(Top Banner Ad)
surge pricing
B2
Noun B2 Kinh tế, Kinh doanh, Giao thông vận tải

surge pricing

UK: /sɜːdʒ ˈpraɪsɪŋ/ • US: /sɜːrdʒ ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng giá đột biến định giá tăng theo nhu cầu giá tăng cao điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy in which the price of a product or service is increased when demand is high.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên khi nhu cầu cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uber uses surge pricing to match supply with demand during peak hours."

    "Uber sử dụng surge pricing để cân bằng cung và cầu trong giờ cao điểm."

  • "Surge pricing made my taxi ride much more expensive."

    "Surge pricing đã làm cho chuyến taxi của tôi đắt hơn nhiều."

  • "Companies often implement surge pricing during holidays."

    "Các công ty thường áp dụng surge pricing trong các ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surge sự tăng vọt, đợt sóng dâng
Verb surge tăng vọt, dâng trào
Noun price giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Adjective pricy đắt đỏ, giá cao
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được
Noun pricing việc định giá, chính sách giá

Synonyms

dynamic pricing (định giá động)demand-based pricing (định giá dựa trên nhu cầu)

Antonyms

Related Words

peak demand (nhu cầu cao điểm)supply and demand (cung và cầu)

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
surgir
English
surge
Latin
pretium
Old French
pris
English
price
English
pricing
English
surge pricing

Sự ra đời của 'surge pricing'

Thuật ngữ 'surge pricing' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự xuất hiện của các ứng dụng gọi xe như Uber và Lyft. Nó mô tả một mô hình định giá động, nơi giá cả tăng lên đáng kể trong thời gian nhu cầu cao hoặc nguồn cung hạn chế, thường gây ra nhiều tranh cãi về sự công bằng đối với người tiêu dùng.

Usage Note

Surge pricing, còn được gọi là dynamic pricing, là một chiến lược định giá mà các công ty sử dụng để điều chỉnh giá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ dựa trên nhu cầu thị trường thời gian thực. Nó thường được sử dụng trong các ngành như giao thông vận tải (ví dụ: Uber, Lyft), khách sạn và bán lẻ. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tính phí cao hơn khi nhu cầu cao điểm và giảm giá khi nhu cầu thấp. Nó khác với fixed pricing (giá cố định) và promotional pricing (giá khuyến mãi).

Prepositions

on during

‘On surge pricing’ thường được dùng để thảo luận về ảnh hưởng của chiến lược này đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The impact on customers on surge pricing'). ‘During surge pricing’ được sử dụng để chỉ ra thời điểm surge pricing được áp dụng (ví dụ: 'Prices increase during surge pricing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surge pricing
  • high high surge pricing
    (chính sách tăng giá cao)
  • dynamic dynamic surge pricing
    (chính sách tăng giá linh hoạt/động)
  • controversial controversial surge pricing
    (chính sách tăng giá gây tranh cãi)
Verb + surge pricing
  • implement implement surge pricing
    (áp dụng chính sách tăng giá)
  • apply apply surge pricing
    (áp dụng chính sách tăng giá)
  • criticize criticize surge pricing
    (chỉ trích chính sách tăng giá)
  • experience experience surge pricing
    (trải nghiệm việc tăng giá)
surge pricing + Noun
  • policy surge pricing policy
    (chính sách tăng giá đột biến)
  • algorithm surge pricing algorithm
    (thuật toán định giá tăng cường)
  • model surge pricing model
    (mô hình định giá tăng cường)

Idioms

  • be subject to surge pricing

    bị áp dụng giá tăng cường

    "During holidays, ride-sharing services are often subject to surge pricing."

    (Trong những ngày lễ, các dịch vụ gọi xe thường bị áp dụng giá tăng cường.)

  • deal with surge pricing

    đối phó/xử lý với việc tăng giá

    "Commuters often have to deal with surge pricing during peak hours."

    (Người đi làm thường phải đối phó với việc tăng giá trong giờ cao điểm.)

  • implement surge pricing

    áp dụng chính sách tăng giá đột biến

    "The company decided to implement surge pricing due to high demand."

    (Công ty đã quyết định áp dụng chính sách tăng giá đột biến do nhu cầu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surge pricing

Noun
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên khi nhu cầu cao.

"Uber uses surge pricing to match supply with demand during peak hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge pricing".

Tranh cãi về sự công bằng

Chính sách 'surge pricing' thường gây ra nhiều tranh cãi và bất bình trong xã hội, đặc biệt là khi nó được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc thiên tai, nơi người tiêu dùng cảm thấy bị lợi dụng. Nó đặt ra câu hỏi về đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của các công ty cung cấp dịch vụ.

Cung và Cầu

'Surge pricing' là một ví dụ điển hình của nguyên lý kinh tế cung và cầu. Khi nhu cầu vượt quá nguồn cung (ví dụ: vào giờ cao điểm, thời tiết xấu, hoặc các sự kiện lớn), giá sẽ tăng để cân bằng thị trường, khuyến khích thêm tài xế tham gia và giảm bớt nhu cầu của những người kém ưu tiên về thời gian hoặc chi phí.