(Top Banner Ad)
sustaining technology
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Kinh doanh

sustaining technology

UK: /səˈsteɪnɪŋ/ • US: /səˈsteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ duy trì công nghệ hỗ trợ công nghệ bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that maintains or improves existing performance or standards, often within established markets. It involves incremental improvements rather than radical innovation.

Vietnamese Meaning

Công nghệ duy trì hoặc cải thiện hiệu suất hoặc các tiêu chuẩn hiện có, thường là trong các thị trường đã được thiết lập. Nó bao gồm các cải tiến gia tăng hơn là đổi mới triệt để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies often invest in sustaining technologies to maintain their competitive advantage."

    "Các công ty thường đầu tư vào các công nghệ duy trì để duy trì lợi thế cạnh tranh của họ."

  • "Sustaining technology allowed the company to maintain its market share."

    "Công nghệ duy trì đã cho phép công ty duy trì thị phần của mình."

  • "The focus on sustaining technology prevented the company from exploring truly innovative solutions."

    "Việc tập trung vào công nghệ duy trì đã ngăn cản công ty khám phá các giải pháp thực sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, giữ vững, chống đỡ
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì lâu dài
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Noun technology Công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ
Noun technologist Nhà công nghệ học, kỹ thuật viên công nghệ

Synonyms

incremental technology (công nghệ gia tăng)evolutionary technology (công nghệ tiến hóa)

Antonyms

Related Words

innovation (sự đổi mới)technology management (quản lý công nghệ)

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tekhnologia (τέχνη 'art, craft' + -λογία '-logy' from logos 'word, speech, reason')
Latin
sustinere (sub- 'from below' + tenere 'to hold')
English (mid-20th century onwards)
sustaining technology (as a specific business/innovation term, popularized in the late 20th century)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "sustaining technology" (công nghệ duy trì) trở nên nổi bật nhờ nhà học giả Clayton Christensen trong cuốn sách nổi tiếng của ông, "The Innovator's Dilemma" (1997). Ông dùng nó để mô tả các công nghệ cải thiện hiệu suất của sản phẩm hiện có theo những cách mà khách hàng hiện tại đánh giá cao. Điều này đối lập với "disruptive technology" (công nghệ đột phá), thứ thay đổi hoàn toàn thị trường hoặc tạo ra thị trường mới.

Sự kết hợp của hai từ

Từ 'sustaining' (duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'sustinere' (giữ vững, hỗ trợ), nhấn mạnh tính liên tục và cải tiến. Từ 'technology' (công nghệ) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhnologia' (khoa học về các kỹ năng, nghệ thuật). Khi kết hợp, chúng tạo ra một khái niệm chỉ những đổi mới giúp doanh nghiệp hiện có giữ vững và củng cố vị thế của mình trên thị trường, thường thông qua việc làm cho sản phẩm tốt hơn, nhanh hơn, rẻ hơn.

Usage Note

Sustaining technology tập trung vào việc làm cho các sản phẩm và dịch vụ hiện tại tốt hơn cho những khách hàng hiện tại. Nó khác với 'disruptive technology', công nghệ đột phá, vốn tạo ra những thị trường và giá trị mới, thường bằng cách phá vỡ những thị trường hiện có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustaining technology
  • incremental incremental sustaining technology
    (công nghệ duy trì mang tính cải tiến nhỏ)
  • existing existing sustaining technology
    (công nghệ duy trì hiện có)
  • advanced advanced sustaining technology
    (công nghệ duy trì tiên tiến)
Verb + sustaining technology
  • develop develop sustaining technology
    (phát triển công nghệ duy trì)
  • improve improve sustaining technology
    (cải tiến công nghệ duy trì)
  • invest in invest in sustaining technology
    (đầu tư vào công nghệ duy trì)
  • focus on focus on sustaining technology
    (tập trung vào công nghệ duy trì)
Noun + of + sustaining technology
  • development of development of sustaining technology
    (sự phát triển của công nghệ duy trì)
  • adoption of adoption of sustaining technology
    (sự tiếp nhận/áp dụng công nghệ duy trì)

Idioms

  • investing in sustaining technology

    đầu tư vào công nghệ duy trì (để cải thiện sản phẩm hiện có và phục vụ khách hàng hiện tại tốt hơn)

    "Many established companies prioritize investing in sustaining technology to stay competitive."

    (Nhiều công ty đã thành lập ưu tiên đầu tư vào công nghệ duy trì để giữ vững khả năng cạnh tranh.)

  • the bedrock of sustaining technology

    nền tảng/xương sống của công nghệ duy trì (nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của nó trong một ngành hoặc công ty)

    "Continuous improvement is often seen as the bedrock of sustaining technology."

    (Cải tiến liên tục thường được xem là nền tảng của công nghệ duy trì.)

  • leveraging sustaining technology

    tận dụng công nghệ duy trì (để tối đa hóa lợi ích từ các cải tiến hiện có và nâng cao hiệu quả)

    "Successful companies are skilled at leveraging sustaining technology to enhance their market position."

    (Các công ty thành công rất giỏi trong việc tận dụng công nghệ duy trì để củng cố vị thế thị trường của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustaining technology

Tính từ
Lật mặt

Công nghệ duy trì hoặc cải thiện hiệu suất hoặc các tiêu chuẩn hiện có, thường là trong các thị trường đã được thiết lập. Nó bao gồm các cải tiến gia tăng hơn là đổi mới triệt để.

"Companies often invest in sustaining technologies to maintain their competitive advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is sustaining its growth through technological innovation.
Công ty đang duy trì sự tăng trưởng của mình thông qua đổi mới công nghệ.
Phủ định
The current infrastructure is not sustaining the increased demand for data.
Cơ sở hạ tầng hiện tại không thể duy trì nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng.
Nghi vấn
Is this technology sustaining our competitive advantage in the market?
Công nghệ này có đang duy trì lợi thế cạnh tranh của chúng ta trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustaining technology".

Lý thuyết đổi mới đột phá của Clayton Christensen

"Sustaining technology" là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết nổi tiếng về "đổi mới đột phá" (disruptive innovation) của Clayton Christensen. Ông lập luận rằng các công ty lớn thường rất giỏi trong việc phát triển công nghệ duy trì (cải thiện sản phẩm hiện có), nhưng lại gặp khó khăn khi đối mặt với công nghệ đột phá (thứ tạo ra thị trường mới hoặc định nghĩa lại thị trường cũ), vì chúng ban đầu có thể không hấp dẫn khách hàng hiện tại hoặc không mang lại lợi nhuận cao.

Cải tiến liên tục so với Đổi mới triệt để

Khái niệm công nghệ duy trì phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây: sự cân bằng giữa cải tiến liên tục (iterative improvement) và đổi mới triệt để (radical innovation). Công nghệ duy trì tập trung vào việc làm tốt hơn những gì đã có, là yếu tố then chốt để duy trì khách hàng và lợi nhuận hiện tại. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào nó mà bỏ qua các công nghệ đột phá, doanh nghiệp có thể bị tụt lại phía sau trong dài hạn.