symbolic meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The deeper, representative significance or value attributed to something, often representing abstract concepts, ideas, or emotions.
Vietnamese Meaning
Ý nghĩa biểu tượng, là ý nghĩa sâu xa, mang tính đại diện hoặc giá trị được gán cho một vật, hành động, hoặc khái niệm nào đó, thường đại diện cho các khái niệm, ý tưởng hoặc cảm xúc trừu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cross has a powerful symbolic meaning in Christianity."
"Cây thánh giá có một ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ trong đạo Cơ đốc."
-
"The color red often carries a symbolic meaning of passion or danger."
"Màu đỏ thường mang ý nghĩa biểu tượng của đam mê hoặc nguy hiểm."
-
"In many cultures, the owl has a symbolic meaning associated with wisdom."
"Trong nhiều nền văn hóa, con cú có ý nghĩa biểu tượng liên quan đến sự khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | symbol | biểu tượng, ký hiệu |
| Verb | symbolize | tượng trưng cho, biểu tượng cho |
| Noun | symbolism | chủ nghĩa tượng trưng, hệ thống biểu tượng |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa, không có ý nghĩa |
| Adverb | symbolically | một cách tượng trưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tượng trưng, gợi ý về một tầng nghĩa ẩn sau ý nghĩa bề mặt. Nó khác với 'literal meaning' (nghĩa đen) và gần gũi với 'figurative meaning' (nghĩa bóng), nhưng 'symbolic meaning' đặc biệt chỉ ra sự đại diện cho một điều gì đó khác lớn hơn và quan trọng hơn.
Prepositions
'- of': Thường được sử dụng để chỉ ra ý nghĩa biểu tượng *của* một vật cụ thể. Ví dụ: 'The symbolic meaning of the dove.' (Ý nghĩa biểu tượng của chim bồ câu.). '- in': Thường được sử dụng để chỉ ra ý nghĩa biểu tượng *trong* một tác phẩm hoặc một bối cảnh. Ví dụ: 'The symbolic meaning in this painting is complex.' (Ý nghĩa biểu tượng trong bức tranh này rất phức tạp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep symbolic meaning (ý nghĩa biểu tượng sâu sắc)
-
rich rich symbolic meaning (ý nghĩa biểu tượng phong phú)
-
profound profound symbolic meaning (ý nghĩa biểu tượng thâm sâu)
-
hidden hidden symbolic meaning (ý nghĩa biểu tượng ẩn giấu)
-
cultural cultural symbolic meaning (ý nghĩa biểu tượng văn hóa)
-
convey convey symbolic meaning (truyền tải ý nghĩa biểu tượng)
-
carry carry symbolic meaning (mang ý nghĩa biểu tượng)
-
hold hold symbolic meaning (chứa đựng ý nghĩa biểu tượng)
-
attach attach symbolic meaning to something (gán ý nghĩa biểu tượng cho cái gì)
Idioms
-
Attach symbolic meaning to something
Gán/đặt ý nghĩa biểu tượng cho một điều gì đó
"People often attach symbolic meaning to flowers."
(Mọi người thường gán ý nghĩa biểu tượng cho các loài hoa.)
-
Read into the symbolic meaning
Diễn giải sâu sắc hoặc tìm kiếm ý nghĩa biểu tượng (thường là hơn mức cần thiết)
"Don't read too much into the symbolic meaning of his words; he might just be speaking casually."
(Đừng quá đi sâu vào ý nghĩa biểu tượng trong lời nói của anh ấy; có thể anh ấy chỉ nói chuyện bình thường thôi.)
-
Imbued with symbolic meaning
Được thấm đẫm/ban cho ý nghĩa biểu tượng
"The ancient ritual was imbued with symbolic meaning, representing renewal and rebirth."
(Nghi lễ cổ xưa đó được thấm đẫm ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho sự đổi mới và tái sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symbolic meaning
Cụm danh từÝ nghĩa biểu tượng, là ý nghĩa sâu xa, mang tính đại diện hoặc giá trị được gán cho một vật, hành động, hoặc khái niệm nào đó, thường đại diện cho các khái niệm, ý tưởng hoặc cảm xúc trừu tượng.
"The cross has a powerful symbolic meaning in Christianity."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied art history, she would understand the symbolic meaning of the painting now. |
Nếu cô ấy đã học lịch sử nghệ thuật, cô ấy sẽ hiểu ý nghĩa tượng trưng của bức tranh bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't researched ancient cultures, they wouldn't have a clue about the symbolic meaning of the artifacts. |
Nếu họ không nghiên cứu các nền văn hóa cổ đại, họ sẽ không có manh mối nào về ý nghĩa tượng trưng của các cổ vật. |
| Nghi vấn | If he were a linguist, would he have deciphered the symbolic meaning behind the ancient script? |
Nếu anh ấy là một nhà ngôn ngữ học, liệu anh ấy có giải mã được ý nghĩa tượng trưng đằng sau chữ viết cổ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to believe that the color red had a symbolic meaning of good luck. |
Mọi người từng tin rằng màu đỏ mang ý nghĩa biểu tượng của sự may mắn. |
| Phủ định | She didn't use to understand the symbolic meaning behind his actions. |
Cô ấy đã không quen với việc hiểu ý nghĩa tượng trưng đằng sau những hành động của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did ancient civilizations use to assign a symbolic meaning to different constellations? |
Có phải các nền văn minh cổ đại đã từng gán ý nghĩa biểu tượng cho các chòm sao khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symbolic meaning".
