supplementary section
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional part or section that provides extra information or support to the main text or document.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc mục bổ sung cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ thêm cho văn bản hoặc tài liệu chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report includes a supplementary section detailing the methodology used."
"Báo cáo bao gồm một phần bổ sung chi tiết về phương pháp luận đã sử dụng."
-
"A supplementary section on data analysis was added to the research paper."
"Một phần bổ sung về phân tích dữ liệu đã được thêm vào bài nghiên cứu."
-
"Refer to the supplementary section for further information on the project's budget."
"Tham khảo phần bổ sung để biết thêm thông tin về ngân sách của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | supplement | sự bổ sung, phần bổ sung |
| Verb | supplement | bổ sung, thêm vào |
| Adjective | supplemental | bổ sung, phụ trợ (đồng nghĩa với 'supplementary') |
| Noun | supplementation | hành động hoặc quá trình bổ sung |
| Noun | section | phần, mục, đoạn |
| Verb | section | chia thành các phần, cắt thành đoạn |
| Adjective | sectional | thuộc về một phần, chia thành các phần |
| Noun | sectioning | sự chia phần, sự phân đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật để chỉ một phần mở rộng hoặc bổ sung thông tin quan trọng. 'Supplementary' nhấn mạnh tính chất bổ trợ, không phải là yếu tố cốt lõi nhưng lại cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích để làm rõ vấn đề. So sánh với 'appendix' (phụ lục), 'supplementary section' có thể được tích hợp trực tiếp vào tài liệu, trong khi 'appendix' thường được đặt ở cuối.
Prepositions
Khi dùng với 'to', 'supplementary section to' chỉ rõ tài liệu chính mà phần bổ sung này liên quan đến. Ví dụ: 'This is a supplementary section to the main report.' Khi dùng với 'of', 'supplementary section of' chỉ rõ phần nào của một tài liệu mà mục này bổ sung thêm. Ví dụ: 'This is a supplementary section of the document outlining the risks involved'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
additional additional supplementary section (phần bổ sung thêm)
-
detailed detailed supplementary section (phần bổ sung chi tiết)
-
extensive extensive supplementary section (phần bổ sung mở rộng)
-
optional optional supplementary section (phần bổ sung tùy chọn)
-
add add a supplementary section (thêm một phần bổ sung)
-
include include a supplementary section (bao gồm một phần bổ sung)
-
refer to refer to the supplementary section (tham khảo phần bổ sung)
-
consult consult the supplementary section (tra cứu phần bổ sung)
-
in in the supplementary section (trong phần bổ sung)
-
with with a supplementary section (với một phần bổ sung)
Idioms
-
refer to the supplementary section
tham khảo phần bổ sung (để biết thêm chi tiết)
"Please refer to the supplementary section for a complete list of references."
(Vui lòng tham khảo phần bổ sung để có danh sách tài liệu tham khảo đầy đủ.)
-
included in the supplementary section
được bao gồm trong phần bổ sung
"All raw data is included in the supplementary section of the report."
(Tất cả dữ liệu thô được bao gồm trong phần bổ sung của báo cáo.)
-
a separate supplementary section
một phần bổ sung riêng biệt
"The author decided to add a separate supplementary section for the complex diagrams."
(Tác giả đã quyết định thêm một phần bổ sung riêng biệt cho các sơ đồ phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplementary section
nounMột phần hoặc mục bổ sung cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ thêm cho văn bản hoặc tài liệu chính.
"The report includes a supplementary section detailing the methodology used."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary section".
