(Top Banner Ad)
symptomatic tuberculosis
C1
tính từ C1 Y học

symptomatic tuberculosis

UK: /ˌsɪmptəˈmætɪk/ • US: /ˌsɪmptəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lao có triệu chứng lao có biểu hiện triệu chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a medical symptom.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một triệu chứng y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rash is symptomatic of measles."

    "Phát ban là triệu chứng của bệnh sởi."

  • "The patient presented with symptomatic tuberculosis, including a persistent cough and fever."

    "Bệnh nhân nhập viện với bệnh lao có triệu chứng, bao gồm ho dai dẳng và sốt."

  • "Symptomatic tuberculosis is more easily diagnosed than asymptomatic tuberculosis."

    "Bệnh lao có triệu chứng dễ chẩn đoán hơn bệnh lao không có triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symptom triệu chứng
Adjective asymptomatic không có triệu chứng
Adjective tuberculous thuộc bệnh lao
Noun tuberculin chất lao (dùng để xét nghiệm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύμπτωμα (symptoma)
Latin
symptoma
Old French
symptomatique
English
symptomatic
Latin
tuberculum
New Latin
tuberculosis
English
tuberculosis

Symptom từ sự 'rơi cùng nhau'

Từ 'symptom' (triệu chứng) gốc từ tiếng Hy Lạp 'symptoma', có nghĩa là 'sự trùng hợp, cái gì xảy ra cùng lúc'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng với) và 'piptein' (rơi). Vì vậy, một triệu chứng là điều 'rơi cùng' một căn bệnh, biểu hiện nó ra bên ngoài.

Bệnh lao: Những 'cục u nhỏ' bí ẩn

Từ 'tuberculosis' (bệnh lao) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tuberculum', một từ mang nghĩa 'cục u nhỏ' hay 'nốt sưng nhỏ'. Khi các nhà khoa học lần đầu tiên mô tả bệnh này, họ nhận thấy sự xuất hiện của các nốt sưng đặc trưng (tubercle) trong phổi và các cơ quan khác của người bệnh.

Usage Note

Từ 'symptomatic' mô tả điều gì đó là biểu hiện hoặc là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý. Nó thường được dùng để phân biệt với 'asymptomatic' (không có triệu chứng). Nó nhấn mạnh rằng có những dấu hiệu hoặc triệu chứng rõ ràng cho thấy sự tồn tại của bệnh.

Prepositions

of for

Ví dụ, 'symptomatic of' chỉ ra rằng một cái gì đó là triệu chứng của một bệnh cụ thể. 'Symptomatic for' (ít phổ biến hơn) có thể được sử dụng để chỉ những gì được sử dụng để làm giảm các triệu chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symptomatic tuberculosis
  • active active symptomatic tuberculosis
    (bệnh lao có triệu chứng thể hoạt động)
  • severe severe symptomatic tuberculosis
    (bệnh lao có triệu chứng nghiêm trọng)
  • advanced advanced symptomatic tuberculosis
    (bệnh lao có triệu chứng giai đoạn nặng)
Verb + symptomatic tuberculosis
  • diagnose diagnose symptomatic tuberculosis
    (chẩn đoán bệnh lao có triệu chứng)
  • treat treat symptomatic tuberculosis
    (điều trị bệnh lao có triệu chứng)
  • develop develop symptomatic tuberculosis
    (mắc phải bệnh lao có triệu chứng)
Noun + symptomatic tuberculosis
  • cases of cases of symptomatic tuberculosis
    (các trường hợp bệnh lao có triệu chứng)
  • risk of risk of symptomatic tuberculosis
    (nguy cơ mắc bệnh lao có triệu chứng)

Idioms

  • diagnosed with symptomatic tuberculosis

    được chẩn đoán mắc bệnh lao có triệu chứng

    "Many patients are diagnosed with symptomatic tuberculosis after experiencing persistent cough and fever."

    (Nhiều bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao có triệu chứng sau khi bị ho dai dẳng và sốt.)

  • managing symptomatic tuberculosis

    quản lý/điều trị bệnh lao có triệu chứng

    "Effective strategies are crucial for managing symptomatic tuberculosis and preventing its spread."

    (Các chiến lược hiệu quả rất quan trọng để quản lý bệnh lao có triệu chứng và ngăn chặn sự lây lan của nó.)

  • screening for symptomatic tuberculosis

    sàng lọc bệnh lao có triệu chứng

    "Public health programs often include screening for symptomatic tuberculosis in high-risk populations."

    (Các chương trình y tế công cộng thường bao gồm sàng lọc bệnh lao có triệu chứng ở các quần thể có nguy cơ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symptomatic tuberculosis

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một triệu chứng y tế.

"The rash is symptomatic of measles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To exhibit symptomatic tuberculosis requires immediate medical attention.
Việc biểu hiện bệnh lao có triệu chứng đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
It's crucial not to ignore symptomatic signs of tuberculosis.
Điều quan trọng là không được bỏ qua các dấu hiệu có triệu chứng của bệnh lao.
Nghi vấn
Is it necessary to screen everyone to identify symptomatic tuberculosis cases early?
Có cần thiết phải sàng lọc tất cả mọi người để xác định sớm các trường hợp lao có triệu chứng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient is symptomatic for tuberculosis, showing a persistent cough and fever.
Bệnh nhân có triệu chứng bệnh lao, biểu hiện ho dai dẳng và sốt.
Phủ định
The test results came back, and thankfully, the patient is not symptomatic for tuberculosis.
Kết quả xét nghiệm trả về và rất may, bệnh nhân không có triệu chứng bệnh lao.
Nghi vấn
Is the patient symptomatic for tuberculosis, or could these symptoms indicate another respiratory illness?
Bệnh nhân có triệu chứng bệnh lao không, hay những triệu chứng này có thể chỉ ra một bệnh hô hấp khác?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he visits the doctor, he will have become symptomatic of tuberculosis.
Vào thời điểm anh ấy đến gặp bác sĩ, anh ấy sẽ trở nên có triệu chứng của bệnh lao.
Phủ định
She won't have become symptomatic of tuberculosis by the end of the incubation period, according to the latest tests.
Cô ấy sẽ không có triệu chứng bệnh lao vào cuối thời kỳ ủ bệnh, theo các xét nghiệm mới nhất.
Nghi vấn
Will the patient have become symptomatic of tuberculosis before the treatment starts?
Bệnh nhân sẽ có triệu chứng bệnh lao trước khi bắt đầu điều trị chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new diagnostic tools are widely available, doctors will have been observing symptomatic tuberculosis patients for years, trying to identify patterns.
Vào thời điểm các công cụ chẩn đoán mới được phổ biến rộng rãi, các bác sĩ sẽ đã quan sát bệnh nhân lao có triệu chứng trong nhiều năm, cố gắng xác định các mô hình.
Phủ định
By next year, the research team won't have been studying symptomatic tuberculosis in children long enough to draw definitive conclusions.
Đến năm sau, nhóm nghiên cứu sẽ chưa nghiên cứu bệnh lao có triệu chứng ở trẻ em đủ lâu để đưa ra những kết luận dứt khoát.
Nghi vấn
Will they have been treating symptomatic tuberculosis with this experimental drug for a decade by the time the clinical trials conclude?
Liệu họ sẽ đã điều trị bệnh lao có triệu chứng bằng loại thuốc thử nghiệm này trong một thập kỷ vào thời điểm các thử nghiệm lâm sàng kết thúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symptomatic tuberculosis".

Bệnh lao trong văn học và lịch sử: 'Consumption'

Trong lịch sử, bệnh lao (đặc biệt là thể có triệu chứng) thường được gọi là 'consumption' (tiêu thụ) vì nó khiến người bệnh gầy mòn dần. Căn bệnh này xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học cổ điển, đôi khi được 'lãng mạn hóa' nhưng thực tế đã cướp đi sinh mạng của nhiều nghệ sĩ và nhà văn nổi tiếng như Frédéric Chopin hay Emily Brontë.

Thách thức y tế toàn cầu

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong y học, bệnh lao có triệu chứng vẫn là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất toàn cầu. Nó thường ảnh hưởng đến các cộng đồng nghèo đói và những người có hệ miễn dịch suy yếu, đòi hỏi nỗ lực không ngừng từ các tổ chức y tế quốc tế để kiểm soát và loại bỏ.