(Top Banner Ad)
supine
B2
Adjective B2 Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

supine

UK: /sjuːˈpaɪn/ • US: /suːˈpaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nằm ngửa nhu nhược thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lying face upwards.

Vietnamese Meaning

Nằm ngửa, mặt hướng lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed in a supine position on the operating table."

    "Bệnh nhân được đặt nằm ngửa trên bàn mổ."

  • "The doctor asked the patient to lie supine on the examination table."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa trên bàn khám."

  • "Many felt the legislature was too supine to stand up to the governor."

    "Nhiều người cảm thấy cơ quan lập pháp quá nhu nhược để chống lại thống đốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supineness sự nằm ngửa; sự thụ động, sự khuất phục
Adverb supinely một cách nằm ngửa; một cách thụ động, khuất phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo-
Latin
supinus
English
supine

Ngửa mặt lên trời

Từ 'supine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supinus', mang nghĩa 'nằm ngửa, ngả về phía sau'. Ban đầu, nó mô tả tư thế vật lý, nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự thụ động, không có khả năng chống cự hoặc không hoạt động. Hãy tưởng tượng bạn nằm ngửa, nhìn lên trời, hoàn toàn thư giãn hoặc hoàn toàn bất lực – đó là cảm giác mà từ này gợi lên!

Usage Note

Thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học để mô tả tư thế của bệnh nhân hoặc bộ phận cơ thể. Khác với 'prone' (nằm sấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supine
  • lie lie supine
    (nằm ngửa)
  • remain remain supine
    (duy trì trạng thái nằm ngửa; giữ thái độ thụ động)
  • be be supine before
    (thụ động/yếu ớt trước (ai đó/điều gì đó))
Adjective + supine
  • completely completely supine
    (hoàn toàn nằm ngửa; hoàn toàn thụ động)
  • morally morally supine
    (thụ động về mặt đạo đức; hèn nhát về đạo đức)
Supine + Noun
  • supine supine position
    (tư thế nằm ngửa)
  • supine supine acquiescence
    (sự chấp thuận thụ động, sự tuân thủ yếu ớt)

Idioms

  • to lie supine (before/to X)

    thụ động, không kháng cự, khuất phục trước X (nghĩa bóng)

    "The company's leadership was accused of lying supine to government demands."

    (Ban lãnh đạo công ty bị cáo buộc thụ động trước những yêu cầu của chính phủ.)

  • in a supine position

    ở tư thế nằm ngửa (thường dùng trong y học, giải phẫu)

    "Patients are usually examined in a supine position."

    (Bệnh nhân thường được thăm khám ở tư thế nằm ngửa.)

  • supine indifference

    sự thờ ơ thụ động, sự thờ ơ yếu kém

    "His supine indifference to the plight of the poor was criticized."

    (Sự thờ ơ thụ động của anh ta trước hoàn cảnh khó khăn của người nghèo đã bị chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supine

Adjective
Lật mặt

Nằm ngửa, mặt hướng lên trên.

"The patient was placed in a supine position on the operating table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was supine on the examination table while the doctor checked his reflexes.
Anh ấy nằm ngửa trên bàn khám trong khi bác sĩ kiểm tra phản xạ của anh ấy.
Phủ định
They were not supine during the yoga class; they were practicing downward dog.
Họ không nằm ngửa trong lớp yoga; họ đang tập tư thế chó úp mặt.
Nghi vấn
Was she supine when she saw the shooting star?
Cô ấy có đang nằm ngửa khi nhìn thấy sao băng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient will be lying supine while the doctor examines his abdomen.
Bệnh nhân sẽ nằm ngửa trong khi bác sĩ khám bụng.
Phủ định
The astronaut won't be floating supine in space for the entire mission.
Phi hành gia sẽ không trôi nổi ở tư thế nằm ngửa trong không gian trong toàn bộ nhiệm vụ.
Nghi vấn
Will she be resting supine after the surgery?
Cô ấy sẽ nằm nghỉ ngửa sau ca phẫu thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supine".

Tư thế Y học và Giải phẫu

'Supine position' là một thuật ngữ cơ bản trong y học và giải phẫu, dùng để chỉ tư thế bệnh nhân nằm ngửa, mặt hướng lên trời. Đây là tư thế tiêu chuẩn cho nhiều ca phẫu thuật, kiểm tra thể chất và các thủ tục y tế khác, cho phép bác sĩ dễ dàng tiếp cận phần trước của cơ thể.

Savasana trong Yoga

Trong yoga, có một tư thế gọi là 'Savasana' hay 'Tư thế xác chết', là một tư thế nằm ngửa (supine position). Tư thế này thường được thực hiện ở cuối buổi tập, giúp người tập thư giãn sâu sắc cả về thể chất lẫn tinh thần, tượng trưng cho sự buông bỏ và đầu hàng hoàn toàn để đạt được sự bình an nội tâm.