(Top Banner Ad)
synonym dictionary
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Tham khảo

synonym dictionary

UK: /ˈsɪnənɪm ˈdɪkʃənəri/ • US: /ˈsɪnənɪm ˈdɪkʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

từ điển đồng nghĩa từ điển tìm từ đồng nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dictionary that lists synonyms for words.

Vietnamese Meaning

Một loại từ điển liệt kê các từ đồng nghĩa của một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a synonym dictionary to find alternative words for my essays."

    "Tôi sử dụng từ điển đồng nghĩa để tìm các từ thay thế cho bài luận của mình."

  • "Consult a synonym dictionary to improve your writing style."

    "Tham khảo từ điển đồng nghĩa để cải thiện phong cách viết của bạn."

  • "This online synonym dictionary is a useful resource for students."

    "Từ điển đồng nghĩa trực tuyến này là một nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synonym từ đồng nghĩa
Adjective synonymous đồng nghĩa, tương đương
Adverb synonymously một cách đồng nghĩa
Noun synonymy sự đồng nghĩa, quan hệ đồng nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tham khảo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνώνυμον (synōnymon)
Late Latin
synonymum
Old French
synonyme
English
synonym
Late Latin
dictionarium
English
dictionary

Nguồn gốc của 'synonym'

Từ 'synonym' (đồng nghĩa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'synōnymon', kết hợp giữa 'syn-' (có nghĩa là 'cùng với, cùng nhau') và 'onyma' (có nghĩa là 'tên'). Vì vậy, 'synonym' có nghĩa đen là 'tên cùng nghĩa', mô tả đúng bản chất của nó.

Sự ra đời của 'synonym dictionary'

Cụm từ 'synonym dictionary' là một sự kết hợp trực tiếp giữa 'synonym' (từ đồng nghĩa) và 'dictionary' (từ điển). Nó không có một lịch sử phát triển từ vựng phức tạp như một từ đơn lẻ, mà đơn thuần là một cụm từ mô tả chức năng của một loại từ điển chuyên dụng, giúp người dùng tìm kiếm các từ có nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ điển đồng nghĩa giúp người dùng tìm các từ có nghĩa tương tự để làm phong phú vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Nó hữu ích trong viết lách, dịch thuật và giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synonym dictionary
  • comprehensive a comprehensive synonym dictionary
    (một từ điển đồng nghĩa toàn diện)
  • online an online synonym dictionary
    (một từ điển đồng nghĩa trực tuyến)
  • useful a useful synonym dictionary
    (một từ điển đồng nghĩa hữu ích)
Verb + synonym dictionary
  • consult consult a synonym dictionary
    (tra cứu từ điển đồng nghĩa)
  • use use a synonym dictionary
    (sử dụng từ điển đồng nghĩa)
  • refer to refer to a synonym dictionary
    (tham khảo từ điển đồng nghĩa)

Idioms

  • have a synonym dictionary at your fingertips

    có một từ điển đồng nghĩa trong tầm tay/sẵn có để dùng ngay lập tức

    "With so many apps, you can have a synonym dictionary at your fingertips wherever you go."

    (Với rất nhiều ứng dụng, bạn có thể có một từ điển đồng nghĩa trong tầm tay mọi lúc mọi nơi.)

  • your go-to synonym dictionary

    từ điển đồng nghĩa bạn thường dùng/ưa thích nhất

    "Merriam-Webster's online thesaurus is my go-to synonym dictionary for writing assignments."

    (Từ điển từ đồng nghĩa trực tuyến của Merriam-Webster là từ điển đồng nghĩa tôi thường dùng nhất cho các bài viết.)

  • more than just a synonym dictionary

    hơn cả một từ điển đồng nghĩa (ám chỉ nó có thêm tính năng hoặc giá trị)

    "This new language tool is more than just a synonym dictionary; it also suggests appropriate contexts."

    (Công cụ ngôn ngữ mới này không chỉ là một từ điển đồng nghĩa; nó còn gợi ý các ngữ cảnh phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synonym dictionary

noun phrase
Lật mặt

Một loại từ điển liệt kê các từ đồng nghĩa của một từ.

"I use a synonym dictionary to find alternative words for my essays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I wanted to find a more nuanced word, I consulted a synonym dictionary.
Bởi vì tôi muốn tìm một từ ngữ tinh tế hơn, tôi đã tra từ điển đồng nghĩa.
Phủ định
Although he claimed to know all the synonyms, he didn't even own a synonym dictionary.
Mặc dù anh ta tuyên bố biết tất cả các từ đồng nghĩa, anh ta thậm chí còn không sở hữu một cuốn từ điển đồng nghĩa nào.
Nghi vấn
If you need to avoid repetition, why haven't you used a synonym dictionary?
Nếu bạn cần tránh sự lặp lại, tại sao bạn chưa sử dụng từ điển đồng nghĩa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use a synonym dictionary to find better words.
Sử dụng từ điển đồng nghĩa để tìm những từ ngữ hay hơn.
Phủ định
Don't rely solely on a synonym dictionary; consider context.
Đừng chỉ dựa vào từ điển đồng nghĩa; hãy xem xét ngữ cảnh.
Nghi vấn
Please, consult a synonym dictionary for alternatives.
Làm ơn, hãy tham khảo từ điển đồng nghĩa để tìm các lựa chọn thay thế.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes writing his novel, he will have used a synonym dictionary extensively.
Vào thời điểm anh ấy viết xong cuốn tiểu thuyết của mình, anh ấy sẽ sử dụng từ điển đồng nghĩa một cách rộng rãi.
Phủ định
She won't have needed a synonym dictionary, as she has a wide vocabulary.
Cô ấy sẽ không cần đến từ điển đồng nghĩa, vì cô ấy có một vốn từ vựng rộng.
Nghi vấn
Will they have consulted a synonym dictionary before submitting their final paper?
Liệu họ đã tham khảo từ điển đồng nghĩa trước khi nộp bài cuối cùng của họ chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had used a synonym dictionary to improve her writing before the exam.
Cô ấy đã sử dụng một từ điển đồng nghĩa để cải thiện bài viết của mình trước kỳ thi.
Phủ định
They hadn't needed a synonym dictionary because they had already memorized many words.
Họ đã không cần từ điển đồng nghĩa vì họ đã thuộc lòng rất nhiều từ.
Nghi vấn
Had he bought a synonym dictionary before starting the translation project?
Anh ấy đã mua một cuốn từ điển đồng nghĩa trước khi bắt đầu dự án dịch thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synonym dictionary".

Thời đại kỹ thuật số và sự tiếp cận dễ dàng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số, từ điển đồng nghĩa trực tuyến (online synonym dictionaries) đã trở nên vô cùng phổ biến và dễ tiếp cận. Chúng là công cụ không thể thiếu cho sinh viên, nhà văn và bất cứ ai muốn nâng cao kỹ năng viết hoặc đa dạng hóa vốn từ vựng của mình một cách nhanh chóng.

Tầm quan trọng của sắc thái nghĩa

Mặc dù từ điển đồng nghĩa cung cấp nhiều lựa chọn, nhưng trong văn hóa viết lách phương Tây, việc lựa chọn đúng từ đồng nghĩa với sắc thái nghĩa phù hợp là cực kỳ quan trọng. Không phải mọi từ đồng nghĩa đều có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Một 'synonym dictionary' tốt sẽ giúp người dùng hiểu được sự khác biệt tinh tế này, tránh làm mất đi ý nghĩa chính xác của câu văn.