(Top Banner Ad)
sympathy card
B1
danh từ B1 Xã hội, Tình cảm

sympathy card

UK: /ˈsɪmpəθi kɑːd/ • US: /ˈsɪmpəθi kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thiệp chia buồn thiệp phân ưu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card expressing sympathy or condolence to someone who has experienced a loss or misfortune.

Vietnamese Meaning

Một tấm thiệp bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia buồn với ai đó đã trải qua mất mát hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent her a sympathy card when her father passed away."

    "Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chia buồn khi cha cô ấy qua đời."

  • "She received many sympathy cards after the accident."

    "Cô ấy đã nhận được nhiều thiệp chia buồn sau vụ tai nạn."

  • "Writing a heartfelt message in a sympathy card can provide comfort to the bereaved."

    "Viết một thông điệp chân thành trong thiệp chia buồn có thể mang lại sự an ủi cho người thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sympathy Sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, tình thương xót
Adjective sympathetic Đồng cảm, thông cảm, có lòng trắc ẩn
Verb sympathize Đồng cảm, thông cảm (với ai đó)
Noun sympathizer Người đồng cảm, người ủng hộ (ai đó/một quan điểm)

Synonyms

condolence card (thiệp chia buồn)

Related Words

get well card (thiệp chúc mau khỏe)greeting card (thiệp chúc mừng)

Subject Area

Xã hội, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συμπάθεια (sympatheia)
Latin
sympathia
Old French
sympathie
English
sympathy

Nguồn gốc 'Sympathy Card'

Từ 'sympathy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sympatheia', ghép bởi 'syn-' (cùng) và 'pathos' (cảm xúc, đau khổ), nghĩa là 'cùng cảm nhận'. Từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'sympathy' trong tiếng Anh. 'Card' (tấm thiệp) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'khartes' (lá giấy cói). 'Sympathy card' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ tấm thiệp được gửi đi nhằm bày tỏ sự chia sẻ, đồng cảm với nỗi đau của người khác.

Usage Note

Thiệp chia buồn thường được gửi để thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ và chia sẻ nỗi buồn với người đang chịu đựng mất mát. Nó là một cách trang trọng để bày tỏ sự cảm thông, thường kèm theo những lời nhắn nhủ chân thành. Khác với 'get well soon card' (thiệp chúc mau khỏe), 'sympathy card' dành riêng cho những hoàn cảnh đau buồn như mất người thân, thú cưng, hoặc những khó khăn lớn trong cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sympathy card
  • sincere sincere sympathy card
    (tấm thiệp chia buồn chân thành)
  • heartfelt heartfelt sympathy card
    (tấm thiệp chia buồn từ đáy lòng)
  • thoughtful thoughtful sympathy card
    (tấm thiệp chia buồn chu đáo/tấm thiệp chia buồn đầy ý nghĩa)
Verb + sympathy card
  • send send a sympathy card
    (gửi một tấm thiệp chia buồn)
  • write write a sympathy card
    (viết thiệp chia buồn)
  • receive receive a sympathy card
    (nhận được thiệp chia buồn)
  • sign sign a sympathy card
    (ký tên vào thiệp chia buồn)

Idioms

  • play the sympathy card

    Sử dụng chiêu bài đáng thương, giả vờ đáng thương để được người khác thông cảm hoặc giúp đỡ; đánh vào lòng trắc ẩn của người khác.

    "Don't try to play the sympathy card with me; I know you're just trying to get out of work."

    (Đừng cố gắng đánh vào lòng trắc ẩn của tôi; tôi biết anh chỉ đang muốn trốn việc thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sympathy card

danh từ
Lật mặt

Một tấm thiệp bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia buồn với ai đó đã trải qua mất mát hoặc bất hạnh.

"I sent her a sympathy card when her father passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sympathy card".

Truyền thống chia buồn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc gửi 'sympathy card' (thiệp chia buồn) là một truyền thống phổ biến khi ai đó trải qua mất mát (tang lễ, chia ly, bệnh tật nghiêm trọng). Mục đích của thiệp là thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ nỗi đau và gửi gắm lời an ủi, hỗ trợ tinh thần đến người đang gặp khó khăn.

Nội dung thiệp

Một tấm thiệp chia buồn thường chứa đựng những lời lẽ chân thành, ngắn gọn về sự mất mát, những kỷ niệm đẹp (nếu có với người đã khuất), và lời cam kết hỗ trợ người nhận trong thời gian khó khăn này. Điều quan trọng là sự chân thành và tinh tế, tránh những lời lẽ sáo rỗng hoặc quá dài dòng.