(Top Banner Ad)
literal meaning
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

literal meaning

UK: /ˈlɪtərəl ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈlɪtərəl ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa đen nghĩa gốc nghĩa chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or strict meaning of a word or phrase, without any metaphorical or figurative interpretation.

Vietnamese Meaning

Nghĩa đen, nghĩa gốc, nghĩa chính xác của một từ hoặc cụm từ, không có bất kỳ sự diễn giải ẩn dụ hoặc tượng trưng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The literal meaning of 'raining cats and dogs' is obviously not true."

    "Nghĩa đen của câu 'mưa như trút nước' rõ ràng là không đúng."

  • "The judge focused on the literal meaning of the contract."

    "Thẩm phán tập trung vào nghĩa đen của hợp đồng."

  • "Sometimes the literal meaning is not what the speaker intended."

    "Đôi khi nghĩa đen không phải là điều người nói muốn ám chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb literally theo đúng nghĩa đen, thực sự
Adjective literate biết đọc, biết viết; có học thức
Noun literature văn học
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Verb mean có nghĩa là, ám chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Late Latin
litteralis
Old French
literal
English
literal

Từ Chữ Viết đến Nghĩa Đen

Từ 'literal' có gốc từ tiếng Latin 'littera' (nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'lá thư'). Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến chữ viết, tức là không thay đổi hay diễn giải. Khi ghép với 'meaning' (ý nghĩa), 'literal meaning' mang nghĩa đen, tức là ý nghĩa chính xác như được viết ra, không ẩn dụ hay bóng bẩy.

Usage Note

“Literal meaning” thường được dùng để đối lập với “figurative meaning” (nghĩa bóng). Khi một câu nói hoặc văn bản được hiểu theo nghĩa đen, nó được hiểu chính xác như những gì được viết ra, không có sự suy luận hay giải thích thêm nào. Ví dụ, nếu ai đó nói 'Tôi đang chết đói', nghĩa đen là họ đang rất đói, chứ không phải sắp chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literal meaning
  • exact exact literal meaning
    (nghĩa đen chính xác)
  • true true literal meaning
    (nghĩa đen thực sự)
  • simple simple literal meaning
    (nghĩa đen đơn giản)
Verb + literal meaning
  • understand understand the literal meaning
    (hiểu nghĩa đen)
  • grasp grasp the literal meaning
    (nắm bắt nghĩa đen)
  • convey convey the literal meaning
    (truyền tải nghĩa đen)
Preposition + literal meaning
  • beyond beyond the literal meaning
    (vượt ra ngoài nghĩa đen)
  • in its in its literal meaning
    (theo nghĩa đen của nó)

Idioms

  • take (something) at its literal meaning

    hiểu (cái gì đó) theo đúng nghĩa đen, không ẩn dụ hay bóng bẩy

    "He told me he was 'pulling my leg,' but I took it at its literal meaning and looked down."

    (Anh ấy nói anh ấy đang 'trêu chọc tôi', nhưng tôi đã hiểu theo đúng nghĩa đen và nhìn xuống chân mình.)

  • beyond the literal meaning

    vượt ra ngoài nghĩa đen, ẩn chứa ý nghĩa sâu xa hơn

    "Poetry often goes beyond the literal meaning of words to evoke emotions."

    (Thơ ca thường vượt ra ngoài nghĩa đen của từ ngữ để gợi lên cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literal meaning

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa đen, nghĩa gốc, nghĩa chính xác của một từ hoặc cụm từ, không có bất kỳ sự diễn giải ẩn dụ hoặc tượng trưng nào.

"The literal meaning of 'raining cats and dogs' is obviously not true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literal meaning of the poem is about a journey.
Nghĩa đen của bài thơ là về một cuộc hành trình.
Phủ định
There is no literal meaning in abstract art; it's all interpretation.
Không có nghĩa đen trong nghệ thuật trừu tượng; tất cả đều là sự giải thích.
Nghi vấn
Is the literal meaning of this phrase obvious, or is there a deeper layer?
Nghĩa đen của cụm từ này có rõ ràng không, hay có một lớp nghĩa sâu sắc hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the literal meaning of the poem, I would have appreciated it more.
Nếu tôi đã biết nghĩa đen của bài thơ, tôi đã có thể đánh giá nó cao hơn.
Phủ định
If he hadn't focused on the literal meaning, he wouldn't have missed the underlying message.
Nếu anh ấy không tập trung vào nghĩa đen, anh ấy đã không bỏ lỡ thông điệp ẩn sau đó.
Nghi vấn
Would she have understood the joke if she had known its literal meaning?
Liệu cô ấy có hiểu câu đùa nếu cô ấy đã biết nghĩa đen của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone asks for the literal meaning of 'raining cats and dogs', they receive a definition about precipitation involving felines and canines.
Nếu ai đó hỏi nghĩa đen của 'mưa như trút nước', họ sẽ nhận được một định nghĩa về lượng mưa liên quan đến mèo và chó.
Phủ định
If you don't consider the literal meaning of idioms, you don't understand their humorous effect.
Nếu bạn không xem xét nghĩa đen của các thành ngữ, bạn sẽ không hiểu hiệu ứng hài hước của chúng.
Nghi vấn
If a phrase is commonly used figuratively, do people usually misunderstand its literal meaning?
Nếu một cụm từ thường được sử dụng theo nghĩa bóng, mọi người có thường hiểu sai nghĩa đen của nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has been explaining the literal meaning of the poem for the last hour.
Giáo sư đã giải thích nghĩa đen của bài thơ trong suốt một giờ qua.
Phủ định
I haven't been understanding the literal meaning of his metaphors, so I asked him to clarify.
Tôi đã không hiểu nghĩa đen của những phép ẩn dụ của anh ấy, vì vậy tôi đã yêu cầu anh ấy làm rõ.
Nghi vấn
Has she been focusing on the literal meaning of the text, or is she considering the implied meaning as well?
Cô ấy đã tập trung vào nghĩa đen của văn bản, hay cô ấy cũng đang xem xét nghĩa bóng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literal meaning".

Hiểu Nghĩa Đen và Nghĩa Bóng trong Giao Tiếp

Trong tiếng Anh, việc hiểu nghĩa đen là rất quan trọng, nhưng người học cũng cần nhận biết khi nào ngôn ngữ được dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: thành ngữ, ẩn dụ, mỉa mai). Việc chỉ hiểu nghĩa đen có thể dẫn đến hiểu lầm, đặc biệt trong giao tiếp xã giao hoặc khi xem phim, đọc sách, vì tiếng Anh rất phong phú với các cách diễn đạt phi nghĩa đen.

Nghĩa Đen và Hài Hước

Nhiều hình thức hài hước trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hài kịch tình huống (sitcoms) hoặc truyện cười, thường dựa vào sự đối lập giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Một nhân vật có thể cố tình hiểu nghĩa đen của một câu nói mang hàm ý bóng bẩy để tạo ra tình huống gây cười, nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết của nhân vật đó.