(Top Banner Ad)
symbiotic relationship
C1
noun C1 Sinh học, Sinh thái học

symbiotic relationship

UK: /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˌsɪmbaɪˈɑːtɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ cộng sinh mối quan hệ tương hỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close and prolonged interaction between organisms of different species that benefits at least one of the species involved.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ tương hỗ, chặt chẽ và kéo dài giữa các sinh vật thuộc các loài khác nhau, trong đó ít nhất một loài tham gia được hưởng lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symbiotic relationship between the clownfish and the sea anemone is a classic example of mutualism."

    "Mối quan hệ cộng sinh giữa cá hề và hải quỳ là một ví dụ điển hình về sự cộng sinh tương hỗ."

  • "Lichens are a result of a symbiotic relationship between algae and fungi."

    "Địa y là kết quả của mối quan hệ cộng sinh giữa tảo và nấm."

  • "The success of the company relies on the symbiotic relationship between its departments."

    "Sự thành công của công ty dựa trên mối quan hệ cộng sinh giữa các phòng ban của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symbiosis Sự cộng sinh, mối quan hệ cộng sinh
Adverb symbiotically Một cách cộng sinh
Noun symbiote Sinh vật cộng sinh (một trong hai hoặc nhiều sinh vật sống trong mối quan hệ cộng sinh)
Verb relate Liên hệ, có quan hệ; kể lại
Noun relation Mối liên hệ, sự liên quan, quan hệ
Adjective relative Tương đối; có liên quan

Synonyms

mutualistic relationship (quan hệ cộng sinh tương hỗ)

Antonyms

parasitic relationship (quan hệ ký sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύν (syn - together) + βίος (bios - life)
Greek
συμβίωσις (symbiōsis - a living together)
Modern Latin
symbiosis
English
symbiosis
English
symbiotic

Nguồn gốc của 'symbiotic'

Từ 'symbiotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Syn' có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với nhau', và 'bios' có nghĩa là 'sự sống'. Ghép lại, 'symbiosis' (danh từ của 'symbiotic') ban đầu có nghĩa là 'sự sống chung'. Thuật ngữ này được nhà thực vật học người Đức Anton de Bary đặt ra vào năm 1879 để mô tả mối quan hệ sống cộng sinh giữa các loài khác nhau trong tự nhiên, nơi các sinh vật sống dựa vào nhau để cùng tồn tại và phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ mối quan hệ mà trong đó hai hoặc nhiều loài sinh vật sống gần nhau và tương tác với nhau. Mối quan hệ này có thể có lợi, có hại hoặc trung tính đối với các loài tham gia. "Symbiotic relationship" thường dùng để chỉ các mối quan hệ có lợi cho ít nhất một bên. Cần phân biệt với "parasitic relationship" (quan hệ ký sinh) trong đó một bên có lợi và bên kia bị hại.

Prepositions

in within between

‘in’/‘within’ thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cộng sinh trong một môi trường cụ thể (in a symbiotic relationship). ‘between’ dùng để nhấn mạnh sự tương tác qua lại giữa các loài (the symbiotic relationship between bees and flowers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symbiotic relationship
  • close a close symbiotic relationship
    (một mối quan hệ cộng sinh gần gũi)
  • mutually beneficial a mutually beneficial symbiotic relationship
    (một mối quan hệ cộng sinh đôi bên cùng có lợi)
  • complex a complex symbiotic relationship
    (một mối quan hệ cộng sinh phức tạp)
  • essential an essential symbiotic relationship
    (một mối quan hệ cộng sinh thiết yếu)
  • deep a deep symbiotic relationship
    (một mối quan hệ cộng sinh sâu sắc)
Verb + symbiotic relationship
  • establish establish a symbiotic relationship
    (thiết lập một mối quan hệ cộng sinh)
  • form form a symbiotic relationship
    (hình thành một mối quan hệ cộng sinh)
  • maintain maintain a symbiotic relationship
    (duy trì một mối quan hệ cộng sinh)
  • foster foster a symbiotic relationship
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một mối quan hệ cộng sinh)
Prepositional Phrase + symbiotic relationship
  • in a in a symbiotic relationship with
    (trong mối quan hệ cộng sinh với)
  • as a as a symbiotic relationship
    (như một mối quan hệ cộng sinh)

Idioms

  • a mutually beneficial symbiotic relationship

    Một mối quan hệ cộng sinh đôi bên cùng có lợi (thường dùng để nhấn mạnh lợi ích chung và sự hợp tác chặt chẽ).

    "The partnership between the two companies evolved into a mutually beneficial symbiotic relationship."

    (Mối quan hệ đối tác giữa hai công ty đã phát triển thành một mối quan hệ cộng sinh đôi bên cùng có lợi.)

  • enter into a symbiotic relationship

    Bắt đầu/tham gia vào một mối quan hệ cộng sinh (để cùng tồn tại, phát triển).

    "The two species entered into a symbiotic relationship to survive the harsh environment."

    (Hai loài đã bắt đầu một mối quan hệ cộng sinh để sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.)

  • cultivate a symbiotic relationship

    Nuôi dưỡng/phát triển một mối quan hệ cộng sinh (thường dùng trong bối cảnh con người, kinh doanh để tạo dựng sự hợp tác bền vững).

    "Businesses often try to cultivate a symbiotic relationship with their key suppliers."

    (Các doanh nghiệp thường cố gắng nuôi dưỡng một mối quan hệ cộng sinh với các nhà cung cấp chủ chốt của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symbiotic relationship

noun
Lật mặt

Mối quan hệ tương hỗ, chặt chẽ và kéo dài giữa các sinh vật thuộc các loài khác nhau, trong đó ít nhất một loài tham gia được hưởng lợi.

"The symbiotic relationship between the clownfish and the sea anemone is a classic example of mutualism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to believe that their crops didn't need a symbiotic relationship with the soil's microorganisms.
Nông dân đã từng tin rằng cây trồng của họ không cần mối quan hệ cộng sinh với vi sinh vật trong đất.
Phủ định
Scientists didn't use to understand the importance of a symbiotic relationship in maintaining healthy ecosystems.
Các nhà khoa học đã từng không hiểu tầm quan trọng của mối quan hệ cộng sinh trong việc duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.
Nghi vấn
Did ancient civilizations use to rely on a symbiotic relationship with nature for their survival?
Các nền văn minh cổ đại đã từng dựa vào mối quan hệ cộng sinh với thiên nhiên để tồn tại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symbiotic relationship".

Mối quan hệ cộng sinh trong tự nhiên và xã hội

Khái niệm 'mối quan hệ cộng sinh' không chỉ xuất hiện trong sinh học để mô tả sự hợp tác giữa các loài (ví dụ: hải quỳ và cá hề) mà còn được áp dụng rộng rãi trong các mối quan hệ của con người. Trong kinh doanh, nó chỉ sự hợp tác mà cả hai bên đều hưởng lợi. Trong xã hội, nó thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau để cùng phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương trợ và hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Tư tưởng 'Win-Win' và Cộng sinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và kinh doanh, khái niệm 'Win-Win' (đôi bên cùng thắng) rất phổ biến và có mối liên hệ mật thiết với ý tưởng về mối quan hệ cộng sinh. Nó khuyến khích các bên tìm kiếm giải pháp mà tất cả đều đạt được mục tiêu của mình, tạo ra một sự phụ thuộc tích cực, nơi thành công của một bên góp phần vào thành công của bên kia, tránh tình trạng một bên thắng và một bên thua.