(Top Banner Ad)
wetting agent
B2
noun B2 Hóa học, Nông nghiệp, Công nghiệp

wetting agent

UK: /ˈwɛtɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈwɛtɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm ướt tác nhân làm ướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that reduces the surface tension of a liquid, causing it to spread more easily.

Vietnamese Meaning

Một chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, khiến nó dễ dàng lan rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wetting agent in this paint allows it to adhere more evenly to the wall."

    "Chất làm ướt trong loại sơn này cho phép nó bám dính đều hơn lên tường."

  • "Adding a wetting agent to the herbicide improves its effectiveness."

    "Thêm một chất làm ướt vào thuốc diệt cỏ cải thiện hiệu quả của nó."

  • "Wetting agents are commonly used in textile processing."

    "Chất làm ướt thường được sử dụng trong quá trình xử lý dệt may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj wet Ướt, ẩm ướt
Verb wet Làm ướt, làm ẩm
Noun wetness Độ ẩm, sự ẩm ướt
Noun agent Chất, tác nhân, đại lý
Noun agency Cơ quan, đại lý; khả năng tác động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæt (tiền thân của 'wet')
Middle English
wet
Latin
agens (tiền thân của 'agent')
Old French
agent
Middle English
agent
Modern English
wetting agent (kết hợp)

Nguồn gốc của 'wetting agent'

Từ "wetting agent" là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một chất hóa học. Phần "wetting" (làm ướt) đến từ động từ "wet" (làm ẩm, làm ướt), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæt". Còn phần "agent" (chất, tác nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin "agens", nghĩa là "người làm" hoặc "cái làm", sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành từ "agent" ngày nay. Khi ghép lại, "wetting agent" mô tả đúng chức năng của nó: một tác nhân giúp làm ướt bề mặt dễ dàng hơn.

Usage Note

Chất làm ướt được sử dụng để cải thiện khả năng lan rộng của chất lỏng trên bề mặt, thường là một chất rắn. Chúng hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, cho phép nó làm ướt bề mặt hiệu quả hơn. So sánh với 'surfactant' (chất hoạt động bề mặt), trong đó 'wetting agent' là một loại. 'Surfactant' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả nhũ hóa và tạo bọt, trong khi 'wetting agent' tập trung vào khả năng làm ướt.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ việc wetting agent được sử dụng bên trong một quá trình hoặc sản phẩm. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của wetting agent.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wetting agent
  • effective an effective wetting agent
    (một chất làm ướt hiệu quả)
  • non-ionic a non-ionic wetting agent
    (một chất làm ướt không ion)
  • industrial an industrial wetting agent
    (một chất làm ướt công nghiệp)
Verb + wetting agent
  • add add a wetting agent
    (thêm chất làm ướt)
  • use use a wetting agent
    (sử dụng chất làm ướt)
  • apply apply a wetting agent
    (áp dụng/bôi chất làm ướt)
Wetting agent + Noun
  • properties wetting agent properties
    (các đặc tính của chất làm ướt)
  • solution wetting agent solution
    (dung dịch chất làm ướt)

Idioms

  • act as a wetting agent

    hoạt động như một chất làm ướt (chức năng)

    "This chemical can act as a wetting agent, reducing the surface tension of water."

    (Chất hóa học này có thể hoạt động như một chất làm ướt, làm giảm sức căng bề mặt của nước.)

  • use something as a wetting agent

    sử dụng cái gì đó làm chất làm ướt

    "Farmers often use special additives as a wetting agent for their pesticide sprays."

    (Nông dân thường sử dụng các chất phụ gia đặc biệt làm chất làm ướt cho thuốc trừ sâu của họ.)

  • the role of a wetting agent

    vai trò của một chất làm ướt

    "Understanding the role of a wetting agent is crucial in paint formulation."

    (Hiểu rõ vai trò của chất làm ướt là rất quan trọng trong công thức sơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wetting agent

noun
Lật mặt

Một chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, khiến nó dễ dàng lan rộng hơn.

"The wetting agent in this paint allows it to adhere more evenly to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to use a wetting agent to help the soil absorb water.
Người nông dân sẽ sử dụng chất làm ướt để giúp đất hấp thụ nước.
Phủ định
They are not going to apply any wetting agent to the plants because it might harm them.
Họ sẽ không sử dụng bất kỳ chất làm ướt nào cho cây vì nó có thể gây hại cho cây.
Nghi vấn
Is the gardener going to mix the wetting agent with the fertilizer?
Người làm vườn có định trộn chất làm ướt với phân bón không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetting agent".

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, các chất làm ướt (wetting agents) có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại. Chúng là thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa, xà phòng, sơn, mực in, và thậm chí cả thuốc trừ sâu. Nhờ chúng, nước và các dung dịch khác có thể thấm đều và hiệu quả hơn lên các bề mặt mà chúng ta muốn làm sạch, bảo vệ hoặc tô màu.

Nâng cao hiệu quả sản xuất và bền vững

Trong công nghiệp và nông nghiệp, việc sử dụng chất làm ướt giúp tối ưu hóa quy trình. Ví dụ, trong nông nghiệp, chúng giúp thuốc bảo vệ thực vật thấm đều hơn vào lá cây, giảm lượng nước cần dùng và tăng hiệu quả. Điều này góp phần vào việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và hướng tới các phương pháp sản xuất bền vững hơn.