sweetly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a sweet manner; pleasantly or agreeably.
Vietnamese Meaning
Một cách ngọt ngào; dễ chịu hoặc hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled sweetly at him."
"Cô ấy mỉm cười ngọt ngào với anh ấy."
-
"The birds sang sweetly in the morning."
"Những chú chim hót líu lo ngọt ngào vào buổi sáng."
-
"She accepted the gift sweetly."
"Cô ấy nhận món quà một cách ngọt ngào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sweetly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách dễ chịu, duyên dáng, hoặc trìu mến. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tử tế hoặc sự hấp dẫn. So với các từ đồng nghĩa như 'pleasantly' (dễ chịu) hay 'agreeably' (hài lòng), 'sweetly' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc và sự dịu dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing sweetly (hát một cách ngọt ngào/du dương)
-
smile smile sweetly (mỉm cười dịu dàng/ngọt ngào)
-
sleep sleep sweetly (ngủ ngon lành/say giấc nồng)
-
whisper whisper sweetly (thì thầm ngọt ngào/dịu dàng)
-
behave behave sweetly (cư xử dễ thương/ngoan ngoãn)
Idioms
-
The plan went sweetly.
Kế hoạch diễn ra suôn sẻ/thuận lợi.
"Despite the initial challenges, the project went sweetly from start to finish."
(Mặc dù có những thách thức ban đầu, dự án đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)
-
Sweetly does it.
Cứ từ từ/nhẹ nhàng mà làm.
"Careful with that vase. Sweetly does it."
(Cẩn thận với cái bình đó. Cứ nhẹ nhàng thôi.)
-
End sweetly
Kết thúc một cách tốt đẹp/có hậu.
"We all hope the story will end sweetly for them."
(Chúng ta đều hy vọng câu chuyện sẽ kết thúc có hậu cho họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweetly
Trạng từMột cách ngọt ngào; dễ chịu hoặc hài lòng.
"She smiled sweetly at him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetly".
