swipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vuốt, lướt (ngón tay) nhanh trên màn hình của một thiết bị di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can unlock your phone by swiping the screen."
"Bạn có thể mở khóa điện thoại bằng cách vuốt màn hình."
-
"Just swipe right to like their profile."
"Chỉ cần vuốt sang phải để thích hồ sơ của họ."
-
"He swiped a cookie from the jar."
"Anh ấy đã chôm một cái bánh quy từ trong lọ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để điều hướng, mở khóa hoặc thực hiện một hành động trên các thiết bị cảm ứng như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Hành động 'swipe' nhấn mạnh sự nhanh chóng và dứt khoát của chuyển động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a swipe at someone/something (chỉ trích, công kích ai đó/cái gì đó)
-
give give a quick swipe (quẹt nhanh một cái)
-
card swipe a card (quẹt thẻ (tín dụng, ngân hàng))
-
keycard swipe a keycard (quẹt thẻ từ (để mở cửa))
-
right/left swipe right/left (vuốt sang phải/trái (trên ứng dụng hẹn hò))
-
screen swipe the screen (vuốt màn hình)
Idioms
-
take a swipe at someone/something
chỉ trích, công kích ai đó/cái gì đó một cách bất ngờ hoặc không trực tiếp
"The politician took a swipe at his opponent during the debate."
(Vị chính trị gia đã công kích đối thủ của mình trong buổi tranh luận.)
-
swipe right/left
tán thành/không tán thành, chấp nhận/từ chối (phổ biến trong văn hóa ứng dụng hẹn hò)
"He told me about his new job, and I definitely swiped right on that opportunity for him!"
(Anh ấy kể cho tôi nghe về công việc mới của mình, và tôi chắc chắn 'vuốt phải' cho cơ hội đó của anh ấy!)
-
swipe something (informal)
đánh cắp, lấy trộm một cách nhanh chóng hoặc kín đáo
"Someone swiped my wallet when I wasn't looking."
(Ai đó đã lấy trộm ví của tôi khi tôi không để ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swipe
Động từVuốt, lướt (ngón tay) nhanh trên màn hình của một thiết bị di động.
"You can unlock your phone by swiping the screen."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She swipes her credit card at the checkout. |
Cô ấy quẹt thẻ tín dụng của mình tại quầy thanh toán. |
| Phủ định | He does not swipe right on dating apps very often. |
Anh ấy không thường xuyên vuốt phải trên các ứng dụng hẹn hò. |
| Nghi vấn | Do you swipe your employee badge to enter the building? |
Bạn có quẹt thẻ nhân viên để vào tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swipe".
