(Top Banner Ad)
sugary drinks
B1
noun phrase B1 Dinh dưỡng và Sức khỏe

sugary drinks

UK: /ˈʃʊɡəri drɪŋks/ • US: /ˈʃʊɡəri drɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có đường nước ngọt thức uống chứa đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beverages that contain a high amount of added sugar.

Vietnamese Meaning

Đồ uống chứa một lượng lớn đường thêm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming sugary drinks regularly can lead to weight gain and other health problems."

    "Tiêu thụ đồ uống có đường thường xuyên có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Many children consume too many sugary drinks each day."

    "Nhiều trẻ em tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường mỗi ngày."

  • "Cutting back on sugary drinks is a great way to improve your health."

    "Cắt giảm đồ uống có đường là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Adjective sugary có đường, ngọt lịm
Adjective sweet ngọt
Verb sweeten làm ngọt
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb drink uống
Noun drink đồ uống, thức uống
Noun drinker người uống (rượu, bia, v.v.)
Adjective drinkable có thể uống được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Medieval Latin
succarum
Old French
sucre
English
sugar
English
sugary
Proto-Germanic
*drenkanan
Old English
drincan/drinc
English
drink/drinks

Nguồn gốc của 'Sugary Drinks'

Cụm từ 'sugary drinks' (đồ uống có đường) là một thuật ngữ mô tả hiện đại. Từ 'sugar' (đường) có lịch sử phong phú, bắt nguồn từ cây mía được trồng ở Ấn Độ cổ đại, lan qua Trung Đông và cuối cùng đến châu Âu. Trong khi đó, từ 'drink' (uống/đồ uống) trong tiếng Anh có nguồn gốc lâu đời hơn, từ các ngôn ngữ German. Khi kết hợp lại, 'sugary drinks' ngày nay thường được dùng để chỉ các loại đồ uống có lượng đường thêm vào cao, một vấn đề sức khỏe đang được quan tâm trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và dinh dưỡng để chỉ các loại đồ uống không lành mạnh do hàm lượng đường cao. Chúng thường bao gồm soda, nước ép trái cây đóng hộp, nước tăng lực và đồ uống thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sugary drinks
  • unhealthy unhealthy sugary drinks
    (đồ uống có đường không lành mạnh)
  • addictive addictive sugary drinks
    (đồ uống có đường gây nghiện)
  • popular popular sugary drinks
    (đồ uống có đường phổ biến)
Verb + sugary drinks
  • consume consume sugary drinks
    (tiêu thụ đồ uống có đường)
  • avoid avoid sugary drinks
    (tránh đồ uống có đường)
  • reduce reduce sugary drinks
    (giảm đồ uống có đường)
  • tax tax sugary drinks
    (đánh thuế đồ uống có đường)
Noun + of sugary drinks
  • consumption consumption of sugary drinks
    (việc tiêu thụ đồ uống có đường)
  • intake intake of sugary drinks
    (lượng đồ uống có đường nạp vào)
  • impact impact of sugary drinks
    (tác động của đồ uống có đường)

Idioms

  • kick the sugary drink habit

    bỏ thói quen uống đồ uống có đường

    "Many people are trying to kick the sugary drink habit for better health."

    (Nhiều người đang cố gắng bỏ thói quen uống đồ uống có đường để có sức khỏe tốt hơn.)

  • a sugary drink tax

    thuế đồ uống có đường

    "Some countries have introduced a sugary drink tax to combat obesity."

    (Một số quốc gia đã áp dụng thuế đồ uống có đường để chống béo phì.)

  • the hidden sugars in sugary drinks

    lượng đường ẩn trong đồ uống có đường (lượng đường cao mà người ta không nhận ra)

    "Parents should be aware of the hidden sugars in sugary drinks marketed to children."

    (Cha mẹ nên nhận thức về lượng đường ẩn trong các loại đồ uống có đường được quảng cáo cho trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugary drinks

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống chứa một lượng lớn đường thêm vào.

"Consuming sugary drinks regularly can lead to weight gain and other health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugary drinks".

Mối lo ngại sức khỏe toàn cầu

Ở nhiều nước phương Tây và đang phát triển, việc tiêu thụ đồ uống có đường quá mức là nguyên nhân hàng đầu gây ra béo phì, bệnh tiểu đường loại 2 và các vấn đề về răng miệng. Nhiều chiến dịch y tế công cộng và quy định đã được đưa ra để khuyến khích giảm bớt việc uống loại đồ uống này, ví dụ như thuế đồ uống có đường.

Tiếp thị nhắm vào trẻ em

Các công ty sản xuất đồ uống có đường thường nhắm mục tiêu quảng cáo vào trẻ em và thanh thiếu niên, sử dụng các nhân vật hoạt hình, màu sắc tươi sáng và giải thưởng. Điều này đã gây ra nhiều tranh cãi và kêu gọi các quy định chặt chẽ hơn để hạn chế quảng cáo những sản phẩm này cho nhóm tuổi dễ bị tổn thương, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.