(Top Banner Ad)
swaggerer
B2
Noun B2 Tính cách, Hành vi

swaggerer

UK: /ˈswæɡərər/ • US: /ˈswæɡərər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ vênh váo người khoe khoang kẻ khoác lác người tự cao tự đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who swaggers; a boaster or braggart.

Vietnamese Meaning

Một người đi nghênh ngang, vênh váo; một kẻ khoe khoang, khoác lác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a swaggerer because of his confident walk and loud boasting."

    "Anh ta nổi tiếng là một kẻ vênh váo vì dáng đi tự tin và những lời khoe khoang ầm ĩ."

  • "The play featured a character who was a notorious swaggerer, always trying to impress others."

    "Vở kịch có một nhân vật nổi tiếng là một kẻ vênh váo, luôn cố gắng gây ấn tượng với người khác."

  • "Don't pay attention to him, he's just a swaggerer trying to get attention."

    "Đừng để ý đến anh ta, anh ta chỉ là một kẻ khoe khoang đang cố gắng thu hút sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swagger Đi đứng hoặc hành xử một cách tự phụ, khoe khoang
Noun swagger Dáng đi hoặc thái độ tự phụ, khoe khoang
Adjective swaggering Tự phụ, khoe khoang (dùng để mô tả hành động hoặc thái độ)
Adverb swaggeringly Một cách tự phụ, khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
swag
English
swagger
English
swaggerer

Nguồn gốc của "swaggerer"

Từ "swaggerer" bắt nguồn trực tiếp từ động từ "swagger", xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. "Swagger" có nghĩa là đi đứng hoặc hành xử một cách tự phụ, khoe khoang, và có thể liên quan đến từ "swag" (nghĩa là lắc lư, đu đưa một cách thô lỗ). Khi thêm hậu tố "-er" vào "swagger", chúng ta có danh từ "swaggerer" để chỉ người có dáng đi hoặc thái độ tự phụ, khoác lác.

Usage Note

Từ 'swaggerer' nhấn mạnh hành động phô trương, tự cao tự đại trong dáng vẻ hoặc lời nói. Khác với 'boaster' (người khoe khoang) đơn thuần, 'swaggerer' thường thể hiện sự tự tin thái quá và đôi khi có phần hống hách thông qua hành vi bên ngoài. So với 'braggart' (kẻ khoác lác), 'swaggerer' có thể không nhất thiết phải phóng đại sự thật, mà chỉ đơn giản là trình diễn sự tự tin và vượt trội một cách lộ liễu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swaggerer
  • proud a proud swaggerer
    (Một người tự phụ, kiêu ngạo)
  • boastful a boastful swaggerer
    (Một người khoe khoang, hợm hĩnh)
  • arrogant an arrogant swaggerer
    (Một người ngạo mạn, khoác lác)
  • pompous a pompous swaggerer
    (Một người phô trương, tự đại)
Verb + swaggerer
  • act like act like a swaggerer
    (Hành xử như một người khoe khoang)
  • behave like behave like a swaggerer
    (Cư xử như một kẻ tự phụ)
Swaggerer + Verb
  • struts The swaggerer struts
    (Kẻ khoe khoang bước đi vênh váo)
  • boasts The swaggerer boasts
    (Kẻ tự phụ khoe khoang)

Idioms

  • a bit of a swaggerer

    Hơi có vẻ khoe khoang, tự phụ

    "He's a bit of a swaggerer when he talks about his achievements."

    (Anh ta hơi có vẻ khoe khoang khi nói về những thành tựu của mình.)

  • play the swaggerer

    Đóng vai người khoe khoang, hành xử tự phụ

    "Don't play the swaggerer if you want to be taken seriously."

    (Đừng đóng vai người khoe khoang nếu bạn muốn được coi trọng.)

  • a self-proclaimed swaggerer

    Một người tự nhận là khoe khoang/tự phụ

    "He's a self-proclaimed swaggerer, always boasting about his wealth."

    (Hắn ta là một kẻ tự nhận mình là người khoe khoang, luôn khoe khoang về sự giàu có của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swaggerer

Noun
Lật mặt

Một người đi nghênh ngang, vênh váo; một kẻ khoe khoang, khoác lác.

"He was known as a swaggerer because of his confident walk and loud boasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swaggerer entered the room with an air of confidence.
Kẻ huênh hoang bước vào phòng với vẻ tự tin.
Phủ định
He is not a swaggerer; he's genuinely talented.
Anh ấy không phải là một kẻ huênh hoang; anh ấy thực sự tài năng.
Nghi vấn
Is she a swaggerer or just very self-assured?
Cô ấy là một kẻ huênh hoang hay chỉ đơn giản là rất tự tin?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a swaggerer who always bragged about his achievements.
Cô ấy nói rằng anh ta là một kẻ huênh hoang, người luôn khoe khoang về những thành tích của mình.
Phủ định
He told me that I was not a swaggerer, but a confident individual.
Anh ấy nói với tôi rằng tôi không phải là một kẻ huênh hoang, mà là một người tự tin.
Nghi vấn
She asked if he was a swaggerer because of his expensive clothes and car.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có phải là một kẻ huênh hoang vì quần áo và xe hơi đắt tiền của anh ta không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swaggerer".

Hình tượng "kẻ khoe khoang" trong văn hóa

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, hình tượng "swaggerer" (kẻ khoe khoang, tự phụ) thường xuất hiện như một nhân vật phản diện hoặc gây hài. Họ thường là những người lính ba hoa, hiệp sĩ tự mãn, hoặc quý tộc rỗng tuếch, thích khoe khoang sức mạnh hay của cải mà đôi khi không có thật hoặc không xứng đáng. Hình tượng này dùng để châm biếm tính kiêu ngạo, hợm hĩnh và sự nông cạn trong xã hội.

Sự khác biệt giữa tự tin và khoe khoang

Trong văn hóa phương Tây, có một ranh giới rõ ràng giữa sự tự tin (confidence) và sự khoe khoang (swagger). Người tự tin thể hiện năng lực và giá trị bản thân một cách khiêm tốn và chân thật, trong khi "swaggerer" lại phô trương, tìm kiếm sự chú ý và thường dựa trên sự cường điệu hoặc thiếu tôn trọng người khác. Hành vi "swagger" thường bị coi là tiêu cực, thể hiện sự thiếu trưởng thành hoặc bất an bên trong.