supine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lying face upwards.
Vietnamese Meaning
Nằm ngửa, mặt hướng lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was placed in a supine position on the operating table."
"Bệnh nhân được đặt nằm ngửa trên bàn mổ."
-
"The doctor asked the patient to lie supine on the examination table."
"Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa trên bàn khám."
-
"Many felt the legislature was too supine to stand up to the governor."
"Nhiều người cảm thấy cơ quan lập pháp quá nhu nhược để chống lại thống đốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | supineness | sự nằm ngửa; sự thụ động, sự khuất phục |
| Adverb | supinely | một cách nằm ngửa; một cách thụ động, khuất phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học để mô tả tư thế của bệnh nhân hoặc bộ phận cơ thể. Khác với 'prone' (nằm sấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie supine (nằm ngửa)
-
remain remain supine (duy trì trạng thái nằm ngửa; giữ thái độ thụ động)
-
be be supine before (thụ động/yếu ớt trước (ai đó/điều gì đó))
-
completely completely supine (hoàn toàn nằm ngửa; hoàn toàn thụ động)
-
morally morally supine (thụ động về mặt đạo đức; hèn nhát về đạo đức)
-
supine supine position (tư thế nằm ngửa)
-
supine supine acquiescence (sự chấp thuận thụ động, sự tuân thủ yếu ớt)
Idioms
-
to lie supine (before/to X)
thụ động, không kháng cự, khuất phục trước X (nghĩa bóng)
"The company's leadership was accused of lying supine to government demands."
(Ban lãnh đạo công ty bị cáo buộc thụ động trước những yêu cầu của chính phủ.)
-
in a supine position
ở tư thế nằm ngửa (thường dùng trong y học, giải phẫu)
"Patients are usually examined in a supine position."
(Bệnh nhân thường được thăm khám ở tư thế nằm ngửa.)
-
supine indifference
sự thờ ơ thụ động, sự thờ ơ yếu kém
"His supine indifference to the plight of the poor was criticized."
(Sự thờ ơ thụ động của anh ta trước hoàn cảnh khó khăn của người nghèo đã bị chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supine
AdjectiveNằm ngửa, mặt hướng lên trên.
"The patient was placed in a supine position on the operating table."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was supine on the examination table while the doctor checked his reflexes. |
Anh ấy nằm ngửa trên bàn khám trong khi bác sĩ kiểm tra phản xạ của anh ấy. |
| Phủ định | They were not supine during the yoga class; they were practicing downward dog. |
Họ không nằm ngửa trong lớp yoga; họ đang tập tư thế chó úp mặt. |
| Nghi vấn | Was she supine when she saw the shooting star? |
Cô ấy có đang nằm ngửa khi nhìn thấy sao băng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient will be lying supine while the doctor examines his abdomen. |
Bệnh nhân sẽ nằm ngửa trong khi bác sĩ khám bụng. |
| Phủ định | The astronaut won't be floating supine in space for the entire mission. |
Phi hành gia sẽ không trôi nổi ở tư thế nằm ngửa trong không gian trong toàn bộ nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Will she be resting supine after the surgery? |
Cô ấy sẽ nằm nghỉ ngửa sau ca phẫu thuật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supine".
