm (ví dụ: khoai tây chiên, nước ngọt) lên một kích cỡ lớn hơn nhiều so với kích cỡ thông thường. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự quá khổ và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

"Supersize" + Danh từ (khi "supersize" là tính từ)
  • supersize supersize meal
    (bữa ăn cỡ lớn)
  • supersize supersize fries
    (khoai tây chiên cỡ lớn)
  • supersize supersize drink
    (đồ uống cỡ lớn)
  • supersize supersize portion
    (khẩu phần ăn cỡ lớn)
Động từ + "supersize" (khi "supersize" là động từ hoặc danh từ)
  • to supersize to supersize your order
    (làm lớn hơn đơn hàng của bạn)
  • to offer to offer to supersize
    (đề nghị làm lớn hơn (khẩu phần))
  • to choose to choose to supersize
    (chọn làm lớn hơn (khẩu phần))

Idioms

  • Supersize Me

    Làm tôi béo phì (tên bộ phim tài liệu nổi tiếng về tác động của thức ăn nhanh và khẩu phần lớn)

    "The documentary 'Supersize Me' explored the effects of eating only fast food for a month."

    (Bộ phim tài liệu 'Supersize Me' đã khám phá những tác động của việc chỉ ăn thức ăn nhanh trong một tháng.)

  • Supersize your life/goals

    Mở rộng cuộc sống/mục tiêu của bạn (làm cho chúng lớn hơn, tham vọng hơn)

    "Don't just dream, supersize your goals and work towards them."

    (Đừng chỉ mơ ước, hãy mở rộng mục tiêu của bạn và nỗ lực đạt được chúng.)

  • Supersize an order/a meal

    Làm lớn hơn một đơn hàng/bữa ăn (tăng khẩu phần lên kích thước lớn hơn)

    "Would you like to supersize your meal for just one dollar more?"

    (Bạn có muốn tăng khẩu phần ăn lên cỡ lớn hơn chỉ với thêm một đô la không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supersize

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên cực lớn, tăng kích cỡ lên mức rất lớn.

"They supersized my order without asking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy supersizing my meals when I'm really hungry.
Tôi thích làm lớn bữa ăn của mình khi tôi thực sự đói.
Phủ định
He avoids supersizing his drinks because of the sugar content.
Anh ấy tránh làm lớn đồ uống của mình vì hàm lượng đường.
Nghi vấn
Do you mind supersizing the order for the whole table?
Bạn có phiền làm lớn đơn hàng cho cả bàn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Supersize your order for just one dollar more!
Hãy tăng kích cỡ đơn hàng của bạn chỉ với một đô la nữa!
Phủ định
Don't supersize the fries; they're already too much!
Đừng tăng kích cỡ phần khoai tây chiên; nó đã quá nhiều rồi!
Nghi vấn
Do supersize your meal if you're really hungry!
Hãy tăng kích cỡ bữa ăn của bạn nếu bạn thực sự đói!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supersize".

Phim tài liệu 'Supersize Me'

Bộ phim tài liệu 'Supersize Me' năm 2004 của Morgan Spurlock đã thu hút sự chú ý toàn cầu về xu hướng tăng khẩu phần ăn thức ăn nhanh và những rủi ro sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ chúng. Bộ phim đã có ảnh hưởng lớn đến nhận thức công chúng về chế độ ăn uống và lối sống.

Văn hóa "càng to càng tốt"

Thuật ngữ 'supersize' phản ánh một phần văn hóa tiêu dùng ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nơi có xu hướng ưa chuộng những sản phẩm hoặc khẩu phần 'càng to càng tốt' (bigger is better). Điều này không chỉ áp dụng cho thức ăn mà còn cả cho ô tô, nhà cửa và nhiều khía cạnh khác, tượng trưng cho sự thịnh vượng và giá trị.