(Top Banner Ad)
cctv
B1
danh từ B1 An ninh, Công nghệ

cctv

UK: /ˌsiː ˌsiː ˈtiː ˈviː/ • US: /ˌsiː ˌsiː ˈtiː ˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

camera giám sát hệ thống camera giám sát truyền hình mạch kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closed-circuit television: a television system in which signals are not publicly distributed but are monitored, primarily for surveillance and security purposes.

Vietnamese Meaning

Truyền hình mạch kín: một hệ thống truyền hình trong đó các tín hiệu không được phân phối công khai mà được giám sát, chủ yếu cho mục đích giám sát và an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank uses CCTV to monitor activity inside and outside the building."

    "Ngân hàng sử dụng CCTV để theo dõi hoạt động bên trong và bên ngoài tòa nhà."

  • "CCTV footage showed the suspect entering the building."

    "Đoạn phim CCTV cho thấy nghi phạm bước vào tòa nhà."

  • "The area is under CCTV surveillance."

    "Khu vực này nằm dưới sự giám sát của CCTV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym (Noun) CCTV Viết tắt của 'Closed-Circuit Television' (Truyền hình mạch kín), thường được hiểu là camera an ninh.
Compound Noun CCTV camera Máy quay an ninh, camera CCTV.
Compound Noun CCTV footage Đoạn phim/cảnh quay từ camera an ninh.
Compound Noun CCTV operator Nhân viên/Người điều hành hệ thống CCTV.
Compound Noun CCTV system Hệ thống camera an ninh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Closed-Circuit Television

Nguồn gốc của 'Truyền hình Mạch Kín'

CCTV là viết tắt của 'Closed-Circuit Television', nghĩa là 'Truyền hình Mạch Kín'. Không giống như truyền hình thông thường phát sóng công khai cho mọi người (broadcast), tín hiệu từ camera CCTV chỉ được truyền đến một số lượng màn hình giới hạn trong một 'mạch kín'. Hệ thống này ban đầu được phát triển cho mục đích an ninh và giám sát, không phải để giải trí.

Usage Note

CCTV thường được dùng để chỉ hệ thống camera giám sát được sử dụng cho mục đích an ninh. Nó khác với truyền hình thông thường, vì tín hiệu không được phát sóng công khai. CCTV thường được sử dụng trong các tòa nhà, đường phố và các khu vực công cộng khác để ngăn chặn tội phạm và thu thập bằng chứng.

Prepositions

on

Khi đề cập đến việc một hành động được ghi lại bằng CCTV, ta dùng 'on CCTV'. Ví dụ: 'The robbery was caught on CCTV.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CCTV
  • install CCTV
    (lắp đặt camera an ninh)
  • monitor CCTV
    (theo dõi qua camera an ninh)
  • check the CCTV footage
    (kiểm tra cảnh quay từ camera an ninh)
  • be caught on CCTV
    (bị camera an ninh ghi lại/bắt gặp)
Adjective + CCTV
  • high-definition CCTV
    (camera an ninh độ nét cao)
  • discreet CCTV
    (camera an ninh kín đáo, khó thấy)
  • 24-hour CCTV
    (camera an ninh hoạt động 24 giờ)
Preposition + CCTV
  • under CCTV surveillance
    (dưới sự giám sát của camera an ninh)
  • on CCTV
    (trên camera an ninh (chỉ việc bị ghi hình lại))

Idioms

  • to be caught on CCTV

    Bị camera an ninh ghi lại hành động (thường là tiêu cực).

    "The thief was caught on CCTV stealing the bicycle."

    (Tên trộm đã bị camera an ninh ghi lại cảnh đang lấy cắp chiếc xe đạp.)

  • under CCTV surveillance

    Đang được giám sát bởi hệ thống camera an ninh.

    "For your safety, these premises are under 24-hour CCTV surveillance."

    (Để đảm bảo an toàn cho quý khách, khu vực này được giám sát bằng camera an ninh 24/24.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cctv

danh từ
Lật mặt

Truyền hình mạch kín: một hệ thống truyền hình trong đó các tín hiệu không được phân phối công khai mà được giám sát, chủ yếu cho mục đích giám sát và an ninh.

"The bank uses CCTV to monitor activity inside and outside the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were checking the CCTV footage when the suspect arrived.
Cảnh sát đang kiểm tra đoạn phim CCTV khi nghi phạm đến.
Phủ định
They were not installing CCTV cameras at the time of the incident.
Họ đã không lắp đặt camera CCTV vào thời điểm xảy ra sự cố.
Nghi vấn
Were they reviewing the CCTV recordings yesterday morning?
Họ có đang xem lại các bản ghi CCTV vào sáng hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cctv".

Vương quốc Anh và 'Xã hội Giám sát'

Vương quốc Anh là một trong những quốc gia có số lượng camera CCTV trên đầu người cao nhất thế giới. Điều này đã dấy lên một cuộc tranh luận lớn trong xã hội về sự cân bằng giữa việc đảm bảo an ninh công cộng và việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.

'Anh Cả đang theo dõi bạn' (Big Brother is watching you)

Cụm từ 'Big Brother is watching you' xuất phát từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell. Nó đã trở thành một thành ngữ văn hóa để chỉ sự giám sát quá mức của chính phủ và sự mất mát quyền riêng tư, một chủ đề mà CCTV là trung tâm của các cuộc thảo luận hiện đại.