(Top Banner Ad)
word finder
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

word finder

UK: /wɜːd ˈfaɪndə/ • US: /wɜːrd ˈfaɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tìm từ phần mềm tìm từ ứng dụng tìm từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool or software that helps users find words based on certain criteria, such as definition, related words, or letter patterns.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc phần mềm giúp người dùng tìm kiếm từ dựa trên các tiêu chí nhất định, chẳng hạn như định nghĩa, từ liên quan hoặc mẫu chữ cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a word finder to help me solve the crossword puzzle."

    "Tôi đã sử dụng một công cụ tìm từ để giúp tôi giải ô chữ."

  • "There are many online word finders that can help you with anagrams."

    "Có rất nhiều công cụ tìm từ trực tuyến có thể giúp bạn với các từ đảo chữ cái."

  • "This word finder is particularly useful for writers who are looking for the perfect word."

    "Công cụ tìm từ này đặc biệt hữu ích cho các nhà văn đang tìm kiếm từ hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Verb find tìm thấy
Noun finder người tìm kiếm, công cụ tìm kiếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
word
English
finder
English
word finder

Sự ra đời của 'word finder'

Từ 'word finder' khá đơn giản, nó chỉ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh rất cơ bản: 'word' (từ) và 'finder' (người tìm kiếm hoặc công cụ tìm kiếm). 'Word finder' dùng để chỉ một người hoặc một công cụ giúp bạn tìm từ ngữ phù hợp, đặc biệt khi bạn bí từ hoặc muốn tìm từ đồng nghĩa. Nó trở nên phổ biến hơn với sự phát triển của công nghệ tìm kiếm trực tuyến.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các ứng dụng hoặc trang web hỗ trợ giải ô chữ, tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa, hoặc hỗ trợ viết lách. Khác với 'dictionary' (từ điển) ở chỗ 'word finder' tập trung vào việc tìm kiếm từ theo yêu cầu cụ thể chứ không chỉ cung cấp định nghĩa.

Prepositions

for as

‘Word finder for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của công cụ, ví dụ: 'a word finder for crossword puzzles' (công cụ tìm từ cho trò chơi ô chữ). ‘Word finder as’ dùng để mô tả chức năng hoặc vai trò của công cụ, ví dụ: 'using a word finder as a writing aid' (sử dụng công cụ tìm từ như một trợ giúp viết văn).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + word finder
  • Online word finder
    (công cụ tìm từ trực tuyến)
  • Crossword word finder
    (công cụ tìm từ cho trò chơi ô chữ)
Verb + word finder
  • Use a word finder
    (Sử dụng một công cụ tìm từ)
  • Consult a word finder
    (Tham khảo một công cụ tìm từ)

Idioms

  • At a loss for words

    Không nói nên lời, cạn lời

    "I was at a loss for words when I heard the news."

    (Tôi đã không nói nên lời khi nghe tin đó.)

  • A man/woman of few words

    Người ít nói, người kiệm lời

    "He's a man of few words, but he always gets his point across."

    (Anh ấy là một người kiệm lời, nhưng anh ấy luôn truyền đạt được ý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word finder

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ hoặc phần mềm giúp người dùng tìm kiếm từ dựa trên các tiêu chí nhất định, chẳng hạn như định nghĩa, từ liên quan hoặc mẫu chữ cái.

"I used a word finder to help me solve the crossword puzzle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word finder".

Sự phổ biến của trò chơi ô chữ

Trò chơi ô chữ rất phổ biến ở các nước phương Tây, và 'word finder' là một công cụ hữu ích để giải các câu đố này. Nó không chỉ giúp tìm từ mà còn mở rộng vốn từ vựng.