(Top Banner Ad)
encouraging atmosphere
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

encouraging atmosphere

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ ˈætməsfɪər/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ ˈætməsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí khích lệ môi trường động viên không gian khuyến khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement; supportive and positive.

Vietnamese Meaning

Mang tính khích lệ, động viên; hỗ trợ và tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher created an encouraging atmosphere in the classroom."

    "Giáo viên đã tạo ra một bầu không khí khích lệ trong lớp học."

  • "The company fosters an encouraging atmosphere to boost employee morale."

    "Công ty nuôi dưỡng một bầu không khí khích lệ để nâng cao tinh thần nhân viên."

  • "The yoga studio provides an encouraging atmosphere for beginners."

    "Phòng tập yoga cung cấp một bầu không khí khích lệ cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, lời động viên
Adjective encouraging mang tính khuyến khích, đáng khích lệ
Adverb encouragingly một cách khuyến khích, động viên
Noun atmosphere bầu không khí, khí quyển
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển; tạo cảm giác đặc biệt

Synonyms

supportive environment (môi trường hỗ trợ)positive vibe (không khí tích cực)

Antonyms

discouraging atmosphere (bầu không khí gây nản lòng)hostile environment (môi trường thù địch)

Related Words

motivational climate (bầu không khí thúc đẩy)growth mindset (tư duy phát triển)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
ḱḗr
Latin
cor
Old French
encoragier
English
encourage
English
encouraging
Ancient Greek
ἀτμός (atmos)
Ancient Greek
σφαῖρα (sphaira)
Modern Latin
atmosphaera
English
atmosphere

Nguồn gốc 'Encouraging'

Từ 'encourage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'encoragier', nghĩa là 'thêm dũng khí, tiếp sức cho ai đó'. Gốc từ 'cor' trong tiếng Latin nghĩa là 'trái tim'. Vì vậy, 'encourage' (và 'encouraging') mang ý nghĩa trao đi một phần 'trái tim' của mình để tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho người khác.

Nguồn gốc 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'atmos' (hơi, khói) và 'sphaira' (quả cầu). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp khí quyển bao quanh Trái Đất. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ không gian tinh thần, môi trường xung quanh chúng ta.

Usage Note

Tính từ 'encouraging' thể hiện sự tạo động lực, niềm tin và hy vọng cho người khác. Nó khác với 'supportive' ở chỗ nhấn mạnh vào việc thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ. So với 'positive', 'encouraging' mang sắc thái chủ động và hướng tới hành động hơn.
'Atmosphere' đề cập đến cảm nhận hoặc ấn tượng tổng thể mà một không gian hoặc tình huống tạo ra. Nó có thể mang tính vật lý (ví dụ: nhiệt độ, ánh sáng) hoặc cảm xúc (ví dụ: sự căng thẳng, niềm vui). Trong ngữ cảnh 'encouraging atmosphere', nó ám chỉ một môi trường mà mọi người cảm thấy được hỗ trợ và động viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encouraging atmosphere
  • positive positive encouraging atmosphere
    (bầu không khí khuyến khích tích cực)
  • supportive supportive encouraging atmosphere
    (bầu không khí khuyến khích, hỗ trợ)
  • warm warm encouraging atmosphere
    (bầu không khí khuyến khích ấm áp)
  • friendly friendly encouraging atmosphere
    (bầu không khí khuyến khích thân thiện)
Verb + encouraging atmosphere
  • create create an encouraging atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí khuyến khích)
  • foster foster an encouraging atmosphere
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một bầu không khí khuyến khích)
  • cultivate cultivate an encouraging atmosphere
    (xây dựng, vun đắp một bầu không khí khuyến khích)
  • maintain maintain an encouraging atmosphere
    (duy trì một bầu không khí khuyến khích)
Prepositional Phrase
  • in in an encouraging atmosphere
    (trong một bầu không khí khuyến khích)

Idioms

  • create an encouraging atmosphere

    Tạo ra một môi trường tích cực và hỗ trợ.

    "Teachers should strive to create an encouraging atmosphere in the classroom."

    (Giáo viên nên cố gắng tạo ra một bầu không khí khuyến khích trong lớp học.)

  • thrive in an encouraging atmosphere

    Phát triển mạnh mẽ và thành công trong một môi trường như vậy.

    "Children often thrive in an encouraging atmosphere where their efforts are recognized."

    (Trẻ em thường phát triển mạnh mẽ trong một bầu không khí khuyến khích nơi những nỗ lực của chúng được công nhận.)

  • foster an encouraging atmosphere

    Giúp phát triển và thúc đẩy một môi trường tích cực.

    "The manager worked hard to foster an encouraging atmosphere among the team members."

    (Người quản lý đã nỗ lực nuôi dưỡng một bầu không khí khuyến khích giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encouraging atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Mang tính khích lệ, động viên; hỗ trợ và tích cực.

"The teacher created an encouraging atmosphere in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom had an encouraging atmosphere last semester, which helped students learn effectively.
Lớp học có một bầu không khí khích lệ vào học kỳ trước, điều này đã giúp học sinh học tập hiệu quả.
Phủ định
The office didn't have an encouraging atmosphere after the company lost a major contract.
Văn phòng không có bầu không khí khích lệ sau khi công ty mất một hợp đồng lớn.
Nghi vấn
Did the coach create an encouraging atmosphere for the team before the championship game?
Huấn luyện viên có tạo ra một bầu không khí khích lệ cho đội trước trận đấu vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraging atmosphere".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong giáo dục và tâm lý học phương Tây, khái niệm 'tư duy phát triển' nhấn mạnh rằng trí thông minh và năng lực có thể được trau dồi thông qua nỗ lực. Một bầu không khí khuyến khích là yếu tố then chốt để thúc đẩy tư duy này, giúp khuyến khích việc học hỏi từ sai lầm và không ngừng cải thiện bản thân.

Củng cố tích cực (Positive Reinforcement)

Đây là một nguyên tắc tâm lý được áp dụng rộng rãi trong nuôi dạy con cái, giáo dục và quản lý. Nó liên quan đến việc thêm một yếu tố mong muốn để tăng tần suất của một hành vi tích cực. 'Bầu không khí khuyến khích' phù hợp một cách tự nhiên với việc củng cố tích cực, mang lại lời khen, sự công nhận và hỗ trợ để thúc đẩy cá nhân tiếp tục công việc tốt và sự phát triển của họ.