surface treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process applied to the surface of a material to alter its properties, such as appearance, adhesion, wettability, corrosion resistance, wear resistance, or hardness.
Vietnamese Meaning
Một quy trình được áp dụng lên bề mặt của vật liệu để thay đổi các đặc tính của nó, chẳng hạn như hình thức, độ bám dính, khả năng thấm ướt, khả năng chống ăn mòn, khả năng chống mài mòn hoặc độ cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The metal underwent surface treatment to improve its corrosion resistance."
"Kim loại đã trải qua quá trình xử lý bề mặt để cải thiện khả năng chống ăn mòn của nó."
-
"Surface treatment is crucial for extending the lifespan of many industrial components."
"Xử lý bề mặt là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của nhiều thành phần công nghiệp."
-
"Different surface treatments are used depending on the specific application and material."
"Các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng và vật liệu cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp. Nó bao gồm một loạt các quy trình, từ các phương pháp đơn giản như sơn đến các kỹ thuật phức tạp hơn như mạ điện hoặc xử lý plasma. 'Surface treatment' tập trung vào việc thay đổi đặc tính của bề mặt, khác với 'heat treatment' (xử lý nhiệt) thay đổi đặc tính của toàn bộ vật liệu.
Prepositions
'Surface treatment on [vật liệu/bề mặt]': Xử lý bề mặt trên một vật liệu cụ thể. 'Surface treatment for [mục đích]': Xử lý bề mặt cho một mục đích cụ thể (ví dụ: chống ăn mòn). 'Surface treatment with [chất/phương pháp]': Xử lý bề mặt bằng một chất hoặc phương pháp cụ thể (ví dụ: xử lý bằng sơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical surface treatment (xử lý bề mặt bằng hóa chất)
-
mechanical mechanical surface treatment (xử lý bề mặt cơ học)
-
protective protective surface treatment (xử lý bề mặt bảo vệ)
-
advanced advanced surface treatment (xử lý bề mặt tiên tiến)
-
various various surface treatments (các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau)
-
apply apply surface treatment (áp dụng/thực hiện xử lý bề mặt)
-
undergo undergo surface treatment (trải qua xử lý bề mặt)
-
require require surface treatment (yêu cầu/cần xử lý bề mặt)
-
improve by improve by surface treatment (cải thiện bằng cách xử lý bề mặt)
-
provide provide surface treatment (cung cấp dịch vụ xử lý bề mặt)
Idioms
-
a form of surface treatment
một hình thức/dạng xử lý bề mặt
"Anodizing is a common *form of surface treatment* for aluminum to enhance its corrosion resistance."
(Anodizing là một *hình thức xử lý bề mặt* phổ biến cho nhôm để tăng cường khả năng chống ăn mòn.)
-
the application of surface treatment
việc áp dụng/ứng dụng xử lý bề mặt
"*The application of surface treatment* can significantly extend the lifespan of components."
(*Việc áp dụng xử lý bề mặt* có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của các bộ phận.)
-
prior to surface treatment
trước khi xử lý bề mặt
"The metal part must be thoroughly cleaned *prior to surface treatment*."
(Phần kim loại phải được làm sạch kỹ lưỡng *trước khi xử lý bề mặt*.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface treatment
NounMột quy trình được áp dụng lên bề mặt của vật liệu để thay đổi các đặc tính của nó, chẳng hạn như hình thức, độ bám dính, khả năng thấm ướt, khả năng chống ăn mòn, khả năng chống mài mòn hoặc độ cứng.
"The metal underwent surface treatment to improve its corrosion resistance."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to implement a new surface treatment process next month. |
Công ty sẽ triển khai một quy trình xử lý bề mặt mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to apply any surface treatment to the metal before painting it. |
Họ sẽ không áp dụng bất kỳ phương pháp xử lý bề mặt nào cho kim loại trước khi sơn nó. |
| Nghi vấn | Are they going to invest in better surface treatment equipment for the factory? |
Họ có định đầu tư vào thiết bị xử lý bề mặt tốt hơn cho nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface treatment".
