(Top Banner Ad)
supplementary section
C1
noun C1 Academic/Legal/Technical

supplementary section

UK: /ˌsʌplɪˈmentəri ˈsekʃən/ • US: /ˌsʌpləˈmentəri ˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần bổ sung mục bổ sung phần phụ lục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional part or section that provides extra information or support to the main text or document.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc mục bổ sung cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ thêm cho văn bản hoặc tài liệu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report includes a supplementary section detailing the methodology used."

    "Báo cáo bao gồm một phần bổ sung chi tiết về phương pháp luận đã sử dụng."

  • "A supplementary section on data analysis was added to the research paper."

    "Một phần bổ sung về phân tích dữ liệu đã được thêm vào bài nghiên cứu."

  • "Refer to the supplementary section for further information on the project's budget."

    "Tham khảo phần bổ sung để biết thêm thông tin về ngân sách của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement sự bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement bổ sung, thêm vào
Adjective supplemental bổ sung, phụ trợ (đồng nghĩa với 'supplementary')
Noun supplementation hành động hoặc quá trình bổ sung
Noun section phần, mục, đoạn
Verb section chia thành các phần, cắt thành đoạn
Adjective sectional thuộc về một phần, chia thành các phần
Noun sectioning sự chia phần, sự phân đoạn

Synonyms

additional section (phần bổ sung)extra section (phần thêm)supporting section (phần hỗ trợ)

Antonyms

main section (phần chính)core section (phần cốt lõi)

Related Words

Subject Area

Academic/Legal/Technical

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill, root for 'supplementary')
Latin
plēre (to fill)
Latin
supplēre (to fill up, complete)
Latin
supplēmentum (that which fills up, completion, addition)
English
supplement (noun/verb, c. 14th century)
English
supplementary (adjective, c. 17th century)
Proto-Indo-European
*sek- (to cut, root for 'section')
Latin
secāre (to cut)
Latin
sectiō (a cutting, division)
English
section (noun, c. 14th century)
English
supplementary section (phrase)

Nguồn gốc của 'Supplementary'

Từ 'supplementary' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'supplēmentum', nghĩa là 'cái gì đó lấp đầy, hoàn thành hoặc bổ sung'. Gốc sâu xa hơn là động từ 'supplēre' (lấp đầy, hoàn tất), được tạo thành từ 'sub-' (dưới, lên đến) và 'plēre' (lấp đầy). Điều này cho thấy 'supplementary' mang ý nghĩa của việc thêm vào để làm cho một thứ gì đó hoàn chỉnh hoặc phong phú hơn.

Nguồn gốc của 'Section'

Từ 'section' có nguồn gốc từ 'sectiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động cắt' hoặc 'sự phân chia'. Nó liên quan trực tiếp đến động từ 'secāre' nghĩa là 'cắt'. Vì vậy, khi bạn thấy 'section', hãy nghĩ đến một phần đã được 'cắt' hoặc 'tách' ra từ một tổng thể lớn hơn, tạo thành một đoạn hoặc một mục riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để chỉ một phần mở rộng hoặc bổ sung thông tin quan trọng. 'Supplementary' nhấn mạnh tính chất bổ trợ, không phải là yếu tố cốt lõi nhưng lại cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích để làm rõ vấn đề. So sánh với 'appendix' (phụ lục), 'supplementary section' có thể được tích hợp trực tiếp vào tài liệu, trong khi 'appendix' thường được đặt ở cuối.

Prepositions

to of

Khi dùng với 'to', 'supplementary section to' chỉ rõ tài liệu chính mà phần bổ sung này liên quan đến. Ví dụ: 'This is a supplementary section to the main report.' Khi dùng với 'of', 'supplementary section of' chỉ rõ phần nào của một tài liệu mà mục này bổ sung thêm. Ví dụ: 'This is a supplementary section of the document outlining the risks involved'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplementary section
  • additional additional supplementary section
    (phần bổ sung thêm)
  • detailed detailed supplementary section
    (phần bổ sung chi tiết)
  • extensive extensive supplementary section
    (phần bổ sung mở rộng)
  • optional optional supplementary section
    (phần bổ sung tùy chọn)
Verb + supplementary section
  • add add a supplementary section
    (thêm một phần bổ sung)
  • include include a supplementary section
    (bao gồm một phần bổ sung)
  • refer to refer to the supplementary section
    (tham khảo phần bổ sung)
  • consult consult the supplementary section
    (tra cứu phần bổ sung)
Prepositional Phrase with supplementary section
  • in in the supplementary section
    (trong phần bổ sung)
  • with with a supplementary section
    (với một phần bổ sung)

Idioms

  • refer to the supplementary section

    tham khảo phần bổ sung (để biết thêm chi tiết)

    "Please refer to the supplementary section for a complete list of references."

    (Vui lòng tham khảo phần bổ sung để có danh sách tài liệu tham khảo đầy đủ.)

  • included in the supplementary section

    được bao gồm trong phần bổ sung

    "All raw data is included in the supplementary section of the report."

    (Tất cả dữ liệu thô được bao gồm trong phần bổ sung của báo cáo.)

  • a separate supplementary section

    một phần bổ sung riêng biệt

    "The author decided to add a separate supplementary section for the complex diagrams."

    (Tác giả đã quyết định thêm một phần bổ sung riêng biệt cho các sơ đồ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementary section

noun
Lật mặt

Một phần hoặc mục bổ sung cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ thêm cho văn bản hoặc tài liệu chính.

"The report includes a supplementary section detailing the methodology used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary section".

Vai trò trong tài liệu học thuật và nghiên cứu

Trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, 'supplementary section' (hay còn gọi là 'appendix' - phụ lục) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà nghiên cứu cung cấp thêm dữ liệu thô, các bước phương pháp luận chi tiết, bảng biểu phức tạp hoặc các hình ảnh bổ trợ mà nếu đặt vào phần chính sẽ làm gián đoạn mạch văn. Điều này giúp đảm bảo tính đầy đủ, minh bạch và khả năng kiểm chứng của nghiên cứu mà không làm 'rối' nội dung cốt lõi.

Cung cấp thông tin chi tiết tùy chọn

Trong nhiều loại tài liệu như sách giáo khoa, hướng dẫn sử dụng, hoặc báo cáo kinh doanh, phần bổ sung thường được sử dụng để chứa các thông tin chuyên sâu hơn hoặc ít quan trọng hơn đối với người đọc phổ thông. Điều này giúp giữ cho nội dung chính của tài liệu ngắn gọn, dễ tiếp cận. Đồng thời, nó cho phép những người đọc có nhu cầu tìm hiểu sâu hơn có thể tra cứu thêm thông tin mà không bị quá tải ngay từ đầu.