(Top Banner Ad)
unsupportive environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

unsupportive environment

UK: /ˌʌnsəˈpɔːtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˌʌnsəˈpɔːrtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không hỗ trợ môi trường thiếu sự hỗ trợ môi trường không tạo điều kiện phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unsupportive" means not providing help, encouragement, or emotional support. "Environment" refers to the surrounding conditions or influences affecting the growth, development, or behavior of someone or something. Together, it describes a setting that hinders progress or well-being.

Vietnamese Meaning

"Unsupportive" có nghĩa là không cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần. "Environment" đề cập đến các điều kiện hoặc ảnh hưởng xung quanh tác động đến sự tăng trưởng, phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó. Cùng nhau, nó mô tả một môi trường cản trở sự tiến bộ hoặc hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struggled to succeed in the unsupportive environment of her workplace."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để thành công trong môi trường làm việc không hỗ trợ của mình."

  • "The lack of mentorship created an unsupportive environment for new employees."

    "Sự thiếu hụt cố vấn đã tạo ra một môi trường không hỗ trợ cho nhân viên mới."

  • "An unsupportive environment can negatively impact employee morale and productivity."

    "Một môi trường không hỗ trợ có thể tác động tiêu cực đến tinh thần và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive ủng hộ, hỗ trợ
Adverb supportively một cách ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
supporter
English
environment

Nguồn gốc của 'unsupportive'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', tương tự như 'không' hoặc 'vô' trong tiếng Việt. 'Supportive' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'supporter', có nghĩa là 'nâng đỡ'. Vì vậy, 'unsupportive' có nghĩa là 'không nâng đỡ', 'không hỗ trợ'.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Điều này giải thích tại sao 'environment' đề cập đến những yếu tố xung quanh ảnh hưởng đến chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả môi trường làm việc, học tập hoặc gia đình, nơi cá nhân cảm thấy không được khuyến khích, giúp đỡ hoặc công nhận. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu vắng các yếu tố cần thiết cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Khác với 'challenging environment' (môi trường đầy thử thách), 'unsupportive environment' không mang lại cơ hội để vượt qua khó khăn mà chỉ tạo thêm áp lực và cản trở.

Prepositions

in within

- 'in an unsupportive environment': chỉ vị trí, sự tồn tại của ai đó trong một môi trường không hỗ trợ.
- 'within an unsupportive environment': nhấn mạnh hơn về việc môi trường không hỗ trợ bao quanh và ảnh hưởng đến một người hoặc một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsupportive environment
  • toxic toxic unsupportive environment
    (môi trường độc hại, không hỗ trợ)
  • negative negative unsupportive environment
    (môi trường tiêu cực, không hỗ trợ)
Verb + unsupportive environment
  • create create an unsupportive environment
    (tạo ra một môi trường không hỗ trợ)
  • work work in an unsupportive environment
    (làm việc trong một môi trường không hỗ trợ)
  • grow up grow up in an unsupportive environment
    (lớn lên trong một môi trường không hỗ trợ)

Idioms

  • to be in a hostile environment

    ở trong một môi trường thù địch

    "The employee felt like he was in a hostile environment due to constant criticism and lack of encouragement."

    (Người nhân viên cảm thấy như anh ta đang ở trong một môi trường thù địch do bị chỉ trích liên tục và thiếu sự khích lệ.)

  • a breeding ground for negativity

    một mảnh đất màu mỡ cho sự tiêu cực

    "The unsupportive environment at the company was a breeding ground for negativity and low morale."

    (Môi trường không hỗ trợ tại công ty là một mảnh đất màu mỡ cho sự tiêu cực và tinh thần làm việc thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsupportive environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unsupportive" có nghĩa là không cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần. "Environment" đề cập đến các điều kiện hoặc ảnh hưởng xung quanh tác động đến sự tăng trưởng, phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc điều gì đó. Cùng nhau, nó mô tả một môi trường cản trở sự tiến bộ hoặc hạnh phúc.

"She struggled to succeed in the unsupportive environment of her workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working in an unsupportive environment for years before finally deciding to quit.
Cô ấy đã làm việc trong một môi trường không hỗ trợ trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định nghỉ việc.
Phủ định
They hadn't been providing a supportive environment for their employees, which led to high turnover.
Họ đã không cung cấp một môi trường hỗ trợ cho nhân viên của họ, điều này dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao.
Nghi vấn
Had the company been fostering an unsupportive environment, causing many talented employees to leave?
Có phải công ty đã và đang tạo ra một môi trường không hỗ trợ, khiến nhiều nhân viên tài năng rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsupportive environment".

Tầm quan trọng của sự hỗ trợ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, sự hỗ trợ và khuyến khích được coi trọng cao trong cả công việc và cuộc sống cá nhân. Các nhà quản lý và đồng nghiệp thường được khuyến khích cung cấp phản hồi tích cực và tạo ra một môi trường làm việc hợp tác.

Ảnh hưởng của một môi trường không hỗ trợ đến sức khỏe tinh thần

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một môi trường không hỗ trợ có thể gây ra căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Việc thiếu sự hỗ trợ có thể dẫn đến cảm giác cô lập và bất lực, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và hiệu suất làm việc.