(Top Banner Ad)
incremental technology
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

incremental technology

UK: /ˌɪŋkrəˈmentəl/ • US: /ˌɪŋkrəˈmentəl/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ cải tiến dần công nghệ gia tăng công nghệ phát triển từng bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting an increase or addition, especially one of a series.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị sự gia tăng hoặc bổ sung, đặc biệt là một trong một loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an incremental approach to software development."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp phát triển phần mềm theo từng bước."

  • "The company's success is due to its focus on incremental technology improvements."

    "Thành công của công ty là nhờ vào việc tập trung vào những cải tiến công nghệ gia tăng."

  • "Incremental technology allows for lower risk and faster deployment."

    "Công nghệ gia tăng cho phép rủi ro thấp hơn và triển khai nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment sự gia tăng; lượng tăng thêm
Noun technology công nghệ
Noun technologist chuyên gia công nghệ
Verb increment tăng thêm (từng bước nhỏ)
Adjective incremental tăng dần, theo từng bước
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb incrementally một cách tăng dần, từng bước
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

gradual technology (công nghệ dần dần)stepwise technology (công nghệ từng bước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Latin
incrementum
English
increment
English
incremental
Ancient Greek
τέχνη (tekhnē)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Ancient Greek
τεχνολογία (tekhnologia)
English
technology

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'tekhnē' (nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng hoặc thủ công) và '-logia' (nghĩa là nghiên cứu, khoa học hoặc hệ thống). Ban đầu, 'technology' dùng để chỉ việc nghiên cứu có hệ thống về một loại hình nghệ thuật hoặc kỹ năng thực tế. Đến thế kỷ 20, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn để chỉ việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế, đặc biệt là trong công nghiệp.

Nguồn gốc của 'Incremental'

Từ 'incremental' xuất phát từ 'increment', có gốc từ tiếng Latin 'incrementum' (nghĩa là sự gia tăng, sự phát triển). Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'increscere' (tăng lên, phát triển), được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào, thành) và 'crescere' (phát triển, lớn lên). Do đó, 'incremental' mang ý nghĩa của sự tăng trưởng hoặc thay đổi từng bước nhỏ, dần dần.

Usage Note

Tính từ 'incremental' thường được dùng để mô tả những thay đổi nhỏ, dần dần, được thực hiện theo từng bước. Nó nhấn mạnh tính chất tích lũy và cải thiện từ từ theo thời gian, trái ngược với những thay đổi lớn và đột ngột. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tiến bộ ổn định.
Cụm từ 'incremental technology' ám chỉ một phương pháp phát triển công nghệ mà các cải tiến được thực hiện một cách từ từ và liên tục. Phương pháp này thường tập trung vào việc tối ưu hóa các công nghệ hiện có thay vì tạo ra những đột phá hoàn toàn mới. Nó thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính ổn định của hệ thống.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự gia tăng diễn ra. Ví dụ: 'incremental improvement in performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incremental technology
  • develop develop incremental technology
    (phát triển công nghệ tăng dần)
  • adopt adopt incremental technology
    (áp dụng công nghệ tăng dần)
  • leverage leverage incremental technology
    (tận dụng công nghệ tăng dần)
  • improve through improve through incremental technology
    (cải tiến thông qua công nghệ tăng dần)
Adjective + incremental technology
  • small small incremental technology
    (công nghệ tăng dần quy mô nhỏ)
  • significant significant incremental technology
    (công nghệ tăng dần đáng kể)
  • new new incremental technology
    (công nghệ tăng dần mới)
  • existing existing incremental technology
    (công nghệ tăng dần hiện có)

Idioms

  • harness incremental technology for innovation

    khai thác công nghệ tăng dần để đổi mới

    "Many companies aim to harness incremental technology for continuous product improvements."

    (Nhiều công ty đặt mục tiêu khai thác công nghệ tăng dần để cải tiến sản phẩm liên tục.)

  • drive growth with incremental technology

    thúc đẩy tăng trưởng bằng công nghệ tăng dần

    "Startups often focus on driving growth with incremental technology before pursuing radical shifts."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tập trung thúc đẩy tăng trưởng bằng công nghệ tăng dần trước khi theo đuổi những thay đổi triệt để.)

  • invest in incremental technology solutions

    đầu tư vào các giải pháp công nghệ tăng dần

    "The government decided to invest in incremental technology solutions to upgrade existing infrastructure."

    (Chính phủ quyết định đầu tư vào các giải pháp công nghệ tăng dần để nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incremental technology

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị sự gia tăng hoặc bổ sung, đặc biệt là một trong một loạt.

"The company adopted an incremental approach to software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To implement incremental technology is crucial for the company's long-term success.
Việc triển khai công nghệ gia tăng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty.
Phủ định
It is not wise to ignore incremental technology in today's rapidly evolving market.
Không khôn ngoan khi bỏ qua công nghệ gia tăng trong thị trường phát triển nhanh chóng ngày nay.
Nghi vấn
Why is it important to adopt incremental technology rather than waiting for disruptive innovations?
Tại sao việc áp dụng công nghệ gia tăng lại quan trọng hơn là chờ đợi những đổi mới mang tính đột phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental technology".

Công nghệ tăng dần và công nghệ đột phá

Trong văn hóa kinh doanh và đổi mới, 'công nghệ tăng dần' (incremental technology) thường được đối lập với 'công nghệ đột phá' (disruptive technology). Công nghệ tăng dần tập trung vào việc cải tiến sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có một cách dần dần, từng bước nhỏ để tăng hiệu suất, giảm chi phí hoặc tăng cường tính năng. Ngược lại, công nghệ đột phá tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới, làm thay đổi thị trường hoặc tạo ra các thị trường mới, thường khiến các công nghệ cũ trở nên lỗi thời.

Triết lý Kaizen

Khái niệm về công nghệ tăng dần có liên hệ chặt chẽ với triết lý 'Kaizen' của Nhật Bản, có nghĩa là 'cải tiến liên tục'. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện những thay đổi nhỏ, thường xuyên và tích lũy theo thời gian để đạt được sự cải thiện đáng kể. Trong bối cảnh công nghệ, điều này có nghĩa là các công ty liên tục tìm cách tinh chỉnh và nâng cấp sản phẩm hoặc quy trình hiện có, thay vì chờ đợi một phát minh mang tính cách mạng.