(Top Banner Ad)
teeming with
B2
Cụm động từ B2 Sinh thái học, Ngôn ngữ thông dụng

teeming with

UK: /ˈtiːmɪŋ wɪð/ • US: /ˈtiːmɪŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

tràn ngập đầy ắp chứa chan nhung nhúc lúc nhúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be full of; to abound with.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy; có rất nhiều, dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coral reef is teeming with marine life."

    "Rạn san hô tràn ngập sự sống của biển."

  • "The old forest was teeming with wildlife."

    "Khu rừng già tràn ngập động vật hoang dã."

  • "The city streets were teeming with tourists."

    "Các đường phố trong thành phố đầy ắp khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teem sinh sôi nảy nở, đầy ắp
Adjective teeming sinh sôi nảy nở, đầy ắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Ngôn ngữ thông dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēman
Middle English
temen

Nguồn gốc của 'teeming'

Từ 'teeming' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tēman', có nghĩa là 'sinh sản, sinh sôi nảy nở'. Nó gợi lên hình ảnh của sự sống động, phong phú và tràn đầy. Như vậy, 'teeming with' miêu tả một nơi hoặc vật gì đó chứa đầy những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một nơi hoặc vật gì đó chứa rất nhiều sinh vật sống hoặc một lượng lớn thứ gì đó. 'Teem' diễn tả sự dồi dào, tràn ngập, thường mang sắc thái tích cực về sự sống động và phong phú. So với 'full of' (đầy), 'teeming with' mạnh hơn và diễn tả sự sống động và tràn đầy hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'teeming' để chỉ rõ những gì mà chủ thể chứa đầy. Ví dụ: 'The river is teeming with fish' (Sông đầy cá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teeming with
  • city city teeming with tourists
    (thành phố đầy ắp khách du lịch)
  • area area teeming with wildlife
    (khu vực đầy động vật hoang dã)
  • river river teeming with fish
    (sông đầy cá)

Idioms

  • teeming with life

    tràn đầy sức sống

    "The coral reef was teeming with life."

    (Rạn san hô tràn đầy sức sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teeming with

Cụm động từ
Lật mặt

Chứa đầy; có rất nhiều, dồi dào.

"The coral reef is teeming with marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the monsoon season ends, the river will have been teeming with fish.
Vào thời điểm mùa mưa kết thúc, con sông sẽ đầy ắp cá.
Phủ định
By next year, the abandoned building won't have been teeming with life, remaining desolate.
Vào năm tới, tòa nhà bỏ hoang sẽ không còn đầy ắp sự sống, vẫn còn hoang vắng.
Nghi vấn
Will the forest have been teeming with insects after the recent rainfall?
Liệu khu rừng có đầy ắp côn trùng sau trận mưa gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeming with".

Sự phong phú trong tự nhiên

Cụm từ 'teeming with' thường được sử dụng để mô tả các hệ sinh thái đa dạng và phong phú, nơi có sự sống động của nhiều loài động thực vật khác nhau. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.