supplementary resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional resource that helps or enhances the main resource.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực bổ sung giúp hoặc tăng cường nguồn lực chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher provided supplementary resources to help students understand the topic better."
"Giáo viên cung cấp các nguồn lực bổ sung để giúp học sinh hiểu rõ hơn về chủ đề này."
-
"Online tutorials are a great supplementary resource for students."
"Các hướng dẫn trực tuyến là một nguồn lực bổ sung tuyệt vời cho sinh viên."
-
"The company provided supplementary resources to its employees to improve their skills."
"Công ty đã cung cấp các nguồn lực bổ sung cho nhân viên để nâng cao kỹ năng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | supplement | sự bổ sung, phần bổ sung |
| Verb | supplement | bổ sung, thêm vào |
| Adjective | supplemental | bổ sung, thêm vào (đồng nghĩa với supplementary) |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực, phương tiện |
| Verb | resource | cung cấp nguồn lực, trang bị |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập, nghiên cứu, hoặc kinh doanh, nơi mà thông tin hoặc tài liệu bổ sung là cần thiết để hiểu rõ hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. 'Supplementary' nhấn mạnh tính chất hỗ trợ, thêm vào chứ không phải thay thế.
Prepositions
'to': Supplementary resource *to* something: Nguồn lực bổ sung cho cái gì đó (ví dụ: supplementary resource to the main textbook). 'for': Supplementary resource *for* something: Nguồn lực bổ sung cho mục đích gì đó (ví dụ: supplementary resource for exam preparation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable supplementary resource (nguồn bổ trợ quý giá)
-
essential essential supplementary resource (nguồn bổ trợ thiết yếu)
-
useful useful supplementary resource (nguồn bổ trợ hữu ích)
-
online online supplementary resource (nguồn bổ trợ trực tuyến)
-
digital digital supplementary resource (nguồn bổ trợ kỹ thuật số)
-
provide provide supplementary resources (cung cấp các nguồn bổ trợ)
-
use use supplementary resources (sử dụng các nguồn bổ trợ)
-
access access supplementary resources (truy cập các nguồn bổ trợ)
-
develop develop supplementary resources (phát triển các nguồn bổ trợ)
-
rely on rely on supplementary resources (dựa vào các nguồn bổ trợ)
-
for learning supplementary resources for learning (các nguồn bổ trợ cho việc học)
-
for teachers supplementary resources for teachers (các nguồn bổ trợ cho giáo viên)
-
to the textbook a supplementary resource to the textbook (một nguồn bổ trợ cho sách giáo khoa)
Idioms
-
to serve as a supplementary resource
đóng vai trò/được dùng như một nguồn bổ trợ
"These online modules serve as a valuable supplementary resource for students."
(Những mô-đun trực tuyến này đóng vai trò là nguồn bổ trợ quý giá cho sinh viên.)
-
a wealth of supplementary resources
rất nhiều/một kho tàng các nguồn bổ trợ
"The library offers a wealth of supplementary resources for research."
(Thư viện cung cấp một kho tàng các nguồn bổ trợ cho nghiên cứu.)
-
to make the most of supplementary resources
tận dụng tối đa các nguồn bổ trợ
"Students are encouraged to make the most of supplementary resources available to them."
(Sinh viên được khuyến khích tận dụng tối đa các nguồn bổ trợ có sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplementary resource
NounMột nguồn lực bổ sung giúp hoặc tăng cường nguồn lực chính.
"The teacher provided supplementary resources to help students understand the topic better."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would use supplementary resources to improve my lesson plans. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sử dụng các tài liệu bổ trợ để cải thiện kế hoạch bài học của mình. |
| Phủ định | If the library didn't offer supplementary resources, students wouldn't be able to deepen their knowledge independently. |
Nếu thư viện không cung cấp các tài liệu bổ trợ, sinh viên sẽ không thể tự mình đào sâu kiến thức. |
| Nghi vấn | Would the students learn more effectively if the teacher provided supplementary resources? |
Liệu học sinh có học hiệu quả hơn nếu giáo viên cung cấp tài liệu bổ trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary resource".
