wetting agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that reduces the surface tension of a liquid, causing it to spread more easily.
Vietnamese Meaning
Một chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, khiến nó dễ dàng lan rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wetting agent in this paint allows it to adhere more evenly to the wall."
"Chất làm ướt trong loại sơn này cho phép nó bám dính đều hơn lên tường."
-
"Adding a wetting agent to the herbicide improves its effectiveness."
"Thêm một chất làm ướt vào thuốc diệt cỏ cải thiện hiệu quả của nó."
-
"Wetting agents are commonly used in textile processing."
"Chất làm ướt thường được sử dụng trong quá trình xử lý dệt may."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất làm ướt được sử dụng để cải thiện khả năng lan rộng của chất lỏng trên bề mặt, thường là một chất rắn. Chúng hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, cho phép nó làm ướt bề mặt hiệu quả hơn. So sánh với 'surfactant' (chất hoạt động bề mặt), trong đó 'wetting agent' là một loại. 'Surfactant' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả nhũ hóa và tạo bọt, trong khi 'wetting agent' tập trung vào khả năng làm ướt.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ việc wetting agent được sử dụng bên trong một quá trình hoặc sản phẩm. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của wetting agent.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective wetting agent (một chất làm ướt hiệu quả)
-
non-ionic a non-ionic wetting agent (một chất làm ướt không ion)
-
industrial an industrial wetting agent (một chất làm ướt công nghiệp)
-
add add a wetting agent (thêm chất làm ướt)
-
use use a wetting agent (sử dụng chất làm ướt)
-
apply apply a wetting agent (áp dụng/bôi chất làm ướt)
-
properties wetting agent properties (các đặc tính của chất làm ướt)
-
solution wetting agent solution (dung dịch chất làm ướt)
Idioms
-
act as a wetting agent
hoạt động như một chất làm ướt (chức năng)
"This chemical can act as a wetting agent, reducing the surface tension of water."
(Chất hóa học này có thể hoạt động như một chất làm ướt, làm giảm sức căng bề mặt của nước.)
-
use something as a wetting agent
sử dụng cái gì đó làm chất làm ướt
"Farmers often use special additives as a wetting agent for their pesticide sprays."
(Nông dân thường sử dụng các chất phụ gia đặc biệt làm chất làm ướt cho thuốc trừ sâu của họ.)
-
the role of a wetting agent
vai trò của một chất làm ướt
"Understanding the role of a wetting agent is crucial in paint formulation."
(Hiểu rõ vai trò của chất làm ướt là rất quan trọng trong công thức sơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wetting agent
nounMột chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, khiến nó dễ dàng lan rộng hơn.
"The wetting agent in this paint allows it to adhere more evenly to the wall."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is going to use a wetting agent to help the soil absorb water. |
Người nông dân sẽ sử dụng chất làm ướt để giúp đất hấp thụ nước. |
| Phủ định | They are not going to apply any wetting agent to the plants because it might harm them. |
Họ sẽ không sử dụng bất kỳ chất làm ướt nào cho cây vì nó có thể gây hại cho cây. |
| Nghi vấn | Is the gardener going to mix the wetting agent with the fertilizer? |
Người làm vườn có định trộn chất làm ướt với phân bón không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wetting agent".
