(Top Banner Ad)
surface temperature
B2
noun B2 Khoa học khí quyển, Vật lý

surface temperature

UK: /ˈsɜːfɪs ˈtɛmprətʃə(r)/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈtɛmprətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature of a surface, especially of the Earth or other celestial body.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ của một bề mặt, đặc biệt là của Trái Đất hoặc thiên thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface temperature of the pavement reached 50 degrees Celsius in the sun."

    "Nhiệt độ bề mặt của vỉa hè đạt 50 độ C dưới ánh mặt trời."

  • "Changes in surface temperature can affect local weather patterns."

    "Sự thay đổi nhiệt độ bề mặt có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết địa phương."

  • "Scientists are monitoring the surface temperature of Mars."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi nhiệt độ bề mặt của Sao Hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, trồi lên, đưa ra ánh sáng
Adjective superficial nông cạn, hời hợt (chỉ ở bề mặt)
Noun temperature nhiệt độ
Verb temper làm dịu đi, tôi luyện, điều hòa
Adjective temperate ôn hòa, có chừng mực

Synonyms

skin temperature (nhiệt độ da (trong một số ngữ cảnh nhất định))ground temperature (nhiệt độ mặt đất)

Related Words

air temperature (nhiệt độ không khí)sea surface temperature (nhiệt độ bề mặt biển)radiative temperature (nhiệt độ bức xạ)

Subject Area

Khoa học khí quyển, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Latin
temperatura
English
surface temperature

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' (bề mặt) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'phần trên cùng' hoặc 'mặt bên ngoài'. Nó được hình thành từ 'super-' (trên) và 'facies' (khuôn mặt, hình dạng). Vì vậy, 'surface' ban đầu ám chỉ phần mà chúng ta nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Temperature'

Từ 'temperature' (nhiệt độ) xuất phát từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn, sự điều hòa'. Nó liên quan đến động từ 'temperare' có nghĩa là 'pha trộn đúng cách, điều hòa'. Ban đầu, nó không chỉ đo độ nóng hay lạnh mà còn ám chỉ sự cân bằng, điều độ của các yếu tố. Khi kết hợp, 'surface temperature' trở thành một thuật ngữ khoa học chính xác để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, vật lý học, và khoa học môi trường để chỉ nhiệt độ đo được ở bề mặt tiếp xúc với không khí hoặc môi trường xung quanh. Nó khác với nhiệt độ không khí (air temperature) được đo ở một độ cao nhất định so với mặt đất, hoặc nhiệt độ dưới lòng đất (subsurface temperature). Surface temperature có thể chịu ảnh hưởng lớn bởi bức xạ mặt trời, độ ẩm, gió và loại vật liệu bề mặt.

Prepositions

of at

'of' được sử dụng để chỉ nhiệt độ *của* bề mặt (ví dụ: 'surface temperature of the ocean'). 'at' có thể được sử dụng khi đề cập đến nhiệt độ *tại* một vị trí cụ thể trên bề mặt (ví dụ: 'surface temperature at the North Pole').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface temperature
  • high high surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt cao)
  • low low surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt thấp)
  • average average surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt trung bình)
  • global global surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt toàn cầu)
  • ocean ocean surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt đại dương)
Verb + surface temperature
  • measure measure surface temperature
    (đo nhiệt độ bề mặt)
  • monitor monitor surface temperature
    (giám sát nhiệt độ bề mặt)
  • increase increase surface temperature
    (làm tăng nhiệt độ bề mặt)
  • decrease decrease surface temperature
    (làm giảm nhiệt độ bề mặt)
Noun + surface temperature
  • changes in changes in surface temperature
    (những thay đổi về nhiệt độ bề mặt)
  • readings of readings of surface temperature
    (các số liệu đo nhiệt độ bề mặt)

Idioms

  • measure the surface temperature

    đo nhiệt độ bề mặt

    "Scientists often measure the surface temperature of the ocean to study climate patterns."

    (Các nhà khoa học thường đo nhiệt độ bề mặt đại dương để nghiên cứu các kiểu khí hậu.)

  • average surface temperature

    nhiệt độ bề mặt trung bình

    "The Earth's average surface temperature has been rising steadily over the last century."

    (Nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái đất đã tăng đều đặn trong thế kỷ qua.)

  • fluctuations in surface temperature

    biến động nhiệt độ bề mặt

    "We observed significant fluctuations in surface temperature during the experiment."

    (Chúng tôi đã quan sát thấy những biến động đáng kể về nhiệt độ bề mặt trong suốt thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface temperature

noun
Lật mặt

Nhiệt độ của một bề mặt, đặc biệt là của Trái Đất hoặc thiên thể khác.

"The surface temperature of the pavement reached 50 degrees Celsius in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface temperature".

Biến đổi khí hậu và Nhiệt độ bề mặt Trái đất

Khái niệm 'nhiệt độ bề mặt' đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc giám sát nhiệt độ bề mặt của Trái đất (cả trên đất liền và đại dương) là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ nóng lên toàn cầu và tác động của nó đến môi trường, hệ sinh thái và cuộc sống con người.

Ứng dụng trong cuộc sống và công nghệ

Nhiệt độ bề mặt không chỉ quan trọng trong khoa học khí hậu mà còn có nhiều ứng dụng thực tế. Ví dụ, nhiệt kế hồng ngoại (infrared thermometer) có thể đo nhiệt độ bề mặt mà không cần tiếp xúc, rất hữu ích trong y tế (đo thân nhiệt), công nghiệp (kiểm tra thiết bị), và nấu ăn. Các vệ tinh cũng sử dụng công nghệ tương tự để đo nhiệt độ bề mặt của các hành tinh và các vật thể từ xa trong không gian.