(Top Banner Ad)
reference material
B2
Noun B2 Giáo dục, Nghiên cứu, Học thuật

reference material

UK: /ˈrɛfərəns məˈtɪəriəl/ • US: /ˈrɛfərəns məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu tham khảo vật liệu tham khảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information used to help one understand something or that is used to create something.

Vietnamese Meaning

Tài liệu tham khảo; thông tin được sử dụng để giúp ai đó hiểu điều gì đó hoặc được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a wide range of reference material available to students."

    "Thư viện có nhiều loại tài liệu tham khảo dành cho sinh viên."

  • "This website is a valuable source of reference material for researchers."

    "Trang web này là một nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho các nhà nghiên cứu."

  • "You can find useful reference material in the appendix of the book."

    "Bạn có thể tìm thấy tài liệu tham khảo hữu ích trong phụ lục của cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer tham khảo, chỉ dẫn, đề cập
Noun referrer người giới thiệu, người tham khảo
Adjective referential có tính tham chiếu, liên quan đến sự tham chiếu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực, cụ thể hóa
Noun materialism chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
référence
English
reference
Latin
materia
Old French
materiel
English
material

Nguồn gốc của 'reference material'

Từ 'reference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'liên hệ', nhấn mạnh hành động chỉ dẫn hoặc xem xét một nguồn thông tin khác. Trong khi đó, 'material' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', dùng để chỉ 'vật chất' hay 'nguyên liệu'. Khi kết hợp lại, 'reference material' mô tả chính xác chức năng của nó: những tài liệu, nguồn lực được dùng để tra cứu, kiểm chứng thông tin hoặc làm căn cứ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tài liệu (sách, bài báo, trang web, v.v.) mà người ta có thể tra cứu thông tin để phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu hoặc làm việc. Nó nhấn mạnh vào tính chất hỗ trợ và cung cấp thông tin của tài liệu đó. Không nên nhầm lẫn với "source material" (tài liệu gốc) vốn là nguồn cung cấp thông tin ban đầu.

Prepositions

on for in

* **on:** Chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà tài liệu tham khảo bao gồm. Ví dụ: "reference material on history".
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của tài liệu tham khảo. Ví dụ: "reference material for students".
* **in:** Chỉ nơi mà tài liệu tham khảo được tìm thấy hoặc sử dụng. Ví dụ: "reference material in the library".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reference material
  • useful useful reference material
    (tài liệu tham khảo hữu ích)
  • extensive extensive reference material
    (tài liệu tham khảo phong phú/rộng lớn)
  • digital digital reference material
    (tài liệu tham khảo kỹ thuật số)
  • primary primary reference material
    (tài liệu tham khảo sơ cấp/nguồn chính)
  • secondary secondary reference material
    (tài liệu tham khảo thứ cấp)
Verb + reference material
  • consult consult reference material
    (tra cứu/tham khảo tài liệu)
  • gather gather reference material
    (thu thập tài liệu tham khảo)
  • provide provide reference material
    (cung cấp tài liệu tham khảo)
  • organize organize reference material
    (sắp xếp tài liệu tham khảo)
Noun + of reference material
  • collection collection of reference material
    (bộ sưu tập tài liệu tham khảo)
  • source source of reference material
    (nguồn tài liệu tham khảo)

Idioms

  • for reference purposes

    cho mục đích tham khảo

    "For reference purposes, I've attached a copy of the report."

    (Để tham khảo, tôi đã đính kèm một bản sao của báo cáo.)

  • go-to reference material

    tài liệu tham khảo quen thuộc/thường dùng (và đáng tin cậy)

    "Wikipedia is often my go-to reference material for quick facts."

    (Wikipedia thường là tài liệu tham khảo quen thuộc của tôi để tra cứu nhanh các sự kiện.)

  • a wealth of reference material

    một kho/lượng lớn tài liệu tham khảo phong phú

    "The library has a wealth of reference material on ancient history."

    (Thư viện có một kho tài liệu tham khảo phong phú về lịch sử cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reference material

Noun
Lật mặt

Tài liệu tham khảo; thông tin được sử dụng để giúp ai đó hiểu điều gì đó hoặc được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.

"The library has a wide range of reference material available to students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference material".

Thư viện và vai trò của tài liệu tham khảo

Trong nhiều thế kỷ, thư viện là trung tâm của mọi tài liệu tham khảo, từ sách bách khoa toàn thư đến tạp chí khoa học. Ngày nay, dù nhiều tài liệu đã được số hóa, thư viện vẫn là nơi quan trọng để tiếp cận và bảo tồn kho tàng tri thức này, đồng thời cung cấp các dịch vụ hướng dẫn cách sử dụng chúng hiệu quả.

Kiểm tra thông tin trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của thông tin trực tuyến, khả năng tiếp cận và sử dụng 'reference material' một cách hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Nó giúp người học và người đọc xác minh tính chính xác của thông tin, phân biệt tin thật và tin giả, từ đó phát triển tư duy phản biện và tránh bị sai lệch bởi thông tin sai.