(Top Banner Ad)
symptomatic treatment
C1
Danh từ C1 Y học

symptomatic treatment

UK: /ˌsɪmptəˈmætɪk ˈtriːtmənt/ • US: /ˌsɪmptəˈmætɪk ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị triệu chứng điều trị theo triệu chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatment of a disease or condition that addresses the symptoms without dealing with the underlying cause.

Vietnamese Meaning

Điều trị triệu chứng là phương pháp điều trị y tế tập trung vào việc giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh hoặc tình trạng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Symptomatic treatment included rest, fluids, and pain relievers."

    "Điều trị triệu chứng bao gồm nghỉ ngơi, uống nhiều nước và dùng thuốc giảm đau."

  • "For the common cold, symptomatic treatment is usually sufficient."

    "Đối với cảm lạnh thông thường, điều trị triệu chứng thường là đủ."

  • "The doctor prescribed symptomatic treatment to alleviate the patient's discomfort."

    "Bác sĩ kê đơn điều trị triệu chứng để giảm bớt sự khó chịu cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symptom triệu chứng
Adjective symptomatic có triệu chứng
Adjective asymptomatic không có triệu chứng
Verb treat điều trị, chữa trị
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị
Adjective treatable có thể điều trị được

Synonyms

palliative treatment (điều trị giảm nhẹ)

Antonyms

causative treatment (điều trị nguyên nhân)curative treatment (điều trị dứt điểm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύμπτωμα (symptoma)
Latin
symptoma
English
symptom (late 16th century)
Latin
tractare
Old French
traitier
English
treat (13th century)
English
symptomatic (mid-17th century, from symptom + -atic)
English
treatment (late 16th century, from treat + -ment)

Nguồn gốc của 'symptom'

Từ 'symptom' (triệu chứng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'symptoma', nghĩa là 'sự rơi xuống cùng nhau' hoặc 'sự trùng hợp'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự kiện ngẫu nhiên. Trong y học, nghĩa của từ này phát triển để mô tả các dấu hiệu hoặc cảm giác xuất hiện cùng với một bệnh, như thể chúng 'đồng thời xảy ra' với tình trạng bệnh lý.

Nguồn gốc của 'treatment'

Từ 'treatment' (điều trị) xuất phát từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý, quản lý, đối phó'. Qua tiếng Pháp cổ 'traitier', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hành động 'chăm sóc' hoặc 'chữa lành' một bệnh. Do đó, 'symptomatic treatment' có nghĩa là 'việc xử lý các triệu chứng' của một bệnh.

Usage Note

Điều trị triệu chứng khác với điều trị nguyên nhân (causative treatment). Nó thường được sử dụng khi nguyên nhân không thể xác định hoặc chưa có phương pháp điều trị triệt để. Ví dụ, dùng thuốc giảm đau để giảm đau đầu là một hình thức điều trị triệu chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symptomatic treatment
  • effective effective symptomatic treatment
    (điều trị triệu chứng hiệu quả)
  • purely purely symptomatic treatment
    (điều trị triệu chứng đơn thuần/chỉ điều trị triệu chứng)
  • supportive supportive symptomatic treatment
    (điều trị triệu chứng hỗ trợ)
  • palliative palliative symptomatic treatment
    (điều trị triệu chứng giảm nhẹ)
Verb + symptomatic treatment
  • receive receive symptomatic treatment
    (nhận được/được điều trị triệu chứng)
  • provide provide symptomatic treatment
    (cung cấp/thực hiện điều trị triệu chứng)
  • undergo undergo symptomatic treatment
    (trải qua điều trị triệu chứng)
  • focus on focus on symptomatic treatment
    (tập trung vào điều trị triệu chứng)
Noun + of + symptomatic treatment
  • a form a form of symptomatic treatment
    (một hình thức điều trị triệu chứng)

Idioms

  • focus solely on symptomatic treatment

    chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng (thường nhấn mạnh cách tiếp cận hẹp)

    "For many common viral infections, doctors often focus solely on symptomatic treatment."

    (Đối với nhiều bệnh nhiễm virus thông thường, các bác sĩ thường chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng.)

  • go beyond symptomatic treatment

    vượt ra ngoài điều trị triệu chứng (ám chỉ tìm kiếm phương pháp chữa bệnh tận gốc)

    "Researchers are actively looking for cures that can go beyond symptomatic treatment."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm các phương pháp chữa bệnh có thể vượt ra ngoài việc điều trị triệu chứng.)

  • symptomatic treatment for relief

    điều trị triệu chứng để giảm nhẹ (làm rõ mục đích của việc điều trị)

    "The main goal in emergency situations is often symptomatic treatment for immediate relief."

    (Mục tiêu chính trong các tình huống cấp cứu thường là điều trị triệu chứng để giảm nhẹ ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symptomatic treatment

Danh từ
Lật mặt

Điều trị triệu chứng là phương pháp điều trị y tế tập trung vào việc giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh hoặc tình trạng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

"Symptomatic treatment included rest, fluids, and pain relievers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symptomatic treatment".

Y học phương Tây: Điều trị Triệu chứng và Điều trị Nguyên nhân

Trong y học phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'điều trị triệu chứng' (symptomatic treatment) và 'điều trị nguyên nhân' (causal/curative treatment). Điều trị triệu chứng tập trung vào việc giảm nhẹ các dấu hiệu và cảm giác khó chịu của bệnh (như sốt, đau), trong khi điều trị nguyên nhân hướng tới việc loại bỏ căn nguyên gây bệnh (như dùng kháng sinh diệt khuẩn). Cả hai đều quan trọng, nhưng mục tiêu cuối cùng thường là điều trị nguyên nhân để chữa khỏi hoàn toàn.

Kỳ vọng của Bệnh nhân và Sự Cấp bách của Giảm Triệu chứng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, bệnh nhân thường mong muốn được giảm nhẹ triệu chứng nhanh chóng khi mắc bệnh. Điều trị triệu chứng đáp ứng trực tiếp nhu cầu này, mang lại sự thoải mái tức thời. Tuy nhiên, điều này đôi khi có thể dẫn đến việc bỏ qua hoặc ít chú trọng đến việc tìm kiếm và giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề sức khỏe, đặc biệt trong các bệnh mãn tính hoặc phức tạp.