surge pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pricing strategy in which the price of a product or service is increased when demand is high.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược định giá trong đó giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên khi nhu cầu cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uber uses surge pricing to match supply with demand during peak hours."
"Uber sử dụng surge pricing để cân bằng cung và cầu trong giờ cao điểm."
-
"Surge pricing made my taxi ride much more expensive."
"Surge pricing đã làm cho chuyến taxi của tôi đắt hơn nhiều."
-
"Companies often implement surge pricing during holidays."
"Các công ty thường áp dụng surge pricing trong các ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Surge pricing, còn được gọi là dynamic pricing, là một chiến lược định giá mà các công ty sử dụng để điều chỉnh giá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ dựa trên nhu cầu thị trường thời gian thực. Nó thường được sử dụng trong các ngành như giao thông vận tải (ví dụ: Uber, Lyft), khách sạn và bán lẻ. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tính phí cao hơn khi nhu cầu cao điểm và giảm giá khi nhu cầu thấp. Nó khác với fixed pricing (giá cố định) và promotional pricing (giá khuyến mãi).
Prepositions
‘On surge pricing’ thường được dùng để thảo luận về ảnh hưởng của chiến lược này đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The impact on customers on surge pricing'). ‘During surge pricing’ được sử dụng để chỉ ra thời điểm surge pricing được áp dụng (ví dụ: 'Prices increase during surge pricing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high surge pricing (chính sách tăng giá cao)
-
dynamic dynamic surge pricing (chính sách tăng giá linh hoạt/động)
-
controversial controversial surge pricing (chính sách tăng giá gây tranh cãi)
-
implement implement surge pricing (áp dụng chính sách tăng giá)
-
apply apply surge pricing (áp dụng chính sách tăng giá)
-
criticize criticize surge pricing (chỉ trích chính sách tăng giá)
-
experience experience surge pricing (trải nghiệm việc tăng giá)
-
policy surge pricing policy (chính sách tăng giá đột biến)
-
algorithm surge pricing algorithm (thuật toán định giá tăng cường)
-
model surge pricing model (mô hình định giá tăng cường)
Idioms
-
be subject to surge pricing
bị áp dụng giá tăng cường
"During holidays, ride-sharing services are often subject to surge pricing."
(Trong những ngày lễ, các dịch vụ gọi xe thường bị áp dụng giá tăng cường.)
-
deal with surge pricing
đối phó/xử lý với việc tăng giá
"Commuters often have to deal with surge pricing during peak hours."
(Người đi làm thường phải đối phó với việc tăng giá trong giờ cao điểm.)
-
implement surge pricing
áp dụng chính sách tăng giá đột biến
"The company decided to implement surge pricing due to high demand."
(Công ty đã quyết định áp dụng chính sách tăng giá đột biến do nhu cầu cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surge pricing
NounMột chiến lược định giá trong đó giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên khi nhu cầu cao.
"Uber uses surge pricing to match supply with demand during peak hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge pricing".
