supersize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become supersized.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên cực lớn, tăng kích cỡ lên mức rất lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They supersized my order without asking."
"Họ đã tăng kích cỡ đơn hàng của tôi lên mức cực lớn mà không hề hỏi ý kiến."
-
"The movie 'Supersize Me' highlighted the negative effects of eating fast food regularly."
"Bộ phim 'Supersize Me' đã nhấn mạnh những tác động tiêu cực của việc ăn đồ ăn nhanh thường xuyên."
-
"Many fast-food restaurants no longer offer the supersize option due to health concerns."
"Nhiều nhà hàng đồ ăn nhanh không còn cung cấp lựa chọn cỡ cực lớn vì những lo ngại về sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supersize | làm cho lớn hơn, tăng kích thước (thường là khẩu phần ăn, đồ uống) |
| Adjective | supersized | đã được làm lớn hơn, cỡ lớn (ví dụ: một bữa ăn cỡ lớn) |
| Noun | supersize | một suất ăn/đồ uống cỡ lớn; kích thước lớn hơn bình thường |
| Noun | supersizing | việc làm lớn hơn hoặc tăng kích thước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của đồ ăn nhanh, ám chỉ việc tăng kích cỡ của một sản phẩm (ví dụ: khoai tây chiên, nước ngọt) lên một kích cỡ lớn hơn nhiều so với kích cỡ thông thường. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự quá khổ và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
supersize supersize meal (bữa ăn cỡ lớn)
-
supersize supersize fries (khoai tây chiên cỡ lớn)
-
supersize supersize drink (đồ uống cỡ lớn)
-
supersize supersize portion (khẩu phần ăn cỡ lớn)
-
to supersize to supersize your order (làm lớn hơn đơn hàng của bạn)
-
to offer to offer to supersize (đề nghị làm lớn hơn (khẩu phần))
-
to choose to choose to supersize (chọn làm lớn hơn (khẩu phần))
Idioms
-
Supersize Me
Làm tôi béo phì (tên bộ phim tài liệu nổi tiếng về tác động của thức ăn nhanh và khẩu phần lớn)
"The documentary 'Supersize Me' explored the effects of eating only fast food for a month."
(Bộ phim tài liệu 'Supersize Me' đã khám phá những tác động của việc chỉ ăn thức ăn nhanh trong một tháng.)
-
Supersize your life/goals
Mở rộng cuộc sống/mục tiêu của bạn (làm cho chúng lớn hơn, tham vọng hơn)
"Don't just dream, supersize your goals and work towards them."
(Đừng chỉ mơ ước, hãy mở rộng mục tiêu của bạn và nỗ lực đạt được chúng.)
-
Supersize an order/a meal
Làm lớn hơn một đơn hàng/bữa ăn (tăng khẩu phần lên kích thước lớn hơn)
"Would you like to supersize your meal for just one dollar more?"
(Bạn có muốn tăng khẩu phần ăn lên cỡ lớn hơn chỉ với thêm một đô la không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supersize
Động từLàm cho cái gì đó trở nên cực lớn, tăng kích cỡ lên mức rất lớn.
"They supersized my order without asking."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy supersizing my meals when I'm really hungry. |
Tôi thích làm lớn bữa ăn của mình khi tôi thực sự đói. |
| Phủ định | He avoids supersizing his drinks because of the sugar content. |
Anh ấy tránh làm lớn đồ uống của mình vì hàm lượng đường. |
| Nghi vấn | Do you mind supersizing the order for the whole table? |
Bạn có phiền làm lớn đơn hàng cho cả bàn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Supersize your order for just one dollar more! |
Hãy tăng kích cỡ đơn hàng của bạn chỉ với một đô la nữa! |
| Phủ định | Don't supersize the fries; they're already too much! |
Đừng tăng kích cỡ phần khoai tây chiên; nó đã quá nhiều rồi! |
| Nghi vấn | Do supersize your meal if you're really hungry! |
Hãy tăng kích cỡ bữa ăn của bạn nếu bạn thực sự đói! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supersize".
