(Top Banner Ad)
ingest
B2
verb B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Công nghệ thông tin, Khoa học)

ingest

UK: /ɪnˈdʒest/ • US: /ɪnˈdʒest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn vào uống vào hấp thụ nhập (dữ liệu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take (food, drink, or another substance) into the body by swallowing or absorbing it.

Vietnamese Meaning

Ăn, uống hoặc hấp thụ (thức ăn, đồ uống hoặc chất khác) vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body ingests nutrients from the food we eat."

    "Cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn chúng ta ăn."

  • "The software can ingest data from various sources."

    "Phần mềm có thể nhập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "The patient was unable to ingest solid food after the surgery."

    "Bệnh nhân không thể ăn thức ăn đặc sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ingestion sự nuốt vào, sự ăn vào; sự hấp thụ (thông tin, dữ liệu)
Adjective ingestible có thể nuốt được, có thể ăn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Công nghệ thông tin, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingerere
Latin
ingestus
English
ingest

Nguồn gốc 'mang vào bên trong'

Từ 'ingest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingerere', một từ ghép của 'in-' (có nghĩa là 'vào, bên trong') và 'gerere' (có nghĩa là 'mang, đưa'). Ban đầu, nó mô tả hành động đưa một thứ gì đó vào cơ thể, như thức ăn hoặc chất lỏng. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả việc 'thu nhận' thông tin hoặc dữ liệu.

Usage Note

Từ 'ingest' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc kỹ thuật để chỉ hành động đưa một chất vào bên trong một hệ thống. So với 'eat' hay 'drink', 'ingest' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn. Ví dụ, trong khoa học máy tính, 'ingest data' nghĩa là nhập dữ liệu vào hệ thống.

Prepositions

into

'Ingest into' thường được sử dụng để chỉ rõ nơi hoặc hệ thống mà chất đó được đưa vào. Ví dụ: 'The data is ingested into the database.' (Dữ liệu được nhập vào cơ sở dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Literal)
  • ingest ingest food
    (ăn thức ăn, nuốt thức ăn)
  • ingest ingest liquid
    (uống chất lỏng, nuốt chất lỏng)
  • ingest ingest medication
    (uống thuốc)
  • ingest ingest poison
    (nuốt phải chất độc)
Verb + Object (Figurative/Data)
  • ingest ingest information
    (tiếp nhận thông tin, thu nạp thông tin)
  • ingest ingest data
    (nạp dữ liệu, thu thập dữ liệu (vào hệ thống))
  • ingest ingest content
    (tiếp nhận nội dung (để xử lý, phân tích))
Adverb + Verb
  • accidentally accidentally ingest
    (vô tình nuốt phải)
  • safely safely ingest
    (nuốt vào một cách an toàn)

Idioms

  • ingest knowledge

    tiếp thu kiến thức, hấp thụ kiến thức

    "Students need to ingest a vast amount of knowledge to excel in this field."

    (Học sinh cần tiếp thu một lượng lớn kiến thức để vượt trội trong lĩnh vực này.)

  • ingest the bitter pill

    chấp nhận sự thật khó chịu, nuốt cục tức (một cách ẩn dụ)

    "Despite the team's efforts, they had to ingest the bitter pill of defeat."

    (Bất chấp nỗ lực của cả đội, họ vẫn phải nuốt cục tức thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingest

verb
Lật mặt

Ăn, uống hoặc hấp thụ (thức ăn, đồ uống hoặc chất khác) vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

"The body ingests nutrients from the food we eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they ingest a lot of food at that restaurant!
Wow, họ ăn rất nhiều thức ăn ở nhà hàng đó!
Phủ định
Oh, I didn't ingest anything all day; I'm starving!
Ôi, tôi đã không ăn gì cả ngày; tôi đang đói lả!
Nghi vấn
Hey, did she ingest the medicine?
Này, cô ấy đã uống thuốc chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must ingest this medicine to get better.
Bạn phải uống thuốc này để khỏe hơn.
Phủ định
She should not ingest any food before the surgery.
Cô ấy không nên ăn bất kỳ thức ăn nào trước khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Could he ingest the liquid without any difficulty?
Anh ấy có thể nuốt chất lỏng mà không gặp khó khăn gì không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ingest food quickly when they are hungry.
Họ ăn thức ăn rất nhanh khi họ đói.
Phủ định
He doesn't ingest any solid food because of his illness.
Anh ấy không ăn bất kỳ thức ăn đặc nào vì bệnh của anh ấy.
Nghi vấn
Does she ingest enough vitamins every day?
Cô ấy có hấp thụ đủ vitamin mỗi ngày không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body ingests nutrients from food.
Cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Phủ định
Never has he ingested so much spicy food at once. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)
Chưa bao giờ anh ấy ăn nhiều đồ ăn cay cùng một lúc như vậy.
Nghi vấn
Should you ingest this substance, seek medical help immediately.(Đảo ngữ câu điều kiện loại 1)
Nếu bạn nuốt phải chất này, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body ingests nutrients from food.
Cơ thể hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Phủ định
The patient cannot ingest solid food due to their condition.
Bệnh nhân không thể ăn thức ăn đặc vì tình trạng của họ.
Nghi vấn
What did she ingest that made her sick?
Cô ấy đã ăn phải thứ gì mà khiến cô ấy bị ốm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient will be ingesting the medication at 8 AM tomorrow.
Bệnh nhân sẽ đang uống thuốc vào lúc 8 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be ingesting any solid food for the next 24 hours.
Cô ấy sẽ không ăn bất kỳ thức ăn đặc nào trong 24 giờ tới.
Nghi vấn
Will they be ingesting enough vitamins during their trip?
Liệu họ có đang hấp thụ đủ vitamin trong chuyến đi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingest".

Nuốt và tiêu hóa thông tin trong kỷ nguyên số

Trong xã hội hiện đại, từ 'ingest' không chỉ giới hạn ở việc ăn uống mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả hành động 'tiếp nhận' hoặc 'xử lý' một lượng lớn thông tin, dữ liệu từ internet, mạng xã hội, và các nguồn kỹ thuật số khác. Điều này phản ánh áp lực về việc phải liên tục cập nhật và xử lý thông tin trong thời đại công nghệ.

An toàn khi nuốt các chất

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự an toàn khi 'ingest' (nuốt) bất kỳ chất nào, dù là thực phẩm, thuốc men hay hóa chất, đều được đặt lên hàng đầu. Các quy định về dán nhãn, hướng dẫn sử dụng, và cảnh báo về các chất độc hại đều nhằm bảo vệ cộng đồng khỏi những rủi ro sức khỏe liên quan đến việc nuốt phải các chất không an toàn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức về những gì chúng ta đưa vào cơ thể.