(Top Banner Ad)
swarming with
B2
Tính từ B2 Tổng quát

swarming with

UK: /ˈswɔːmɪŋ wɪð/ • US: /ˈswɔrmɪŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy, nhung nhúc lúc nhúc chen chúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be full of a large number of things (usually insects or people) moving around.

Vietnamese Meaning

Đầy, nhung nhúc, lúc nhúc (thường là côn trùng hoặc người) di chuyển xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picnic basket was swarming with ants."

    "Giỏ đựng đồ ăn dã ngoại đầy kiến."

  • "The beach was swarming with tourists during the summer."

    "Bãi biển đầy khách du lịch vào mùa hè."

  • "After the heavy rains, the streets were swarming with mosquitoes."

    "Sau những trận mưa lớn, đường phố đầy muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swarm Đàn (ong, côn trùng); đám đông, đoàn người (di chuyển cùng nhau)
Verb swarm Đổ xô, bu lại, tụ tập đông đúc; di chuyển thành đàn
Adjective swarming Đầy ắp, tràn ngập (người, côn trùng hoặc thứ gì đó); nhộn nhịp

Synonyms

teeming with (đầy, nhung nhúc)crawling with (lúc nhúc)infested with (bị xâm chiếm bởi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swarmaz
Old English
swearm
Modern English
swarm

Nguồn gốc từ 'Swarm'

Từ 'swarm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swearm', và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*swarmaz'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ một đàn ong lớn di chuyển cùng nhau. Qua thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm lớn người, côn trùng hoặc vật thể nào di chuyển hoặc tụ tập đông đúc, tạo nên cảm giác tràn ngập và nhộn nhịp. Cụm 'swarming with' đã phát triển từ nghĩa gốc này để mô tả một nơi đầy ắp những thứ như vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nơi hoặc vật thể có rất nhiều thứ gì đó đang di chuyển hỗn loạn hoặc số lượng lớn. 'Swarming with' nhấn mạnh số lượng lớn và sự chuyển động liên tục. Khác với 'full of', 'swarming with' mang ý nghĩa động hơn, ám chỉ sự sống động và có thể gây cảm giác khó chịu hoặc nguy hiểm nếu số lượng quá lớn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối chủ thể bị bao vây với những đối tượng đang bao vây nó. Ví dụ: 'The park was swarming with bees.' (Công viên đầy ong).

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm đầy ắp người hoặc động vật
  • people swarming with people
    (đầy ắp người, đông nghịt người)
  • tourists swarming with tourists
    (đầy ắp khách du lịch)
  • insects swarming with insects
    (đầy côn trùng)
  • ants swarming with ants
    (đầy kiến)
  • mosquitoes swarming with mosquitoes
    (đầy muỗi)
Đối tượng hoặc không gian tràn ngập điều gì đó (trừ người/động vật)
  • activity swarming with activity
    (nhộn nhịp, đầy ắp hoạt động)
  • problems swarming with problems
    (tràn ngập vấn đề)
  • ideas swarming with ideas
    (nảy ra vô vàn ý tưởng)
  • errors swarming with errors
    (đầy lỗi)

Idioms

  • swarming with life

    tràn đầy sự sống, sống động

    "The rainforest was swarming with life, from colorful birds to exotic insects."

    (Khu rừng nhiệt đới tràn đầy sự sống, từ những loài chim đầy màu sắc đến những loài côn trùng kỳ lạ.)

  • a place swarming with activity

    một nơi nhộn nhịp, đầy ắp hoạt động

    "During the festival, the town square was a place swarming with activity."

    (Trong suốt lễ hội, quảng trường thị trấn là một nơi nhộn nhịp hoạt động.)

  • swarming with opportunities/risks

    tràn ngập cơ hội/rủi ro

    "The rapidly developing tech sector is swarming with opportunities for young entrepreneurs, but also with fierce competition."

    (Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng tràn ngập cơ hội cho các doanh nhân trẻ, nhưng cũng đi kèm với sự cạnh tranh khốc liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swarming with

Tính từ
Lật mặt

Đầy, nhung nhúc, lúc nhúc (thường là côn trùng hoặc người) di chuyển xung quanh.

"The picnic basket was swarming with ants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarming with".

Hiện tượng ong di cư (Swarming)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, hiện tượng một đàn ong chúa cùng một phần đàn ong thợ rời khỏi tổ cũ để tìm nơi ở mới (gọi là 'swarming') là một dấu hiệu tự nhiên của sự sinh sản và phát triển của ong. Mặc dù đôi khi có thể gây bất tiện, nhưng nó thường được xem là một dấu hiệu của một tổ ong khỏe mạnh và năng động.

Cảm nhận về đám đông

Việc một địa điểm 'swarming with people' (đầy ắp người) có thể mang lại những cảm nhận khác nhau. Nó có thể là sự phấn khích và sôi động của một lễ hội, một buổi hòa nhạc, hay một khu chợ sầm uất. Tuy nhiên, nó cũng có thể là cảm giác ngột ngạt, khó chịu, và áp lực khi phải di chuyển trong những đám đông dày đặc ở các thành phố lớn hoặc phương tiện công cộng vào giờ cao điểm.