incremental technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting an increase or addition, especially one of a series.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị sự gia tăng hoặc bổ sung, đặc biệt là một trong một loạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted an incremental approach to software development."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp phát triển phần mềm theo từng bước."
-
"The company's success is due to its focus on incremental technology improvements."
"Thành công của công ty là nhờ vào việc tập trung vào những cải tiến công nghệ gia tăng."
-
"Incremental technology allows for lower risk and faster deployment."
"Công nghệ gia tăng cho phép rủi ro thấp hơn và triển khai nhanh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increment | sự gia tăng; lượng tăng thêm |
| Noun | technology | công nghệ |
| Noun | technologist | chuyên gia công nghệ |
| Verb | increment | tăng thêm (từng bước nhỏ) |
| Adjective | incremental | tăng dần, theo từng bước |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Adverb | incrementally | một cách tăng dần, từng bước |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'incremental' thường được dùng để mô tả những thay đổi nhỏ, dần dần, được thực hiện theo từng bước. Nó nhấn mạnh tính chất tích lũy và cải thiện từ từ theo thời gian, trái ngược với những thay đổi lớn và đột ngột. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tiến bộ ổn định.
Cụm từ 'incremental technology' ám chỉ một phương pháp phát triển công nghệ mà các cải tiến được thực hiện một cách từ từ và liên tục. Phương pháp này thường tập trung vào việc tối ưu hóa các công nghệ hiện có thay vì tạo ra những đột phá hoàn toàn mới. Nó thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính ổn định của hệ thống.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự gia tăng diễn ra. Ví dụ: 'incremental improvement in performance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop incremental technology (phát triển công nghệ tăng dần)
-
adopt adopt incremental technology (áp dụng công nghệ tăng dần)
-
leverage leverage incremental technology (tận dụng công nghệ tăng dần)
-
improve through improve through incremental technology (cải tiến thông qua công nghệ tăng dần)
-
small small incremental technology (công nghệ tăng dần quy mô nhỏ)
-
significant significant incremental technology (công nghệ tăng dần đáng kể)
-
new new incremental technology (công nghệ tăng dần mới)
-
existing existing incremental technology (công nghệ tăng dần hiện có)
Idioms
-
harness incremental technology for innovation
khai thác công nghệ tăng dần để đổi mới
"Many companies aim to harness incremental technology for continuous product improvements."
(Nhiều công ty đặt mục tiêu khai thác công nghệ tăng dần để cải tiến sản phẩm liên tục.)
-
drive growth with incremental technology
thúc đẩy tăng trưởng bằng công nghệ tăng dần
"Startups often focus on driving growth with incremental technology before pursuing radical shifts."
(Các công ty khởi nghiệp thường tập trung thúc đẩy tăng trưởng bằng công nghệ tăng dần trước khi theo đuổi những thay đổi triệt để.)
-
invest in incremental technology solutions
đầu tư vào các giải pháp công nghệ tăng dần
"The government decided to invest in incremental technology solutions to upgrade existing infrastructure."
(Chính phủ quyết định đầu tư vào các giải pháp công nghệ tăng dần để nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incremental technology
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị sự gia tăng hoặc bổ sung, đặc biệt là một trong một loạt.
"The company adopted an incremental approach to software development."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To implement incremental technology is crucial for the company's long-term success. |
Việc triển khai công nghệ gia tăng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty. |
| Phủ định | It is not wise to ignore incremental technology in today's rapidly evolving market. |
Không khôn ngoan khi bỏ qua công nghệ gia tăng trong thị trường phát triển nhanh chóng ngày nay. |
| Nghi vấn | Why is it important to adopt incremental technology rather than waiting for disruptive innovations? |
Tại sao việc áp dụng công nghệ gia tăng lại quan trọng hơn là chờ đợi những đổi mới mang tính đột phá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental technology".
