(Top Banner Ad)
bug
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Sinh học

bug

UK: /bʌɡ/ • US: /bʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng lỗi sai sót quấy rầy làm phiền nghe lén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect of a particular kind.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng, thường là nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were bugs crawling all over the kitchen floor."

    "Có côn trùng bò khắp sàn bếp."

  • "A tiny bug was crawling on the leaf."

    "Một con côn trùng nhỏ đang bò trên chiếc lá."

  • "The software is full of bugs."

    "Phần mềm có rất nhiều lỗi."

  • "Don't bug me while I'm working."

    "Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bug Làm phiền, gây khó chịu; Gắn thiết bị nghe lén
Verb debug Sửa lỗi, gỡ lỗi (trong lập trình)
Noun debugger Công cụ gỡ lỗi; Người gỡ lỗi
Adjective buggy Đầy lỗi (phần mềm); Có nhiều côn trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (Possible Influence)
*bugge*
Middle English (Dialectal)
bugge (specter, ghost)
Modern English (1620s)
bug (insect, defect)

Từ Ma Quỷ đến Côn Trùng

Nguồn gốc của từ 'bug' (côn trùng) không rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến từ tiếng Anh cổ chỉ 'yêu tinh' hoặc 'ma quỷ' (*bugge*). Ý nghĩa ban đầu là 'thứ gì đó gây sợ hãi hoặc ẩn nấp'. Khoảng thế kỷ 17, ý nghĩa này chuyển sang côn trùng nhỏ, khó chịu, vì chúng cũng là những sinh vật ẩn nấp.

Sự Ra Đời của 'Lỗi Máy Tính'

Ý nghĩa 'lỗi hệ thống' (system defect) trở nên phổ biến nhờ lĩnh vực điện tử và máy tính. Câu chuyện nổi tiếng nhất là vào năm 1947, khi nhà khoa học máy tính Grace Hopper tìm thấy một con bướm đêm (một loại 'bug') bị kẹt trong rơ-le của máy tính Mark II Harvard Aitken, khiến máy bị lỗi. Sự kiện này củng cố việc sử dụng 'bug' để chỉ lỗi chương trình.

Usage Note

Chỉ các loại côn trùng nhỏ, thường gây khó chịu hoặc có hại (như muỗi, kiến, rệp).

Prepositions

in on

bug *in* something: chỉ vị trí bên trong (ví dụ: bug in the system). bug *on* something: chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: bug on the wall).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bug (N)
  • travel the travel bug
    (Cơn ghiền đi du lịch (ý nghĩa đam mê))
  • nasty a nasty bug
    (Một loại virus/bệnh cúm khó chịu, nghiêm trọng)
  • minor a minor bug
    (Một lỗi nhỏ (phần mềm))
Verb + bug (N)
  • fix fix a bug
    (Sửa một lỗi (máy tính))
  • catch catch a bug
    (Bị cảm, mắc bệnh (thường là bệnh nhẹ))
  • squash squash a bug
    (Diệt côn trùng; (Nghĩa bóng) Giải quyết/Dập tắt một vấn đề)
Adverb + bug (V)
  • really really bug me
    (Thực sự làm tôi khó chịu/phát điên)

Idioms

  • To be bitten by the bug

    Bị cuốn hút mạnh mẽ, bắt đầu đam mê một hoạt động hoặc sở thích nào đó

    "She was bitten by the acting bug after her first school play."

    (Cô ấy bị cuốn hút bởi đam mê diễn xuất sau vở kịch đầu tiên ở trường.)

  • As snug as a bug in a rug

    Rất ấm cúng, thoải mái và an toàn

    "The baby was sleeping soundly, as snug as a bug in a rug."

    (Đứa bé đang ngủ ngon lành, ấm cúng và thoải mái như một con bọ trong tấm thảm.)

  • To have a bug in the system

    Có lỗi, có vấn đề kỹ thuật hoặc trục trặc trong một kế hoạch/hệ thống

    "We can't process the order; there seems to be a bug in the system."

    (Chúng tôi không thể xử lý đơn hàng; dường như có một trục trặc trong hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug

Danh từ
Lật mặt

Một loại côn trùng, thường là nhỏ.

"There were bugs crawling all over the kitchen floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug".

Bug và Ngôn Ngữ Lập Trình

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là ngành công nghệ, 'bug' đã trở thành thuật ngữ toàn cầu chỉ lỗi phần mềm hoặc phần cứng. Đây là một trong những ví dụ điển hình về việc một từ vựng thông thường chuyển nghĩa hoàn toàn sang lĩnh vực kỹ thuật, thể hiện sự ảnh hưởng lớn của lịch sử máy tính cá nhân lên ngôn ngữ hiện đại.

Sự Ẩn Dụ về Đam Mê

'Bug' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho một cơn bệnh hoặc một nỗi ám ảnh, đam mê. Khi bạn 'catch the bug' (mắc phải con bọ), điều đó có nghĩa là bạn đã nhiễm một loại virus cúm, hoặc bạn đã bắt đầu có một niềm đam mê mãnh liệt (ví dụ: the tennis bug – cơn ghiền chơi quần vợt). Đây là cách nói phổ biến và tích cực trong giao tiếp tiếng Anh.