(Top Banner Ad)
supportive environment
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

supportive environment

UK: /səˈpɔːtɪv ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /səˈpɔːrtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường hỗ trợ môi trường giàu tính hỗ trợ môi trường khuyến khích môi trường nuôi dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement or emotional help.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự khuyến khích, hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very supportive family who helps her achieve her goals."

    "Cô ấy có một gia đình rất ủng hộ, những người giúp cô ấy đạt được mục tiêu của mình."

  • "The company fosters a supportive environment where employees feel valued and respected."

    "Công ty tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và tôn trọng."

  • "Schools should provide a supportive environment for students with learning disabilities."

    "Trường học nên cung cấp một môi trường hỗ trợ cho học sinh khuyết tật học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supporting phụ trợ, hỗ trợ (ví dụ: supporting role)
Adjective unsupportive không hỗ trợ, không ủng hộ
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà bảo vệ môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
Old French
environ
English
support
English
environment
English
supportive
English
supportive environment

Nguồn gốc của 'support' (hỗ trợ)

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, đỡ, giữ'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'supporter' với nghĩa 'chống đỡ, chịu đựng'. Đến tiếng Anh, 'support' mang nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ ai đó hoặc điều gì đó, giống như một cái cột đỡ một mái nhà.

Nguồn gốc của 'environment' (môi trường)

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó mô tả những gì bao quanh một người hoặc một vật. Đến nay, 'environment' được dùng để chỉ toàn bộ điều kiện tự nhiên, xã hội, văn hóa... bao quanh và ảnh hưởng đến sự sống, sự phát triển của con người hay sinh vật.

Usage Note

Tính từ 'supportive' nhấn mạnh đến sự sẵn lòng giúp đỡ, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho người khác phát triển, vượt qua khó khăn. Khác với 'helpful' mang nghĩa chung chung hơn về việc trợ giúp, 'supportive' tập trung vào khía cạnh cảm xúc và tinh thần.
Environment ở đây mang nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, điều kiện xung quanh. Cụm 'supportive environment' bao hàm một không gian an toàn, khuyến khích sự sáng tạo, phát triển cá nhân và khả năng giải quyết vấn đề. Nó không chỉ đơn thuần là môi trường làm việc thân thiện mà còn là nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau.

Prepositions

of to

'supportive of' thường được dùng để diễn tả sự ủng hộ một ý kiến, hành động, hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'He is very supportive of my career choices'. 'supportive to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ sự hỗ trợ đối với một người cụ thể. Ví dụ: 'The community is supportive to the refugees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive environment
  • nurturing nurturing supportive environment
    (môi trường hỗ trợ nuôi dưỡng)
  • caring caring supportive environment
    (môi trường hỗ trợ quan tâm)
  • safe safe supportive environment
    (môi trường hỗ trợ an toàn)
  • inclusive inclusive supportive environment
    (môi trường hỗ trợ hòa nhập)
  • empowering empowering supportive environment
    (môi trường hỗ trợ trao quyền)
Verb + supportive environment
  • create create a supportive environment
    (tạo ra một môi trường hỗ trợ)
  • foster foster a supportive environment
    (nuôi dưỡng một môi trường hỗ trợ)
  • provide provide a supportive environment
    (cung cấp một môi trường hỗ trợ)
  • build build a supportive environment
    (xây dựng một môi trường hỗ trợ)
  • thrive in thrive in a supportive environment
    (phát triển mạnh mẽ trong một môi trường hỗ trợ)

Idioms

  • Fostering a supportive environment for growth/learning/innovation.

    Tạo điều kiện thuận lợi, nuôi dưỡng một môi trường giúp cho sự phát triển/học tập/đổi mới.

    "The school focuses on fostering a supportive environment for student growth."

    (Trường học tập trung vào việc nuôi dưỡng một môi trường hỗ trợ cho sự phát triển của học sinh.)

  • Creating a supportive environment where everyone can thrive.

    Xây dựng một môi trường hỗ trợ mà ở đó mọi người đều có thể phát triển thịnh vượng/thành công.

    "Our goal is to create a supportive environment where everyone can thrive."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi mọi người đều có thể phát triển thịnh vượng.)

  • A lack of a supportive environment.

    Sự thiếu hụt một môi trường hỗ trợ.

    "Children often struggle academically due to a lack of a supportive environment at home."

    (Trẻ em thường gặp khó khăn trong học tập do thiếu môi trường hỗ trợ tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive environment

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp sự khuyến khích, hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc.

"She has a very supportive family who helps her achieve her goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive environment".

An toàn tâm lý tại nơi làm việc

Trong các môi trường làm việc hiện đại ở phương Tây, việc tạo ra một 'môi trường an toàn tâm lý' được đánh giá rất cao. Điều này có nghĩa là nhân viên cảm thấy an toàn khi bày tỏ ý tưởng, đặt câu hỏi và mắc lỗi mà không sợ bị trừng phạt hay sỉ nhục. Một môi trường hỗ trợ là yếu tố then chốt để đạt được sự an toàn tâm lý, dẫn đến tăng cường đổi mới và năng suất.

Nuôi dạy con cái tích cực và sự phát triển của trẻ

Các lý thuyết phát triển trẻ em phương Tây nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng của một môi trường gia đình hỗ trợ. Các kỹ thuật nuôi dạy con cái tích cực tập trung vào việc nuôi dưỡng, khuyến khích sự độc lập, cung cấp hỗ trợ cảm xúc và ranh giới rõ ràng, tất cả đều góp phần vào sự phát triển tâm lý và xã hội lành mạnh của trẻ.