(Top Banner Ad)
sweetly
B1
Trạng từ B1 Chung

sweetly

UK: /ˈswiːtli/ • US: /ˈswiːtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngọt ngào nhẹ nhàng dịu dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sweet manner; pleasantly or agreeably.

Vietnamese Meaning

Một cách ngọt ngào; dễ chịu hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled sweetly at him."

    "Cô ấy mỉm cười ngọt ngào với anh ấy."

  • "The birds sang sweetly in the morning."

    "Những chú chim hót líu lo ngọt ngào vào buổi sáng."

  • "She accepted the gift sweetly."

    "Cô ấy nhận món quà một cách ngọt ngào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào, dễ thương, dễ chịu
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào, sự dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu, làm cho dễ chịu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swētlīce
Middle English
swetly
Modern English
sweetly

Nguồn gốc của 'sweetly'

Từ 'sweetly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swētlīce', mang ý nghĩa 'một cách ngọt ngào, dễ chịu'. Nó được hình thành từ tính từ 'sweet' (ngọt ngào, dễ chịu) và hậu tố '-ly' dùng để tạo trạng từ, chỉ cách thức. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ vẫn được giữ vững, thường dùng để miêu tả một hành động hay âm thanh nhẹ nhàng, dễ mến.

Usage Note

Từ 'sweetly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách dễ chịu, duyên dáng, hoặc trìu mến. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tử tế hoặc sự hấp dẫn. So với các từ đồng nghĩa như 'pleasantly' (dễ chịu) hay 'agreeably' (hài lòng), 'sweetly' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc và sự dịu dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweetly
  • sing sing sweetly
    (hát một cách ngọt ngào/du dương)
  • smile smile sweetly
    (mỉm cười dịu dàng/ngọt ngào)
  • sleep sleep sweetly
    (ngủ ngon lành/say giấc nồng)
  • whisper whisper sweetly
    (thì thầm ngọt ngào/dịu dàng)
  • behave behave sweetly
    (cư xử dễ thương/ngoan ngoãn)

Idioms

  • The plan went sweetly.

    Kế hoạch diễn ra suôn sẻ/thuận lợi.

    "Despite the initial challenges, the project went sweetly from start to finish."

    (Mặc dù có những thách thức ban đầu, dự án đã diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.)

  • Sweetly does it.

    Cứ từ từ/nhẹ nhàng mà làm.

    "Careful with that vase. Sweetly does it."

    (Cẩn thận với cái bình đó. Cứ nhẹ nhàng thôi.)

  • End sweetly

    Kết thúc một cách tốt đẹp/có hậu.

    "We all hope the story will end sweetly for them."

    (Chúng ta đều hy vọng câu chuyện sẽ kết thúc có hậu cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweetly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngọt ngào; dễ chịu hoặc hài lòng.

"She smiled sweetly at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetly".

Sự ngọt ngào trong lời nói và hành động

'Sweetly' thường được dùng để mô tả cách ai đó nói, hát, cười hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, dễ chịu, thường gợi lên cảm giác ấm áp, thân thiện hoặc đáng yêu. Nó không chỉ ám chỉ vị giác mà còn cả sự hài hòa của âm thanh hay sự duyên dáng trong cử chỉ.

Giấc ngủ 'ngọt ngào'

Trong văn hóa phương Tây, việc chúc ai đó 'sleep sweetly' (ngủ ngon lành/say giấc nồng) là một cách thể hiện sự quan tâm, mong muốn người đó có một giấc ngủ bình yên và không mộng mị. Cách dùng này nhấn mạnh sự dễ chịu, không lo âu của giấc ngủ.