(Top Banner Ad)
dynamic pricing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

dynamic pricing

UK: /daɪˈnæmɪk ˈpraɪsɪŋ/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá linh hoạt định giá động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where businesses set highly flexible prices for products or services based on current market demands.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó các doanh nghiệp đặt giá cả rất linh hoạt cho các sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên nhu cầu thị trường hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many airlines use dynamic pricing to adjust ticket prices based on demand."

    "Nhiều hãng hàng không sử dụng định giá linh hoạt để điều chỉnh giá vé dựa trên nhu cầu."

  • "The hotel uses dynamic pricing to maximize revenue during peak season."

    "Khách sạn sử dụng định giá linh hoạt để tối đa hóa doanh thu trong mùa cao điểm."

  • "Consumers often complain about dynamic pricing when the cost of ride-sharing services increases during rush hour."

    "Người tiêu dùng thường phàn nàn về định giá linh hoạt khi chi phí dịch vụ đi chung xe tăng lên trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, linh hoạt, đầy biến động
Adverb dynamically một cách năng động, linh hoạt
Noun dynamism tính năng động, động lực
Noun price giá cả, giá tiền
Verb price định giá, đặt giá
Noun pricing sự định giá, việc định giá
Adjective priced được định giá (ví dụ: fairly priced - được định giá hợp lý)
Verb reprice định giá lại

Synonyms

surge pricing (định giá tăng đột biến)time-based pricing (định giá theo thời gian)demand-based pricing (định giá dựa trên nhu cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύναμις (dynamis)
Greek
δυναμικός (dynamikos)
English
dynamic
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
English
pricing
English
dynamic pricing

Nguồn gốc từ 'Dynamic'

Từ 'dynamic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'dynamis' (sức mạnh, lực lượng) và 'dynamikos' (mạnh mẽ, có khả năng). Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa về sự chuyển động, thay đổi và năng lượng.

Nguồn gốc từ 'Pricing'

Từ 'price' (giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Vào tiếng Anh từ thế kỷ 13, nó chỉ số tiền cần trả cho một thứ gì đó. 'Pricing' là danh động từ, chỉ hành động định giá.

Sự ra đời của 'Dynamic Pricing'

Cụm từ 'dynamic pricing' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh tế học và kinh doanh. Nó xuất hiện rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 khi công nghệ kỹ thuật số và phân tích dữ liệu phát triển, cho phép các doanh nghiệp thay đổi giá sản phẩm/dịch vụ một cách linh hoạt, gần như theo thời gian thực, dựa trên nhiều yếu tố thị trường như cung cầu, thời gian, hành vi khách hàng.

Usage Note

Dynamic pricing còn được gọi là surge pricing, time-based pricing, hoặc demand-based pricing. Nó khác với fixed pricing, nơi giá cả được giữ cố định trong một khoảng thời gian dài. Dynamic pricing thường được sử dụng trong các ngành như hàng không, khách sạn, bán lẻ trực tuyến và dịch vụ đi chung xe.

Prepositions

in for

Khi nói về việc sử dụng dynamic pricing trong một lĩnh vực cụ thể, dùng 'in'. Ví dụ: 'Dynamic pricing is commonly used in the airline industry.' Khi nói về giá động cho một sản phẩm, dùng 'for'. Ví dụ: 'The company uses dynamic pricing for their concert tickets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic pricing
  • sophisticated sophisticated dynamic pricing
    (hệ thống định giá động tinh vi)
  • real-time real-time dynamic pricing
    (định giá động theo thời gian thực)
  • effective effective dynamic pricing
    (định giá động hiệu quả)
Verb + dynamic pricing
  • implement implement dynamic pricing
    (triển khai định giá động)
  • adopt adopt dynamic pricing
    (áp dụng định giá động)
  • optimize optimize dynamic pricing
    (tối ưu hóa định giá động)
Noun + dynamic pricing
  • dynamic pricing strategy dynamic pricing strategy
    (chiến lược định giá động)
  • dynamic pricing model dynamic pricing model
    (mô hình định giá động)
  • dynamic pricing system dynamic pricing system
    (hệ thống định giá động)

Idioms

  • to leverage dynamic pricing

    tận dụng/khai thác định giá động

    "Companies use big data to leverage dynamic pricing for maximum revenue."

    (Các công ty sử dụng dữ liệu lớn để tận dụng định giá động nhằm tối đa hóa doanh thu.)

  • the advent of dynamic pricing

    sự ra đời/xuất hiện của định giá động

    "The advent of dynamic pricing has transformed e-commerce."

    (Sự ra đời của định giá động đã thay đổi bộ mặt của thương mại điện tử.)

  • be subject to dynamic pricing

    chịu sự chi phối/áp dụng của định giá động

    "Flight tickets are often subject to dynamic pricing based on demand."

    (Vé máy bay thường chịu sự chi phối của định giá động dựa trên nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó các doanh nghiệp đặt giá cả rất linh hoạt cho các sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên nhu cầu thị trường hiện tại.

"Many airlines use dynamic pricing to adjust ticket prices based on demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic pricing".

Giá tăng vọt (Surge Pricing) trong dịch vụ gọi xe

Một trong những ví dụ điển hình nhất về định giá động mà nhiều người trải nghiệm là 'giá tăng vọt' (surge pricing) trên các ứng dụng gọi xe như Uber hay Grab. Giá cước sẽ tự động tăng lên vào giờ cao điểm, khi nhu cầu cao hoặc thời tiết xấu, nhằm khuyến khích tài xế hoạt động và cân bằng cung cầu, nhưng cũng thường gây ra tranh cãi về tính công bằng.

Giá vé máy bay và phòng khách sạn thay đổi liên tục

Giá vé máy bay, phòng khách sạn thường xuyên biến động là một hình thức định giá động khác. Các hãng hàng không và khách sạn thay đổi giá dựa trên nhiều yếu tố như mùa vụ, thời gian đặt trước, sự kiện đặc biệt, và cả hành vi tìm kiếm của khách hàng, tạo ra sự khác biệt lớn về giá cho cùng một dịch vụ.

Nhận thức của người tiêu dùng và tính công bằng

Mặc dù định giá động giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận, nhưng đôi khi nó lại gây ra tranh cãi về tính công bằng từ phía người tiêu dùng. Nhiều người cảm thấy khó chịu hoặc bị lợi dụng khi giá thay đổi đột ngột, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, dẫn đến việc cần có sự minh bạch và quy định rõ ràng hơn từ phía nhà cung cấp.