(Top Banner Ad)
surface-active agent
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

surface-active agent

UK: /ˌsɜːfɪs ˈæktɪv ˈeɪdʒənt/ • US: /ˌsɜːrfɪs ˈæktɪv ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất hoạt động bề mặt tác nhân hoạt động bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that reduces the surface tension of a liquid, allowing it to spread or penetrate more easily. Often used interchangeably with surfactant.

Vietnamese Meaning

Một chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, cho phép nó lan rộng hoặc thâm nhập dễ dàng hơn. Thường được sử dụng thay thế cho chất hoạt động bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A common surface-active agent in detergents is sodium lauryl sulfate."

    "Một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong chất tẩy rửa là natri lauryl sulfat."

  • "The surface-active agent helped to remove the grease from the metal."

    "Chất hoạt động bề mặt đã giúp loại bỏ dầu mỡ khỏi kim loại."

  • "This surface-active agent is biodegradable, making it environmentally friendly."

    "Chất hoạt động bề mặt này có khả năng phân hủy sinh học, làm cho nó thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surfactant chất hoạt động bề mặt
Adjective surface-active có hoạt tính bề mặt, hoạt động bề mặt
Noun surface activity hoạt tính bề mặt
Noun agent chất, tác nhân
Noun surface bề mặt
Adjective active hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Latin
activus
Old French
actif
Latin
agens
English
surface-active agent

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ "surface-active agent" là một thuật ngữ khoa học ghép từ ba từ độc lập trong tiếng Anh. "Surface" (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "superficies". "Active" (hoạt động) cũng từ tiếng Latinh "activus". "Agent" (tác nhân) cũng xuất phát từ tiếng Latinh "agens". Việc kết hợp các từ này mô tả chính xác chức năng của một chất có khả năng hoạt động trên bề mặt giữa hai pha, làm thay đổi sức căng bề mặt.

Sự ra đời của Surfactant

Thuật ngữ "surface-active agent" là một từ ghép dài và mang tính mô tả. Để tiện lợi hơn trong ngành hóa học, một từ viết tắt đặc biệt đã ra đời: "surfactant". Từ này là sự kết hợp của các âm tiết đầu từ "SURface ACTive aGeNT", trở thành một thuật ngữ phổ biến và quen thuộc hơn rất nhiều trong khoa học và công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'surface-active agent' và 'surfactant' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'surfactant' phổ biến hơn. 'Surface-active agent' nhấn mạnh vào khả năng tác động lên bề mặt của chất lỏng. Chất này hoạt động bằng cách hấp phụ vào bề mặt phân cách giữa hai pha (ví dụ: chất lỏng và khí, chất lỏng và chất lỏng, chất lỏng và chất rắn), làm giảm năng lượng bề mặt.

Prepositions

in with

Khi nói về việc sử dụng chất này trong một dung dịch/hệ thống nào đó, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The surface-active agent is used in detergents.' Khi nói về tương tác với một chất khác, ta có thể dùng 'with'. Ví dụ: 'The surface-active agent interacts with oil molecules.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface-active agent
  • synthetic synthetic surface-active agent
    (chất hoạt động bề mặt tổng hợp)
  • natural natural surface-active agent
    (chất hoạt động bề mặt tự nhiên)
  • effective effective surface-active agent
    (chất hoạt động bề mặt hiệu quả)
  • anionic anionic surface-active agent
    (chất hoạt động bề mặt anion)
  • non-ionic non-ionic surface-active agent
    (chất hoạt động bề mặt không ion)
Verb + surface-active agent
  • act as a act as a surface-active agent
    (hoạt động như một chất hoạt động bề mặt)
  • use a use a surface-active agent
    (sử dụng chất hoạt động bề mặt)
  • add a add a surface-active agent
    (thêm chất hoạt động bề mặt)
  • contain a contain a surface-active agent
    (chứa chất hoạt động bề mặt)
Noun + of a + surface-active agent
  • properties of a properties of a surface-active agent
    (tính chất của chất hoạt động bề mặt)
  • concentration of a concentration of a surface-active agent
    (nồng độ của chất hoạt động bề mặt)
  • application of a application of a surface-active agent
    (ứng dụng của chất hoạt động bề mặt)

Idioms

  • used as a surface-active agent

    được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt

    "Soap is a classic example of a compound used as a surface-active agent."

    (Xà phòng là một ví dụ cổ điển về hợp chất được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt.)

  • function as a surface-active agent

    có chức năng như một chất hoạt động bề mặt

    "Certain proteins can function as a surface-active agent in biological systems."

    (Một số protein có thể có chức năng như một chất hoạt động bề mặt trong các hệ sinh học.)

  • synthesize a surface-active agent

    tổng hợp một chất hoạt động bề mặt

    "Chemists often work to synthesize new surface-active agents with improved properties."

    (Các nhà hóa học thường nghiên cứu để tổng hợp các chất hoạt động bề mặt mới với những đặc tính cải tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface-active agent

noun
Lật mặt

Một chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, cho phép nó lan rộng hoặc thâm nhập dễ dàng hơn. Thường được sử dụng thay thế cho chất hoạt động bề mặt.

"A common surface-active agent in detergents is sodium lauryl sulfate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-active agent".

Cách mạng vệ sinh và sức khỏe cộng đồng

Chất hoạt động bề mặt, đặc biệt là xà phòng và chất tẩy rửa, đóng vai trò then chốt trong cuộc cách mạng vệ sinh cá nhân và sức khỏe cộng đồng từ thế kỷ 19. Khả năng làm sạch, loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống ở các nền văn hóa phương Tây và sau đó là toàn cầu.

Ứng dụng phổ biến trong đời sống hiện đại

Ngày nay, chất hoạt động bề mặt (surfactant) có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống. Ngoài xà phòng và chất tẩy rửa, chúng còn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm (kem dưỡng da, dầu gội), thực phẩm (chất nhũ hóa trong mayonnaise, kem), dược phẩm, sơn, mực in và nhiều ngành công nghiệp khác. Sự hiện diện của chúng là minh chứng cho tầm quan trọng không thể thiếu trong nền văn minh hiện đại.