(Top Banner Ad)
empty of
B2
Tính từ B2 Tổng quát

empty of

UK: /ˈempti ɒv/ • US: /ˈempti əv/

Nghĩa tiếng Việt

trống rỗng không có thiếu hết sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely lacking in something; devoid of.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thiếu một cái gì đó; không có gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was empty of furniture."

    "Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc gì."

  • "His eyes were empty of emotion."

    "Đôi mắt anh ta không hề có cảm xúc."

  • "The pitcher was empty of water."

    "Cái bình không còn nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emptiness sự trống rỗng, sự vắng vẻ
Verb to empty làm trống, đổ hết, dọn sạch
Adverb emptily một cách trống rỗng, một cách vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmettig

Nguồn gốc của "empty"

Từ "empty" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ "ǣmettig" trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, "ǣmettig" có nghĩa là "rảnh rỗi, không bận rộn". Sau đó, ý nghĩa của nó dần chuyển sang "không có người cư ngụ" và cuối cùng là nghĩa "không chứa gì" như chúng ta biết ngày nay. Hành trình từ sự "thảnh thơi" đến sự "vắng bóng" này khá thú vị.

Usage Note

Cụm 'empty of' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn của một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái không có gì bên trong hoặc không có một phẩm chất cụ thể. Khác với 'empty', 'empty of' thường cụ thể hơn về thứ bị thiếu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ thứ bị thiếu. Ví dụ: 'empty of hope' nghĩa là thiếu hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ miêu tả phổ biến
  • empty of empty of meaning
    (trống rỗng về ý nghĩa, vô nghĩa)
  • empty of empty of content
    (trống rỗng về nội dung, thiếu nội dung)
  • empty of empty of emotion
    (trống rỗng cảm xúc, vô cảm)
  • empty of empty of hope
    (không còn hy vọng, mất hết hy vọng)
  • empty of empty of life
    (không có sự sống, vắng bóng sự sống)
  • empty of empty of purpose
    (trống rỗng mục đích, vô định)
  • empty of empty of compassion
    (trống rỗng lòng trắc ẩn, vô cảm)
  • empty of empty of all furniture
    (không có bất kỳ đồ đạc nào)
  • empty of empty of human inhabitants
    (không có cư dân là con người)

Idioms

  • empty of all hope

    hoàn toàn mất hết hy vọng, không còn chút hy vọng nào

    "After the disaster, the survivors felt empty of all hope."

    (Sau thảm họa, những người sống sót cảm thấy hoàn toàn mất hết hy vọng.)

  • empty of meaning and substance

    trống rỗng về ý nghĩa và nội dung; vô nghĩa và thiếu thực chất

    "The politician's speech was full of grand words but empty of meaning and substance."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời lẽ hoa mỹ nhưng trống rỗng về ý nghĩa và nội dung.)

  • empty of human life

    không có sự sống của con người, vắng bóng người

    "The ancient ruins were beautiful but eerily empty of human life."

    (Những tàn tích cổ đại thật đẹp nhưng vắng lặng một cách kỳ lạ, không có sự sống của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty of

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn thiếu một cái gì đó; không có gì.

"The room was empty of furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium will be emptying of fans after the concert ends.
Sân vận động sẽ vắng người hâm mộ sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
Phủ định
The container won't be emptying of its contents until tomorrow morning.
Cái container sẽ không được dỡ hết hàng cho đến sáng mai.
Nghi vấn
Will the theater be emptying of patrons before the cleaning crew arrives?
Liệu rạp hát có vắng khán giả trước khi đội vệ sinh đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty of".

Hội chứng tổ trống (Empty Nest Syndrome)

Ở các nền văn hóa phương Tây, "hội chứng tổ trống" là cảm giác đau buồn mà cha mẹ có thể trải qua khi con cái trưởng thành rời nhà lần đầu tiên. Mặc dù ngôi nhà không hoàn toàn "trống rỗng" theo nghĩa đen, cụm từ này diễn tả sự trống vắng về mặt cảm xúc và vai trò trong cuộc sống của cha mẹ, khi họ phải thích nghi với một giai đoạn mới mà không còn con cái ở cạnh.

Lời hứa suông và cử chỉ rỗng tuếch (Empty Promises/Gestures)

Trong văn hóa phương Tây, những cụm từ như "empty promises" (lời hứa suông) hoặc "empty gestures" (cử chỉ rỗng tuếch) thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động thiếu chân thành, không có ý định thực hiện hoặc không mang lại giá trị thực sự. Chúng ngụ ý sự thiếu cam kết và đôi khi là lừa dối, làm mất đi niềm tin của người khác.