bug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insect of a particular kind.
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng, thường là nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were bugs crawling all over the kitchen floor."
"Có côn trùng bò khắp sàn bếp."
-
"A tiny bug was crawling on the leaf."
"Một con côn trùng nhỏ đang bò trên chiếc lá."
-
"The software is full of bugs."
"Phần mềm có rất nhiều lỗi."
-
"Don't bug me while I'm working."
"Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loại côn trùng nhỏ, thường gây khó chịu hoặc có hại (như muỗi, kiến, rệp).
Prepositions
bug *in* something: chỉ vị trí bên trong (ví dụ: bug in the system). bug *on* something: chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: bug on the wall).
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel the travel bug (Cơn ghiền đi du lịch (ý nghĩa đam mê))
-
nasty a nasty bug (Một loại virus/bệnh cúm khó chịu, nghiêm trọng)
-
minor a minor bug (Một lỗi nhỏ (phần mềm))
-
fix fix a bug (Sửa một lỗi (máy tính))
-
catch catch a bug (Bị cảm, mắc bệnh (thường là bệnh nhẹ))
-
squash squash a bug (Diệt côn trùng; (Nghĩa bóng) Giải quyết/Dập tắt một vấn đề)
-
really really bug me (Thực sự làm tôi khó chịu/phát điên)
Idioms
-
To be bitten by the bug
Bị cuốn hút mạnh mẽ, bắt đầu đam mê một hoạt động hoặc sở thích nào đó
"She was bitten by the acting bug after her first school play."
(Cô ấy bị cuốn hút bởi đam mê diễn xuất sau vở kịch đầu tiên ở trường.)
-
As snug as a bug in a rug
Rất ấm cúng, thoải mái và an toàn
"The baby was sleeping soundly, as snug as a bug in a rug."
(Đứa bé đang ngủ ngon lành, ấm cúng và thoải mái như một con bọ trong tấm thảm.)
-
To have a bug in the system
Có lỗi, có vấn đề kỹ thuật hoặc trục trặc trong một kế hoạch/hệ thống
"We can't process the order; there seems to be a bug in the system."
(Chúng tôi không thể xử lý đơn hàng; dường như có một trục trặc trong hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bug
Danh từMột loại côn trùng, thường là nhỏ.
"There were bugs crawling all over the kitchen floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug".
