sympathy card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card expressing sympathy or condolence to someone who has experienced a loss or misfortune.
Vietnamese Meaning
Một tấm thiệp bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia buồn với ai đó đã trải qua mất mát hoặc bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent her a sympathy card when her father passed away."
"Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chia buồn khi cha cô ấy qua đời."
-
"She received many sympathy cards after the accident."
"Cô ấy đã nhận được nhiều thiệp chia buồn sau vụ tai nạn."
-
"Writing a heartfelt message in a sympathy card can provide comfort to the bereaved."
"Viết một thông điệp chân thành trong thiệp chia buồn có thể mang lại sự an ủi cho người thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sympathy | Sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, tình thương xót |
| Adjective | sympathetic | Đồng cảm, thông cảm, có lòng trắc ẩn |
| Verb | sympathize | Đồng cảm, thông cảm (với ai đó) |
| Noun | sympathizer | Người đồng cảm, người ủng hộ (ai đó/một quan điểm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiệp chia buồn thường được gửi để thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ và chia sẻ nỗi buồn với người đang chịu đựng mất mát. Nó là một cách trang trọng để bày tỏ sự cảm thông, thường kèm theo những lời nhắn nhủ chân thành. Khác với 'get well soon card' (thiệp chúc mau khỏe), 'sympathy card' dành riêng cho những hoàn cảnh đau buồn như mất người thân, thú cưng, hoặc những khó khăn lớn trong cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincere sincere sympathy card (tấm thiệp chia buồn chân thành)
-
heartfelt heartfelt sympathy card (tấm thiệp chia buồn từ đáy lòng)
-
thoughtful thoughtful sympathy card (tấm thiệp chia buồn chu đáo/tấm thiệp chia buồn đầy ý nghĩa)
-
send send a sympathy card (gửi một tấm thiệp chia buồn)
-
write write a sympathy card (viết thiệp chia buồn)
-
receive receive a sympathy card (nhận được thiệp chia buồn)
-
sign sign a sympathy card (ký tên vào thiệp chia buồn)
Idioms
-
play the sympathy card
Sử dụng chiêu bài đáng thương, giả vờ đáng thương để được người khác thông cảm hoặc giúp đỡ; đánh vào lòng trắc ẩn của người khác.
"Don't try to play the sympathy card with me; I know you're just trying to get out of work."
(Đừng cố gắng đánh vào lòng trắc ẩn của tôi; tôi biết anh chỉ đang muốn trốn việc thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sympathy card
danh từMột tấm thiệp bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia buồn với ai đó đã trải qua mất mát hoặc bất hạnh.
"I sent her a sympathy card when her father passed away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sympathy card".
