(Top Banner Ad)
supple
B2
adjective B2 Tổng quát

supple

UK: /ˈsʌpl/ • US: /ˈsʌpəl/

Nghĩa tiếng Việt

mềm dẻo uyển chuyển linh hoạt dễ bảo dễ sai khiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

bending or moving easily and gracefully; flexible.

Vietnamese Meaning

mềm dẻo, dễ uốn, uyển chuyển, linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather is soft and supple."

    "Da thuộc này mềm mại và dẻo dai."

  • "Yoga can help you become more supple."

    "Yoga có thể giúp bạn trở nên mềm dẻo hơn."

  • "The dancer's supple movements were mesmerizing."

    "Những chuyển động uyển chuyển của vũ công thật mê hoặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suppleness sự mềm dẻo, sự linh hoạt, sự dẻo dai
Adverb supplely một cách mềm dẻo, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplex
Old French
souple
Middle English
souple
English
supple

Câu chuyện về sự 'mềm dẻo'

Từ 'supple' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'supplex', mang ý nghĩa 'quỳ gối' hoặc 'dễ khuất phục' (theo nghĩa 'dễ uốn cong, cúi mình'). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'souple' với nghĩa 'mềm mại, dễ uốn nắn, linh hoạt'. Đến tiếng Anh, nó phát triển thành 'supple' mà chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự linh hoạt, dễ uốn cong hoặc thích nghi.

Usage Note

Từ "supple" thường được dùng để miêu tả những vật liệu hoặc bộ phận cơ thể có khả năng uốn cong, co giãn dễ dàng mà không bị gãy hoặc tổn thương. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả tính cách linh hoạt, dễ thích nghi của một người. So với "flexible", "supple" nhấn mạnh vào sự mềm mại và duyên dáng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supple
  • extremely extremely supple
    (cực kỳ mềm dẻo/linh hoạt)
  • remarkably remarkably supple
    (mềm dẻo/linh hoạt đáng kể)
supple + Noun
  • skin supple skin
    (làn da mềm mại, mịn màng)
  • body a supple body
    (một cơ thể dẻo dai)
  • movements supple movements
    (những chuyển động uyển chuyển)
  • mind a supple mind
    (một tư duy linh hoạt, dễ thích nghi)
Verb + supple
  • keep keep something supple
    (giữ cho cái gì mềm dẻo/linh hoạt)
  • make make muscles supple
    (làm cho cơ bắp dẻo dai)

Idioms

  • a supple mind / intellect

    một tư duy/trí tuệ linh hoạt, dễ thích nghi với hoàn cảnh hoặc ý tưởng mới

    "She has a supple mind, always open to new ideas and able to adapt to challenges."

    (Cô ấy có một tư duy linh hoạt, luôn cởi mở với những ý tưởng mới và có khả năng thích nghi với các thách thức.)

  • keep / stay supple

    giữ/duy trì sự mềm dẻo, dẻo dai (cơ thể hoặc tinh thần)

    "Regular stretching exercises help you keep your body supple and prevent stiffness."

    (Các bài tập kéo giãn thường xuyên giúp bạn giữ cơ thể dẻo dai và ngăn ngừa cứng khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supple

adjective
Lật mặt

mềm dẻo, dễ uốn, uyển chuyển, linh hoạt.

"The leather is soft and supple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the yoga instructor was very supple.
Cô ấy nói rằng huấn luyện viên yoga rất dẻo dai.
Phủ định
He said that the new leather wasn't supple enough for the project.
Anh ấy nói rằng da mới không đủ mềm dẻo cho dự án.
Nghi vấn
She asked if her muscles were supple after the workout.
Cô ấy hỏi liệu cơ bắp của mình có dẻo dai sau khi tập luyện hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast's supple body allowed her to perform incredible feats.
Cơ thể dẻo dai của nữ vận động viên thể dục dụng cụ cho phép cô ấy thực hiện những kỳ tích đáng kinh ngạc.
Phủ định
The old leather was not supple, and it cracked easily.
Da thuộc cũ không dẻo dai và dễ bị nứt.
Nghi vấn
How supple does the yoga instructor expect you to be after just one class?
Huấn luyện viên yoga mong đợi bạn sẽ dẻo dai đến mức nào chỉ sau một buổi học?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her yoga retreat, she will have become supple and flexible.
Đến lúc cô ấy kết thúc khóa tu yoga, cô ấy sẽ trở nên dẻo dai và linh hoạt.
Phủ định
By the end of the training, he won't have become supple enough to perform that acrobatic feat.
Đến cuối buổi tập luyện, anh ấy sẽ không trở nên đủ dẻo dai để thực hiện pha nhào lộn đó.
Nghi vấn
Will the leather have become supple enough to be used for the project by next week?
Liệu da thuộc có trở nên đủ dẻo dai để có thể sử dụng cho dự án vào tuần tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new yoga instructor will be supple enough to demonstrate all the advanced poses.
Huấn luyện viên yoga mới sẽ đủ dẻo dai để trình diễn tất cả các tư thế nâng cao.
Phủ định
The old leather won't be going to be supple, no matter how much conditioner you use.
Da thuộc cũ sẽ không thể trở nên dẻo dai, dù bạn có sử dụng bao nhiêu chất dưỡng đi nữa.
Nghi vấn
Will the dancers be supple after a week of intensive training?
Liệu các vũ công có trở nên dẻo dai sau một tuần tập luyện cường độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supple".

Sự dẻo dai trong thể thao và nghệ thuật

Trong nhiều môn thể thao như yoga, múa, thể dục dụng cụ, võ thuật, và thậm chí là leo núi, sự dẻo dai (suppleness) của cơ thể là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất cao, thực hiện các động tác phức tạp và tránh chấn thương. Nó được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sức khỏe, sự khéo léo và khả năng kiểm soát cơ thể ở mức độ cao.

Tư duy linh hoạt trong thế giới hiện đại

Ngoài khía cạnh thể chất, từ 'supple' còn được dùng để mô tả sự linh hoạt về mặt tinh thần hoặc tư duy. Trong bối cảnh xã hội và công việc thay đổi nhanh chóng, việc sở hữu một "tư duy mềm dẻo" (supple mind) – khả năng thích nghi, học hỏi liên tục và thay đổi quan điểm khi cần thiết – được đánh giá rất cao, là chìa khóa để thành công và vượt qua thử thách.