synonym dictionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dictionary that lists synonyms for words.
Vietnamese Meaning
Một loại từ điển liệt kê các từ đồng nghĩa của một từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a synonym dictionary to find alternative words for my essays."
"Tôi sử dụng từ điển đồng nghĩa để tìm các từ thay thế cho bài luận của mình."
-
"Consult a synonym dictionary to improve your writing style."
"Tham khảo từ điển đồng nghĩa để cải thiện phong cách viết của bạn."
-
"This online synonym dictionary is a useful resource for students."
"Từ điển đồng nghĩa trực tuyến này là một nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synonym | từ đồng nghĩa |
| Adjective | synonymous | đồng nghĩa, tương đương |
| Adverb | synonymously | một cách đồng nghĩa |
| Noun | synonymy | sự đồng nghĩa, quan hệ đồng nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ điển đồng nghĩa giúp người dùng tìm các từ có nghĩa tương tự để làm phong phú vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Nó hữu ích trong viết lách, dịch thuật và giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive synonym dictionary (một từ điển đồng nghĩa toàn diện)
-
online an online synonym dictionary (một từ điển đồng nghĩa trực tuyến)
-
useful a useful synonym dictionary (một từ điển đồng nghĩa hữu ích)
-
consult consult a synonym dictionary (tra cứu từ điển đồng nghĩa)
-
use use a synonym dictionary (sử dụng từ điển đồng nghĩa)
-
refer to refer to a synonym dictionary (tham khảo từ điển đồng nghĩa)
Idioms
-
have a synonym dictionary at your fingertips
có một từ điển đồng nghĩa trong tầm tay/sẵn có để dùng ngay lập tức
"With so many apps, you can have a synonym dictionary at your fingertips wherever you go."
(Với rất nhiều ứng dụng, bạn có thể có một từ điển đồng nghĩa trong tầm tay mọi lúc mọi nơi.)
-
your go-to synonym dictionary
từ điển đồng nghĩa bạn thường dùng/ưa thích nhất
"Merriam-Webster's online thesaurus is my go-to synonym dictionary for writing assignments."
(Từ điển từ đồng nghĩa trực tuyến của Merriam-Webster là từ điển đồng nghĩa tôi thường dùng nhất cho các bài viết.)
-
more than just a synonym dictionary
hơn cả một từ điển đồng nghĩa (ám chỉ nó có thêm tính năng hoặc giá trị)
"This new language tool is more than just a synonym dictionary; it also suggests appropriate contexts."
(Công cụ ngôn ngữ mới này không chỉ là một từ điển đồng nghĩa; nó còn gợi ý các ngữ cảnh phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synonym dictionary
noun phraseMột loại từ điển liệt kê các từ đồng nghĩa của một từ.
"I use a synonym dictionary to find alternative words for my essays."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because I wanted to find a more nuanced word, I consulted a synonym dictionary. |
Bởi vì tôi muốn tìm một từ ngữ tinh tế hơn, tôi đã tra từ điển đồng nghĩa. |
| Phủ định | Although he claimed to know all the synonyms, he didn't even own a synonym dictionary. |
Mặc dù anh ta tuyên bố biết tất cả các từ đồng nghĩa, anh ta thậm chí còn không sở hữu một cuốn từ điển đồng nghĩa nào. |
| Nghi vấn | If you need to avoid repetition, why haven't you used a synonym dictionary? |
Nếu bạn cần tránh sự lặp lại, tại sao bạn chưa sử dụng từ điển đồng nghĩa? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Use a synonym dictionary to find better words. |
Sử dụng từ điển đồng nghĩa để tìm những từ ngữ hay hơn. |
| Phủ định | Don't rely solely on a synonym dictionary; consider context. |
Đừng chỉ dựa vào từ điển đồng nghĩa; hãy xem xét ngữ cảnh. |
| Nghi vấn | Please, consult a synonym dictionary for alternatives. |
Làm ơn, hãy tham khảo từ điển đồng nghĩa để tìm các lựa chọn thay thế. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes writing his novel, he will have used a synonym dictionary extensively. |
Vào thời điểm anh ấy viết xong cuốn tiểu thuyết của mình, anh ấy sẽ sử dụng từ điển đồng nghĩa một cách rộng rãi. |
| Phủ định | She won't have needed a synonym dictionary, as she has a wide vocabulary. |
Cô ấy sẽ không cần đến từ điển đồng nghĩa, vì cô ấy có một vốn từ vựng rộng. |
| Nghi vấn | Will they have consulted a synonym dictionary before submitting their final paper? |
Liệu họ đã tham khảo từ điển đồng nghĩa trước khi nộp bài cuối cùng của họ chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had used a synonym dictionary to improve her writing before the exam. |
Cô ấy đã sử dụng một từ điển đồng nghĩa để cải thiện bài viết của mình trước kỳ thi. |
| Phủ định | They hadn't needed a synonym dictionary because they had already memorized many words. |
Họ đã không cần từ điển đồng nghĩa vì họ đã thuộc lòng rất nhiều từ. |
| Nghi vấn | Had he bought a synonym dictionary before starting the translation project? |
Anh ấy đã mua một cuốn từ điển đồng nghĩa trước khi bắt đầu dự án dịch thuật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synonym dictionary".
