teeming with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be full of; to abound with.
Vietnamese Meaning
Chứa đầy; có rất nhiều, dồi dào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coral reef is teeming with marine life."
"Rạn san hô tràn ngập sự sống của biển."
-
"The old forest was teeming with wildlife."
"Khu rừng già tràn ngập động vật hoang dã."
-
"The city streets were teeming with tourists."
"Các đường phố trong thành phố đầy ắp khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một nơi hoặc vật gì đó chứa rất nhiều sinh vật sống hoặc một lượng lớn thứ gì đó. 'Teem' diễn tả sự dồi dào, tràn ngập, thường mang sắc thái tích cực về sự sống động và phong phú. So với 'full of' (đầy), 'teeming with' mạnh hơn và diễn tả sự sống động và tràn đầy hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau 'teeming' để chỉ rõ những gì mà chủ thể chứa đầy. Ví dụ: 'The river is teeming with fish' (Sông đầy cá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
city city teeming with tourists (thành phố đầy ắp khách du lịch)
-
area area teeming with wildlife (khu vực đầy động vật hoang dã)
-
river river teeming with fish (sông đầy cá)
Idioms
-
teeming with life
tràn đầy sức sống
"The coral reef was teeming with life."
(Rạn san hô tràn đầy sức sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teeming with
Cụm động từChứa đầy; có rất nhiều, dồi dào.
"The coral reef is teeming with marine life."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the monsoon season ends, the river will have been teeming with fish. |
Vào thời điểm mùa mưa kết thúc, con sông sẽ đầy ắp cá. |
| Phủ định | By next year, the abandoned building won't have been teeming with life, remaining desolate. |
Vào năm tới, tòa nhà bỏ hoang sẽ không còn đầy ắp sự sống, vẫn còn hoang vắng. |
| Nghi vấn | Will the forest have been teeming with insects after the recent rainfall? |
Liệu khu rừng có đầy ắp côn trùng sau trận mưa gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeming with".
