literal meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The primary or strict meaning of a word or phrase, without any metaphorical or figurative interpretation.
Vietnamese Meaning
Nghĩa đen, nghĩa gốc, nghĩa chính xác của một từ hoặc cụm từ, không có bất kỳ sự diễn giải ẩn dụ hoặc tượng trưng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The literal meaning of 'raining cats and dogs' is obviously not true."
"Nghĩa đen của câu 'mưa như trút nước' rõ ràng là không đúng."
-
"The judge focused on the literal meaning of the contract."
"Thẩm phán tập trung vào nghĩa đen của hợp đồng."
-
"Sometimes the literal meaning is not what the speaker intended."
"Đôi khi nghĩa đen không phải là điều người nói muốn ám chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | literally | theo đúng nghĩa đen, thực sự |
| Adjective | literate | biết đọc, biết viết; có học thức |
| Noun | literature | văn học |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa là, ám chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Literal meaning” thường được dùng để đối lập với “figurative meaning” (nghĩa bóng). Khi một câu nói hoặc văn bản được hiểu theo nghĩa đen, nó được hiểu chính xác như những gì được viết ra, không có sự suy luận hay giải thích thêm nào. Ví dụ, nếu ai đó nói 'Tôi đang chết đói', nghĩa đen là họ đang rất đói, chứ không phải sắp chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact literal meaning (nghĩa đen chính xác)
-
true true literal meaning (nghĩa đen thực sự)
-
simple simple literal meaning (nghĩa đen đơn giản)
-
understand understand the literal meaning (hiểu nghĩa đen)
-
grasp grasp the literal meaning (nắm bắt nghĩa đen)
-
convey convey the literal meaning (truyền tải nghĩa đen)
-
beyond beyond the literal meaning (vượt ra ngoài nghĩa đen)
-
in its in its literal meaning (theo nghĩa đen của nó)
Idioms
-
take (something) at its literal meaning
hiểu (cái gì đó) theo đúng nghĩa đen, không ẩn dụ hay bóng bẩy
"He told me he was 'pulling my leg,' but I took it at its literal meaning and looked down."
(Anh ấy nói anh ấy đang 'trêu chọc tôi', nhưng tôi đã hiểu theo đúng nghĩa đen và nhìn xuống chân mình.)
-
beyond the literal meaning
vượt ra ngoài nghĩa đen, ẩn chứa ý nghĩa sâu xa hơn
"Poetry often goes beyond the literal meaning of words to evoke emotions."
(Thơ ca thường vượt ra ngoài nghĩa đen của từ ngữ để gợi lên cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literal meaning
Danh từNghĩa đen, nghĩa gốc, nghĩa chính xác của một từ hoặc cụm từ, không có bất kỳ sự diễn giải ẩn dụ hoặc tượng trưng nào.
"The literal meaning of 'raining cats and dogs' is obviously not true."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The literal meaning of the poem is about a journey. |
Nghĩa đen của bài thơ là về một cuộc hành trình. |
| Phủ định | There is no literal meaning in abstract art; it's all interpretation. |
Không có nghĩa đen trong nghệ thuật trừu tượng; tất cả đều là sự giải thích. |
| Nghi vấn | Is the literal meaning of this phrase obvious, or is there a deeper layer? |
Nghĩa đen của cụm từ này có rõ ràng không, hay có một lớp nghĩa sâu sắc hơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the literal meaning of the poem, I would have appreciated it more. |
Nếu tôi đã biết nghĩa đen của bài thơ, tôi đã có thể đánh giá nó cao hơn. |
| Phủ định | If he hadn't focused on the literal meaning, he wouldn't have missed the underlying message. |
Nếu anh ấy không tập trung vào nghĩa đen, anh ấy đã không bỏ lỡ thông điệp ẩn sau đó. |
| Nghi vấn | Would she have understood the joke if she had known its literal meaning? |
Liệu cô ấy có hiểu câu đùa nếu cô ấy đã biết nghĩa đen của nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone asks for the literal meaning of 'raining cats and dogs', they receive a definition about precipitation involving felines and canines. |
Nếu ai đó hỏi nghĩa đen của 'mưa như trút nước', họ sẽ nhận được một định nghĩa về lượng mưa liên quan đến mèo và chó. |
| Phủ định | If you don't consider the literal meaning of idioms, you don't understand their humorous effect. |
Nếu bạn không xem xét nghĩa đen của các thành ngữ, bạn sẽ không hiểu hiệu ứng hài hước của chúng. |
| Nghi vấn | If a phrase is commonly used figuratively, do people usually misunderstand its literal meaning? |
Nếu một cụm từ thường được sử dụng theo nghĩa bóng, mọi người có thường hiểu sai nghĩa đen của nó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor has been explaining the literal meaning of the poem for the last hour. |
Giáo sư đã giải thích nghĩa đen của bài thơ trong suốt một giờ qua. |
| Phủ định | I haven't been understanding the literal meaning of his metaphors, so I asked him to clarify. |
Tôi đã không hiểu nghĩa đen của những phép ẩn dụ của anh ấy, vì vậy tôi đã yêu cầu anh ấy làm rõ. |
| Nghi vấn | Has she been focusing on the literal meaning of the text, or is she considering the implied meaning as well? |
Cô ấy đã tập trung vào nghĩa đen của văn bản, hay cô ấy cũng đang xem xét nghĩa bóng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literal meaning".
