(Top Banner Ad)
fixed pricing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

fixed pricing

UK: /fɪkst ˈpraɪsɪŋ/ • US: /fɪkst ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá cố định giá cố định mức giá cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where a product or service is offered at a single, predetermined price, regardless of demand or other factors.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp với một mức giá duy nhất, đã được xác định trước, bất kể nhu cầu hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a fixed pricing strategy to simplify sales and billing."

    "Công ty đã áp dụng chiến lược định giá cố định để đơn giản hóa việc bán hàng và thanh toán."

  • "We offer fixed pricing for our subscription plans."

    "Chúng tôi cung cấp giá cố định cho các gói đăng ký của mình."

  • "Customers appreciate the transparency of our fixed pricing policy."

    "Khách hàng đánh giá cao sự minh bạch của chính sách giá cố định của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, chi phí
Verb price Định giá, ra giá
Noun pricing Việc định giá, cách định giá
Verb fix Cố định, làm cho ổn định
Adjective fixed Cố định, không thay đổi
Adjective overpriced Đắt quá mức
Adjective underpriced Rẻ hơn giá trị thực

Synonyms

flat pricing (định giá phẳng)standard pricing (định giá tiêu chuẩn)

Antonyms

dynamic pricing (định giá động)variable pricing (định giá biến đổi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere (to fasten, fix)
Old English
fixen (to make firm)
English
fixed (established, unchanging)
Latin
pretium (price, value)
Old French
pris (price, prize)
English
price (cost of an item)
English
pricing (the act of determining a price)

Nguồn gốc 'Fixed Pricing'

Cụm từ 'fixed pricing' là sự kết hợp của 'fixed' và 'pricing'. 'Fixed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figere' và tiếng Anh cổ 'fixen', mang nghĩa 'cố định, không thay đổi'. 'Pricing' đến từ 'price', vốn từ tiếng Latin 'pretium' qua tiếng Pháp cổ 'pris', nghĩa là 'giá trị, giá cả'. 'Fixed pricing' trong tiếng Anh hiện đại ám chỉ một hệ thống mà giá của hàng hóa hoặc dịch vụ đã được định sẵn và không cho phép mặc cả hay thay đổi.

Usage Note

Fixed pricing thường được sử dụng khi chi phí sản xuất ổn định và thị trường ít biến động. Nó mang lại sự đơn giản và dễ dự đoán cho cả người bán và người mua. Khác với 'dynamic pricing' (định giá động) - giá thay đổi dựa trên nhu cầu, thời gian, hoặc các yếu tố khác. Ví dụ: giá vé máy bay (dynamic pricing) so với giá một ly cà phê ở một quán cố định (fixed pricing).

Prepositions

at for

* **at a fixed price:** Diễn tả việc một cái gì đó được bán với một mức giá cố định. Ví dụ: 'The books are sold at a fixed price.'
* **for fixed pricing:** Chỉ mục đích sử dụng chiến lược giá cố định. Ví dụ: 'This service is known for its fixed pricing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed pricing
  • strict strict fixed pricing
    (chính sách định giá cố định nghiêm ngặt)
  • uniform uniform fixed pricing
    (định giá cố định đồng nhất)
  • standard standard fixed pricing
    (định giá cố định tiêu chuẩn)
Verb + fixed pricing
  • implement implement fixed pricing
    (áp dụng chính sách định giá cố định)
  • adopt adopt fixed pricing
    (chấp nhận/áp dụng định giá cố định)
  • set set fixed pricing
    (thiết lập định giá cố định)
Noun + fixed pricing
  • model fixed pricing model
    (mô hình định giá cố định)
  • strategy fixed pricing strategy
    (chiến lược định giá cố định)

Idioms

  • move to fixed pricing

    chuyển sang áp dụng chính sách định giá cố định

    "Many companies are moving to fixed pricing to offer more transparency."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang định giá cố định để minh bạch hơn.)

  • depart from fixed pricing

    rời bỏ/không theo chính sách định giá cố định

    "The store decided to depart from fixed pricing during the clearance sale."

    (Cửa hàng quyết định không theo chính sách định giá cố định trong đợt giảm giá xả hàng.)

  • adhere to fixed pricing

    tuân thủ chính sách định giá cố định

    "Despite market fluctuations, they continue to adhere to fixed pricing."

    (Mặc dù thị trường biến động, họ vẫn tiếp tục tuân thủ chính sách định giá cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp với một mức giá duy nhất, đã được xác định trước, bất kể nhu cầu hoặc các yếu tố khác.

"The company adopted a fixed pricing strategy to simplify sales and billing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company uses fixed pricing, their revenue is predictable.
Nếu một công ty sử dụng định giá cố định, doanh thu của họ có thể dự đoán được.
Phủ định
When prices are fixed, customers don't usually expect discounts.
Khi giá cả được cố định, khách hàng thường không mong đợi giảm giá.
Nghi vấn
If the pricing is fixed, is negotiation typically allowed?
Nếu giá được cố định, việc thương lượng có thường được cho phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed pricing".

Định Giá Cố Định và Mặc Cả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (ví dụ: Mỹ, Anh), hàng hóa ở hầu hết các cửa hàng bán lẻ đều có giá cố định và việc mặc cả là không phổ biến. Điều này khác biệt rõ rệt với nhiều nền văn hóa châu Á hoặc Trung Đông, nơi việc mặc cả là điều được mong đợi và là một phần của trải nghiệm mua sắm. Định giá cố định mang lại sự minh bạch và hiệu quả.

Minh Bạch và Niềm Tin

Định giá cố định thường xây dựng niềm tin giữa người mua và người bán vì tất cả khách hàng đều trả cùng một mức giá đã được quảng cáo. Nó giảm thiểu sự bất công và đơn giản hóa các giao dịch, làm cho quá trình mua hàng trở nên minh bạch và dễ dàng.