(Top Banner Ad)
swipe
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

swipe

UK: /swaɪp/ • US: /swaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vuốt lướt chôm ăn cắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move your finger quickly across the screen of a mobile device.

Vietnamese Meaning

Vuốt, lướt (ngón tay) nhanh trên màn hình của một thiết bị di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can unlock your phone by swiping the screen."

    "Bạn có thể mở khóa điện thoại bằng cách vuốt màn hình."

  • "Just swipe right to like their profile."

    "Chỉ cần vuốt sang phải để thích hồ sơ của họ."

  • "He swiped a cookie from the jar."

    "Anh ấy đã chôm một cái bánh quy từ trong lọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swipe vuốt, quẹt (thẻ, màn hình); đánh, vung tay; lấy trộm (thông tục)
Noun swipe cái vuốt, cái quẹt; đòn đánh; lời chỉ trích
Noun swiper người thực hiện hành động vuốt/quẹt (ví dụ: người quẹt thẻ)
Gerund/Noun swiping hành động vuốt/quẹt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
swipen
Old English
swipian
Proto-Germanic
*swipan

Nguồn gốc từ 'swipe'

Từ 'swipe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swipian', mang nghĩa là 'đánh, quất mạnh'. Qua thời Trung Anh ('swipen'), nó phát triển thành nghĩa 'đánh nhanh, quét qua'. Ngày nay, nó còn được dùng phổ biến trong công nghệ để chỉ hành động chạm và kéo ngón tay trên màn hình, hoặc ám chỉ việc quẹt thẻ tín dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng để điều hướng, mở khóa hoặc thực hiện một hành động trên các thiết bị cảm ứng như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Hành động 'swipe' nhấn mạnh sự nhanh chóng và dứt khoát của chuyển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swipe (as Noun)
  • take take a swipe at someone/something
    (chỉ trích, công kích ai đó/cái gì đó)
  • give give a quick swipe
    (quẹt nhanh một cái)
swipe + Noun/Adverb
  • card swipe a card
    (quẹt thẻ (tín dụng, ngân hàng))
  • keycard swipe a keycard
    (quẹt thẻ từ (để mở cửa))
  • right/left swipe right/left
    (vuốt sang phải/trái (trên ứng dụng hẹn hò))
  • screen swipe the screen
    (vuốt màn hình)

Idioms

  • take a swipe at someone/something

    chỉ trích, công kích ai đó/cái gì đó một cách bất ngờ hoặc không trực tiếp

    "The politician took a swipe at his opponent during the debate."

    (Vị chính trị gia đã công kích đối thủ của mình trong buổi tranh luận.)

  • swipe right/left

    tán thành/không tán thành, chấp nhận/từ chối (phổ biến trong văn hóa ứng dụng hẹn hò)

    "He told me about his new job, and I definitely swiped right on that opportunity for him!"

    (Anh ấy kể cho tôi nghe về công việc mới của mình, và tôi chắc chắn 'vuốt phải' cho cơ hội đó của anh ấy!)

  • swipe something (informal)

    đánh cắp, lấy trộm một cách nhanh chóng hoặc kín đáo

    "Someone swiped my wallet when I wasn't looking."

    (Ai đó đã lấy trộm ví của tôi khi tôi không để ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swipe

Động từ
Lật mặt

Vuốt, lướt (ngón tay) nhanh trên màn hình của một thiết bị di động.

"You can unlock your phone by swiping the screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She swipes her credit card at the checkout.
Cô ấy quẹt thẻ tín dụng của mình tại quầy thanh toán.
Phủ định
He does not swipe right on dating apps very often.
Anh ấy không thường xuyên vuốt phải trên các ứng dụng hẹn hò.
Nghi vấn
Do you swipe your employee badge to enter the building?
Bạn có quẹt thẻ nhân viên để vào tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swipe".

Văn hóa hẹn hò trực tuyến

Trong các ứng dụng hẹn hò như Tinder, 'swipe right' (vuốt phải) nghĩa là bạn thích người đó và muốn kết nối, còn 'swipe left' (vuốt trái) nghĩa là bạn không quan tâm. Thuật ngữ này đã trở thành một phần của văn hóa hẹn hò trực tuyến hiện đại và đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh khác để thể hiện sự tán thành hay không tán thành.

Thao tác trên thiết bị cảm ứng

Hành động 'swipe' (vuốt) là một thao tác cơ bản và phổ biến trên màn hình cảm ứng của điện thoại thông minh, máy tính bảng. Nó được dùng để điều hướng (ví dụ: vuốt để mở khóa màn hình), chuyển trang, xem ảnh, hoặc thực hiện các chức năng khác một cách nhanh chóng và trực quan.