(Top Banner Ad)
cheddar cheese
A2
danh từ A2 Ẩm thực

cheddar cheese

UK: /ˈtʃedə tʃiːz/ • US: /ˈtʃɛdər tʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai cheddar
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively hard, pale yellow to off-white cheese originating in the English village of Cheddar in Somerset.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai tương đối cứng, màu vàng nhạt đến trắng ngà, có nguồn gốc từ làng Cheddar ở Somerset, Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like my grilled cheese sandwich with cheddar cheese."

    "Tôi thích bánh mì phô mai nướng của tôi với phô mai cheddar."

  • "This pizza has a lot of cheddar cheese on it."

    "Chiếc pizza này có rất nhiều phô mai cheddar trên đó."

  • "We bought some cheddar cheese at the farmer's market."

    "Chúng tôi đã mua một ít phô mai cheddar ở chợ nông sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheddar Pho mát Cheddar (dạng viết tắt, thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ hoặc không chính thức)
Verb/Noun cheddaring Quá trình làm đặc và xếp chồng sữa đông để loại bỏ whey (một bước quan trọng trong sản xuất Cheddar)
Adjective cheddary Có vị hoặc mùi giống pho mát Cheddar

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cīese
English (Place Name)
Cheddar (Village in Somerset)
Modern English
Cheddar Cheese

Nguồn gốc từ làng Cheddar

Pho mát Cheddar được đặt tên theo ngôi làng Cheddar ở Somerset, Anh, nơi nó được sản xuất lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 12. Vua Henry II đã từng mua một lượng lớn pho mát Cheddar vào năm 1170, khẳng định sự nổi tiếng sớm của loại pho mát này. Phương pháp làm Cheddar đặc trưng, được gọi là 'cheddaring', cũng bắt nguồn từ đây.

Usage Note

Cheddar là một loại phô mai phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và ăn trực tiếp. Độ cứng và hương vị của cheddar có thể khác nhau tùy thuộc vào thời gian ủ. 'Sharp cheddar' là loại cheddar được ủ lâu hơn, có hương vị đậm đà hơn.

Prepositions

with in

* with: dùng để chỉ sự kết hợp với món ăn khác (e.g., 'Cheddar cheese with crackers')
* in: dùng để chỉ việc sử dụng trong một công thức nấu ăn (e.g., 'Cheddar cheese in a grilled cheese sandwich')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheddar cheese
  • sharp sharp cheddar cheese
    (pho mát Cheddar vị gắt/đậm)
  • mild mild cheddar cheese
    (pho mát Cheddar vị dịu/nhẹ)
  • aged aged cheddar cheese
    (pho mát Cheddar được ủ lâu năm)
Verb + cheddar cheese
  • grate grate cheddar cheese
    (bào vụn pho mát Cheddar)
  • slice slice cheddar cheese
    (cắt lát pho mát Cheddar)
  • melt melt cheddar cheese
    (làm tan chảy pho mát Cheddar)
Noun + cheddar cheese
  • block of a block of cheddar cheese
    (một khối/cục pho mát Cheddar)
  • slice of a slice of cheddar cheese
    (một lát pho mát Cheddar)

Idioms

  • Get that cheddar

    (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) Kiếm tiền, kiếm cash.

    "He quit his boring job to start a business and get that cheddar."

    (Anh ấy bỏ công việc nhàm chán để bắt đầu kinh doanh và kiếm được nhiều tiền.)

  • Mac and cheddar

    (Viết tắt của Macaroni and cheddar cheese) Món mì ống và pho mát Cheddar.

    "My kids always ask for mac and cheddar for dinner."

    (Các con tôi luôn đòi ăn mì ống phô mai Cheddar vào bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheddar cheese

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai tương đối cứng, màu vàng nhạt đến trắng ngà, có nguồn gốc từ làng Cheddar ở Somerset, Anh.

"I like my grilled cheese sandwich with cheddar cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When you leave cheddar cheese out at room temperature, it becomes softer.
Khi bạn để phô mai cheddar ở nhiệt độ phòng, nó sẽ mềm hơn.
Phủ định
If you don't refrigerate cheddar cheese, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không để phô mai cheddar trong tủ lạnh, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If you add cheddary sauce to a dish, does it make it taste richer?
Nếu bạn thêm nước sốt có vị cheddar vào món ăn, nó có làm cho món ăn có hương vị đậm đà hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheddar cheese".

Màu cam của Cheddar

Cheddar nguyên bản có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt. Tuy nhiên, phần lớn pho mát Cheddar thương mại có màu cam đậm hơn. Màu sắc này có được nhờ việc thêm Annatto (một chất chiết xuất từ hạt cây achiote). Ban đầu, người ta làm điều này để chuẩn hóa màu sắc (che giấu sự khác biệt màu sữa theo mùa), nhưng nó đã trở thành một đặc điểm nhận dạng của Cheddar.

Pho mát được tiêu thụ rộng rãi nhất

Cheddar là một trong những loại pho mát phổ biến nhất và được sản xuất đại trà nhất trên thế giới. Do không bị bảo hộ tên gọi theo khu vực (khác với Parmesan), nó được sản xuất ở nhiều quốc gia như Mỹ, Canada, Úc và New Zealand, trở thành thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn Tây phương như bánh burger, sandwich nướng và pizza.