swarming with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be full of a large number of things (usually insects or people) moving around.
Vietnamese Meaning
Đầy, nhung nhúc, lúc nhúc (thường là côn trùng hoặc người) di chuyển xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The picnic basket was swarming with ants."
"Giỏ đựng đồ ăn dã ngoại đầy kiến."
-
"The beach was swarming with tourists during the summer."
"Bãi biển đầy khách du lịch vào mùa hè."
-
"After the heavy rains, the streets were swarming with mosquitoes."
"Sau những trận mưa lớn, đường phố đầy muỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nơi hoặc vật thể có rất nhiều thứ gì đó đang di chuyển hỗn loạn hoặc số lượng lớn. 'Swarming with' nhấn mạnh số lượng lớn và sự chuyển động liên tục. Khác với 'full of', 'swarming with' mang ý nghĩa động hơn, ám chỉ sự sống động và có thể gây cảm giác khó chịu hoặc nguy hiểm nếu số lượng quá lớn.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối chủ thể bị bao vây với những đối tượng đang bao vây nó. Ví dụ: 'The park was swarming with bees.' (Công viên đầy ong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
people swarming with people (đầy ắp người, đông nghịt người)
-
tourists swarming with tourists (đầy ắp khách du lịch)
-
insects swarming with insects (đầy côn trùng)
-
ants swarming with ants (đầy kiến)
-
mosquitoes swarming with mosquitoes (đầy muỗi)
-
activity swarming with activity (nhộn nhịp, đầy ắp hoạt động)
-
problems swarming with problems (tràn ngập vấn đề)
-
ideas swarming with ideas (nảy ra vô vàn ý tưởng)
-
errors swarming with errors (đầy lỗi)
Idioms
-
swarming with life
tràn đầy sự sống, sống động
"The rainforest was swarming with life, from colorful birds to exotic insects."
(Khu rừng nhiệt đới tràn đầy sự sống, từ những loài chim đầy màu sắc đến những loài côn trùng kỳ lạ.)
-
a place swarming with activity
một nơi nhộn nhịp, đầy ắp hoạt động
"During the festival, the town square was a place swarming with activity."
(Trong suốt lễ hội, quảng trường thị trấn là một nơi nhộn nhịp hoạt động.)
-
swarming with opportunities/risks
tràn ngập cơ hội/rủi ro
"The rapidly developing tech sector is swarming with opportunities for young entrepreneurs, but also with fierce competition."
(Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng tràn ngập cơ hội cho các doanh nhân trẻ, nhưng cũng đi kèm với sự cạnh tranh khốc liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swarming with
Tính từĐầy, nhung nhúc, lúc nhúc (thường là côn trùng hoặc người) di chuyển xung quanh.
"The picnic basket was swarming with ants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarming with".
