(Top Banner Ad)
modest person
B2
adjective B2 Tính cách / Xã hội

modest person

UK: /ˈmɒdɪst/ • US: /ˈmɑːdɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người khiêm tốn người có tính khiêm nhường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unassuming or moderate in the estimation of one's abilities or achievements.

Vietnamese Meaning

Khiêm tốn, không khoe khoang về khả năng hoặc thành tích của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his success, he remained a modest person."

    "Mặc dù thành công, anh ấy vẫn là một người khiêm tốn."

  • "She is a modest person who always downplays her accomplishments."

    "Cô ấy là một người khiêm tốn, luôn luôn hạ thấp những thành tựu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modesty sự khiêm tốn, sự nhún nhường
Adjective immodest không khiêm tốn, thiếu tế nhị, bất lịch sự
Adverb immodestly một cách không khiêm tốn
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modestus
Old French
modeste
English
modest

Nguồn gốc của 'modest'

Từ 'modest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'modestus', mang ý nghĩa 'biết giữ chừng mực, vừa phải, kín đáo' hoặc 'khiêm tốn'. Nó liên quan đến từ 'modus' có nghĩa là 'giới hạn, thước đo', ám chỉ người biết vị trí của mình và không khoe khoang hay quá đáng.

Sự phát triển của 'person'

Từ 'person' ban đầu trong tiếng Latinh là 'persona', có nghĩa là 'mặt nạ diễn viên' hoặc 'vai diễn'. Sau này, nó phát triển để chỉ một cá nhân con người. Vì vậy, 'modest person' kết hợp ý nghĩa của sự khiêm tốn với khái niệm về một cá thể người, miêu tả một cá nhân có đức tính khiêm tốn.

Usage Note

Tính từ "modest" thường được dùng để miêu tả người có thái độ nhún nhường, không phô trương, và có ý thức rõ ràng về giá trị của bản thân mà không cần phải thể hiện ra bên ngoài. Khác với "humble" (khiêm nhường) đôi khi mang ý nghĩa hạ mình, "modest" nhấn mạnh sự tự trọng và ý thức đúng mực về năng lực.

Prepositions

about

"Modest about": Diễn tả sự khiêm tốn về một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: "She is modest about her achievements." (Cô ấy khiêm tốn về những thành tích của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modest person
  • truly a truly modest person
    (một người thực sự khiêm tốn)
  • genuinely a genuinely modest person
    (một người thực lòng khiêm tốn)
  • remarkably a remarkably modest person
    (một người khiêm tốn đáng kể/đáng ngạc nhiên)
  • very a very modest person
    (một người rất khiêm tốn)
Verb + modest person
  • remain to remain a modest person
    (giữ vững sự khiêm tốn, vẫn là một người khiêm tốn)
  • be to be a modest person
    (là một người khiêm tốn)
  • appear to appear a modest person
    (có vẻ là một người khiêm tốn)
Modest person + Verb
  • avoids A modest person avoids bragging.
    (Một người khiêm tốn tránh khoe khoang.)
  • prefers A modest person prefers to let their work speak for itself.
    (Một người khiêm tốn thích để công việc của mình tự nói lên.)

Idioms

  • a modest person by nature

    một người bản tính khiêm tốn

    "She's a modest person by nature and rarely talks about her achievements."

    (Cô ấy bản tính khiêm tốn và hiếm khi nói về thành tựu của mình.)

  • to be the epitome of a modest person

    là hình mẫu/hiện thân của một người khiêm tốn

    "Despite his overwhelming success, he remains the epitome of a modest person."

    (Bất chấp thành công vang dội, anh ấy vẫn là hình mẫu của một người khiêm tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modest person

adjective
Lật mặt

Khiêm tốn, không khoe khoang về khả năng hoặc thành tích của bản thân.

"Despite his success, he remained a modest person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always behaves modestly despite her achievements.
Cô ấy luôn cư xử khiêm tốn mặc dù có những thành tích của mình.
Phủ định
He doesn't pretend to be modest when he clearly isn't.
Anh ấy không giả vờ khiêm tốn khi rõ ràng là anh ấy không phải vậy.
Nghi vấn
Does being modest really mean hiding your talents?
Liệu khiêm tốn có thực sự có nghĩa là che giấu tài năng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest person".

Giá trị của sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn được coi là một đức tính cao quý. Người khiêm tốn thường được kính trọng vì không khoe khoang thành tựu của mình, ngay cả khi họ có quyền làm như vậy. Điều này đối lập với sự kiêu ngạo hoặc tự phụ, vốn thường bị coi là những đức tính tiêu cực.

Sự tinh tế trong thể hiện khiêm tốn

Mặc dù sự khiêm tốn được coi trọng, nhưng ranh giới giữa khiêm tốn và việc tự khẳng định đôi khi khá tinh tế. Trong môi trường công việc, một người có thể cần khéo léo thể hiện năng lực và thành tựu của mình (mà không khoe khoang trắng trợn) để được công nhận. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, khoe khoang thường bị đánh giá tiêu cực.