(Top Banner Ad)
supplementary resource
B2
Noun B2 Giáo dục, Kinh doanh, Nghiên cứu

supplementary resource

UK: /ˌsʌplɪˈmentəri rɪˈsɔːs/ • US: /ˌsʌplɪˈmentəri ˈriːsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực bổ sung tài liệu hỗ trợ thêm nguồn tài liệu phụ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional resource that helps or enhances the main resource.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực bổ sung giúp hoặc tăng cường nguồn lực chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher provided supplementary resources to help students understand the topic better."

    "Giáo viên cung cấp các nguồn lực bổ sung để giúp học sinh hiểu rõ hơn về chủ đề này."

  • "Online tutorials are a great supplementary resource for students."

    "Các hướng dẫn trực tuyến là một nguồn lực bổ sung tuyệt vời cho sinh viên."

  • "The company provided supplementary resources to its employees to improve their skills."

    "Công ty đã cung cấp các nguồn lực bổ sung cho nhân viên để nâng cao kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement sự bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement bổ sung, thêm vào
Adjective supplemental bổ sung, thêm vào (đồng nghĩa với supplementary)
Noun resource tài nguyên, nguồn lực, phương tiện
Verb resource cung cấp nguồn lực, trang bị
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến

Synonyms

additional resource (nguồn lực bổ sung)extra resource (nguồn lực thêm)supporting material (tài liệu hỗ trợ)

Antonyms

primary resource (nguồn lực chính)main resource (nguồn lực chủ yếu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Latin
supplementum
Old French
soupplement
Middle English
supplement
English
supplementary
Old French
resourdre
Old French
resource
English
resource

Gốc từ Latin của 'supplementary'

Từ 'supplementary' bắt nguồn từ động từ 'supplere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành, cung cấp'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và 'plere' (lấp đầy), ban đầu mang ý nghĩa 'lấp đầy từ bên dưới' hoặc 'hoàn thành một cái gì đó còn thiếu'.

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ động từ 'resourdre' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại, phục hồi'. Nó ngụ ý một nguồn lực hoặc phương tiện mà người ta có thể quay lại để tìm sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc để tự phục hồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập, nghiên cứu, hoặc kinh doanh, nơi mà thông tin hoặc tài liệu bổ sung là cần thiết để hiểu rõ hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. 'Supplementary' nhấn mạnh tính chất hỗ trợ, thêm vào chứ không phải thay thế.

Prepositions

to for

'to': Supplementary resource *to* something: Nguồn lực bổ sung cho cái gì đó (ví dụ: supplementary resource to the main textbook). 'for': Supplementary resource *for* something: Nguồn lực bổ sung cho mục đích gì đó (ví dụ: supplementary resource for exam preparation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplementary resource
  • valuable valuable supplementary resource
    (nguồn bổ trợ quý giá)
  • essential essential supplementary resource
    (nguồn bổ trợ thiết yếu)
  • useful useful supplementary resource
    (nguồn bổ trợ hữu ích)
  • online online supplementary resource
    (nguồn bổ trợ trực tuyến)
  • digital digital supplementary resource
    (nguồn bổ trợ kỹ thuật số)
Verb + supplementary resource
  • provide provide supplementary resources
    (cung cấp các nguồn bổ trợ)
  • use use supplementary resources
    (sử dụng các nguồn bổ trợ)
  • access access supplementary resources
    (truy cập các nguồn bổ trợ)
  • develop develop supplementary resources
    (phát triển các nguồn bổ trợ)
  • rely on rely on supplementary resources
    (dựa vào các nguồn bổ trợ)
Supplementary resource + Prepositional Phrase
  • for learning supplementary resources for learning
    (các nguồn bổ trợ cho việc học)
  • for teachers supplementary resources for teachers
    (các nguồn bổ trợ cho giáo viên)
  • to the textbook a supplementary resource to the textbook
    (một nguồn bổ trợ cho sách giáo khoa)

Idioms

  • to serve as a supplementary resource

    đóng vai trò/được dùng như một nguồn bổ trợ

    "These online modules serve as a valuable supplementary resource for students."

    (Những mô-đun trực tuyến này đóng vai trò là nguồn bổ trợ quý giá cho sinh viên.)

  • a wealth of supplementary resources

    rất nhiều/một kho tàng các nguồn bổ trợ

    "The library offers a wealth of supplementary resources for research."

    (Thư viện cung cấp một kho tàng các nguồn bổ trợ cho nghiên cứu.)

  • to make the most of supplementary resources

    tận dụng tối đa các nguồn bổ trợ

    "Students are encouraged to make the most of supplementary resources available to them."

    (Sinh viên được khuyến khích tận dụng tối đa các nguồn bổ trợ có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementary resource

Noun
Lật mặt

Một nguồn lực bổ sung giúp hoặc tăng cường nguồn lực chính.

"The teacher provided supplementary resources to help students understand the topic better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would use supplementary resources to improve my lesson plans.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sử dụng các tài liệu bổ trợ để cải thiện kế hoạch bài học của mình.
Phủ định
If the library didn't offer supplementary resources, students wouldn't be able to deepen their knowledge independently.
Nếu thư viện không cung cấp các tài liệu bổ trợ, sinh viên sẽ không thể tự mình đào sâu kiến thức.
Nghi vấn
Would the students learn more effectively if the teacher provided supplementary resources?
Liệu học sinh có học hiệu quả hơn nếu giáo viên cung cấp tài liệu bổ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary resource".

Tầm quan trọng trong giáo dục hiện đại

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây và quốc tế, 'nguồn bổ trợ' (supplementary resources) là một phần không thể thiếu. Học sinh, sinh viên thường được khuyến khích không chỉ dựa vào sách giáo khoa chính mà còn tìm kiếm các tài liệu đa dạng khác như sách tham khảo, bài báo khoa học, khóa học trực tuyến, ứng dụng giáo dục, và gia sư. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện, đào sâu kiến thức và khả năng tự học.

Học tập suốt đời và phát triển cá nhân

Khái niệm học tập suốt đời rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi mọi người không ngừng tìm cách nâng cao kỹ năng và kiến thức. Các 'nguồn bổ trợ' đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, từ các khóa học phát triển chuyên môn, hội thảo, podcast chuyên ngành, đến các diễn đàn trực tuyến. Chúng giúp cá nhân thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong sự nghiệp và cuộc sống.